GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 19

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 19: The animal world

Cùng ôn 11 từ crocodiles, giraffes, hippos, lions, dance beautifully, roar loudly, run quickly, sing merrily và 3 từ khác trong Unit 19: The animal world. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 58–63Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 58; Lesson 2 · trang 60; Look, listen and repeat. · trang 60; Look, complete and read. · trang 61; Read and answer. · trang 63
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
crocodiles — những con cá sấucrocodilestrang 58/ˈkrɒkədaɪlz/Danh từnhững con cá sấu
giraffes — những con hươu cao cổgiraffestrang 58/dʒəˈrɑːfs/Danh từnhững con hươu cao cổ
hippos — những con hà mãhippostrang 58/ˈhɪpəʊz/Danh từnhững con hà mã
lions — những con sư tửlionstrang 58/ˈlaɪənz/Danh từnhững con sư tử
dance beautifully — múa đẹpdance beautifullytrang 60/dɑːns ˈbjuːtɪfəli/Động từmúa đẹp
roar loudly — gầm toroar loudlytrang 60/rɔː ˈlaʊdli/Động từgầm to
run quickly — chạy nhanhrun quicklytrang 60/rʌn ˈkwɪkli/Động từchạy nhanh
sing merrily — hót vui vẻsing merrilytrang 60/sɪŋ ˈmerəli/Động từhót vui vẻ
peacocks — những con côngpeacocksÔn thêm · trang 60/ˈpiːkɒks/Danh từnhững con công
birdsÔn thêm · trang 61/bɜːdz/Danh từnhững con chim
zooÔn thêm · trang 63/zuː/Danh từvườn thú

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 58

What are these animals?

Lesson 2 · trang 60

Why do you like ___?

Lesson 2 · trang 60

Because they dance beautifully.

Câu ví dụ

crocodiles · Lesson 1 · trang 58

The crocodiles are in the water.

Những con cá sấu ở dưới nước.

giraffes · Lesson 1 · trang 58

The giraffes have long necks.

Những con hươu cao cổ có cổ dài.

hippos · Lesson 1 · trang 58

The hippos are big.

Những con hà mã rất to.

lions · Lesson 1 · trang 58

The lions are sleeping.

Những con sư tử đang ngủ.

dance beautifully · Lesson 2 · trang 60

The birds dance beautifully.

Những chú chim múa rất đẹp.

roar loudly · Lesson 2 · trang 60

The lions roar loudly.

Những con sư tử gầm rất to.

run quickly · Lesson 2 · trang 60

The zebras run quickly.

Những con ngựa vằn chạy nhanh.

sing merrily · Lesson 2 · trang 60

The birds sing merrily.

Những chú chim hót vui vẻ.

peacocks · Look, listen and repeat. · trang 60

The peacocks are very beautiful.

Những con công rất đẹp.

birds · Look, complete and read. · trang 61

The birds sing in the morning.

Những con chim hót vào buổi sáng.

zoo · Read and answer. · trang 63

We see lions at the zoo.

Chúng tớ thấy sư tử ở vườn thú.

Chú ý phát âm

crocodiles /ˈkrɒkədaɪlz/

giraffes /dʒəˈrɑːfs/

hippos /ˈhɪpəʊz/

lions /ˈlaɪənz/

dance beautifully /dɑːns ˈbjuːtɪfəli/

roar loudly /rɔː ˈlaʊdli/

run quickly /rʌn ˈkwɪkli/

sing merrily /sɪŋ ˈmerəli/

peacocks /ˈpiːkɒks/

birds /bɜːdz/

zoo /zuː/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “crocodiles” nghĩa là gì?

những con cá sấu

2. “giraffes” nghĩa là gì?

những con hươu cao cổ

3. “hippos” nghĩa là gì?

những con hà mã

4. “lions” nghĩa là gì?

những con sư tử

5. “dance beautifully” nghĩa là gì?

múa đẹp

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.