GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 17

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 17: Our toys

Cùng ôn 12 từ bus, car, kite, plane, ship, teddy bear, toy, train và 4 từ khác trong Unit 17: Our toys. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

9 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 46–51Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 12

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 46–48; Let's write. · trang 51; Let's chant. · trang 50
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
bus — xe buýtbustrang 48/bʌs/Danh từxe buýt
car — ô tôcartrang 46/kɑː(r)/Danh từô tô
kite — diềukitetrang 46/kaɪt/Danh từdiều
plane — máy bayplanetrang 46/pleɪn/Danh từmáy bay
ship — tàu thủyshiptrang 48/ʃɪp/Danh từtàu thủy
teddy bear — gấu bôngteddy beartrang 48/ˈtedi beə(r)/Danh từgấu bông
toy — đồ chơitoytrang 46/tɔɪ/Danh từđồ chơi
train — tàu hỏatraintrang 46/treɪn/Danh từtàu hỏa
truck — xe tảitrucktrang 48/trʌk/Danh từxe tải
doll — búp bêdollÔn thêm · trang 51/dɒl/Danh từbúp bê
bike — xe đạpbikeÔn thêm · trang 50/baɪk/Danh từxe đạp
friend — người bạnfriendÔn thêm · trang 51/frend/Danh từngười bạn

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success, Tái bản lần thứ tư; ISBN 978-604-0-30721-7.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 46

My brother has a car.

Câu ví dụ

bus · Vocabulary · trang 48

My toy bus is blue.

Xe buýt đồ chơi của tớ màu xanh.

car · Vocabulary · trang 46

My toy car is red.

Ô tô đồ chơi của tớ màu đỏ.

kite · Vocabulary · trang 46

My new kite is yellow.

Chiếc diều mới của tớ màu vàng.

plane · Vocabulary · trang 46

My toy plane is small.

Máy bay đồ chơi của tớ nhỏ.

ship · Vocabulary · trang 48

My toy ship is blue.

Tàu thủy đồ chơi của tớ màu xanh.

teddy bear · Vocabulary · trang 48

My teddy bear is brown.

Gấu bông của tớ màu nâu.

toy · Vocabulary · trang 46

This toy is for my sister.

Đồ chơi này dành cho em gái tớ.

train · Vocabulary · trang 46

My toy train is green.

Tàu hỏa đồ chơi của tớ màu xanh lá.

truck · Vocabulary · trang 48

My toy truck is big.

Xe tải đồ chơi của tớ lớn.

doll · Let's write. · trang 51

My sister has a doll.

Em gái tớ có một con búp bê.

bike · Let's chant. · trang 50

He has a new bike.

Bạn ấy có một chiếc xe đạp mới.

friend · Let's write. · trang 51

My friend has a kite.

Bạn của tớ có một con diều.

Chú ý phát âm

bus /bʌs/

car /kɑː(r)/

kite /kaɪt/

plane /pleɪn/

ship /ʃɪp/

teddy bear /ˈtedi beə(r)/

toy /tɔɪ/

train /treɪn/

truck /trʌk/

doll /dɒl/

bike /baɪk/

friend /frend/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “bus” nghĩa là gì?

xe buýt

2. “car” nghĩa là gì?

ô tô

3. “kite” nghĩa là gì?

diều

4. “plane” nghĩa là gì?

máy bay

5. “ship” nghĩa là gì?

tàu thủy

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.