GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 16

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 16: My pets

Cùng ôn 12 từ bird, cat, dog, goldfish, parrot, rabbit, many, some và 4 từ khác trong Unit 16: My pets. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 4 từ ôn thêmSGK · trang 40–45Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 12

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 40–42; Project · trang 45; Look, listen and repeat. · trang 40; Look, complete and read. · trang 41
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
bird — chimbirdtrang 40/bɜːd/Danh từchim
cat — mèocattrang 40/kæt/Danh từmèo
dog — chódogtrang 40/dɒɡ/Danh từchó
goldfish — cá vànggoldfishtrang 42/ˈɡəʊldfɪʃ/Danh từcá vàng
parrot — vẹtparrottrang 40/ˈpærət/Danh từvẹt
rabbit — thỏrabbittrang 40/ˈræbɪt/Danh từthỏ
manytrang 42/ˈmeni/Hạn định từnhiều
sometrang 42/sʌm/Hạn định từmột vài
pet — thú cưngpetÔn thêm · trang 45/pet/Danh từthú cưng
oneÔn thêm · trang 40/wʌn/Số từmột
twoÔn thêm · trang 40/tuː/Số từhai
threeÔn thêm · trang 41/θriː/Số từba

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success, Tái bản lần thứ tư; ISBN 978-604-0-30721-7.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 40

Do you have any cats?

Câu ví dụ

bird · Vocabulary · trang 40

This bird is very small.

Con chim này rất nhỏ.

cat · Vocabulary · trang 40

My cat is sleeping now.

Con mèo của tớ đang ngủ.

dog · Vocabulary · trang 40

My dog likes this ball.

Con chó của tớ thích quả bóng này.

goldfish · Vocabulary · trang 42

My goldfish is very small.

Con cá vàng của tớ rất nhỏ.

parrot · Vocabulary · trang 40

This parrot is very colourful.

Con vẹt này có nhiều màu sắc.

rabbit · Vocabulary · trang 40

My rabbit has long ears.

Con thỏ của tớ có tai dài.

many · Vocabulary · trang 42

I have many pet birds.

Tớ có nhiều con chim cảnh.

some · Vocabulary · trang 42

I have some pet cats.

Tớ có một vài con mèo cảnh.

pet · Project · trang 45

My pet is a rabbit.

Thú cưng của tớ là một con thỏ.

one · Look, listen and repeat. · trang 40

I have one parrot.

Tớ có một con vẹt.

two · Look, listen and repeat. · trang 40

She has two goldfish.

Bạn ấy có hai con cá vàng.

three · Look, complete and read. · trang 41

He has three dogs.

Bạn ấy có ba con chó.

Chú ý phát âm

bird /bɜːd/

cat /kæt/

dog /dɒɡ/

goldfish /ˈɡəʊldfɪʃ/

parrot /ˈpærət/

rabbit /ˈræbɪt/

many /ˈmeni/

some /sʌm/

pet /pet/

one /wʌn/

two /tuː/

three /θriː/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “bird” nghĩa là gì?

chim

2. “cat” nghĩa là gì?

mèo

3. “dog” nghĩa là gì?

chó

4. “goldfish” nghĩa là gì?

cá vàng

5. “parrot” nghĩa là gì?

vẹt

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.