Where do you live?
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 11: My home
Cùng ôn 12 từ road, street, big, busy, live, noisy, quiet, at và 4 từ khác trong Unit 11: My home. Nghe cách đọc, chọn nghĩa rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 12Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

con đường
1 / 12In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | roadtrang 6 | /rəʊd/ | Danh từ | con đường | |
| streettrang 6 | /striːt/ | Danh từ | đường phố | ||
| bigtrang 8 | /bɪɡ/ | Tính từ | to, lớn | ||
| busytrang 8 | /ˈbɪzi/ | Tính từ | đông đúc, nhộn nhịp | ||
| livetrang 6 | /lɪv/ | Động từ | sống, ở | ||
| noisytrang 8 | /ˈnɔɪzi/ | Tính từ | ồn ào | ||
![]() | quiettrang 8 | /ˈkwaɪət/ | Tính từ | yên tĩnh | |
| attrang 6 | /æt/ | Giới từ | ở tại (địa chỉ cụ thể) | ||
| intrang 6 | /ɪn/ | Giới từ | ở trong (khu vực) | ||
| houseÔn thêm · trang 9 | /haʊs/ | Danh từ | ngôi nhà | ||
| flatÔn thêm · trang 11 | /flæt/ | Danh từ | căn hộ | ||
| beautifulÔn thêm · trang 11 | /ˈbjuːtɪfəl/ | Tính từ | đẹp |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
What's the street like?
Câu ví dụ
My house is on this road.
Nhà tôi ở trên con đường này.
There is a shop on my street.
Có một cửa hàng trên phố của tôi.
My home has a big garden.
Nhà tôi có một khu vườn lớn.
The street is busy in the morning.
Con phố đông đúc vào buổi sáng.
I live with my family.
Tôi sống cùng gia đình.
The road is noisy today.
Hôm nay con đường ồn ào.
Our home is quiet at night.
Nhà chúng tôi yên tĩnh vào ban đêm.
My friend lives at 15 Green Street.
Bạn tôi sống tại số 15 phố Green.
My grandparents live in a village.
Ông bà tôi sống trong một ngôi làng.
My house is in a village.
Nhà tớ ở một ngôi làng.
We live in a small flat.
Chúng tớ sống trong một căn hộ nhỏ.
Our town is very beautiful.
Thị trấn của chúng tớ rất đẹp.
Chú ý phát âm
road /rəʊd/
street /striːt/
big /bɪɡ/
busy /ˈbɪzi/
live /lɪv/
noisy /ˈnɔɪzi/
quiet /ˈkwaɪət/
at /æt/
in /ɪn/
house /haʊs/
flat /flæt/
beautiful /ˈbjuːtɪfəl/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “road” nghĩa là gì?
con đường
2. “street” nghĩa là gì?
đường phố
3. “big” nghĩa là gì?
to, lớn
4. “busy” nghĩa là gì?
đông đúc, nhộn nhịp
5. “live” nghĩa là gì?
sống, ở
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em đọc nghĩa và câu ví dụ. Chơi Nghe chọn nghĩa; các em chưa đọc thạo thì ba mẹ đọc giúp từng ô. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ với nghĩa để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 11 · My home
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa


Tiếng Anh 4 Global Success · Unit 11
My home
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| road | /rəʊd/ | con đường |
| street | /striːt/ | đường phố |
| big | /bɪɡ/ | to, lớn |
| busy | /ˈbɪzi/ | đông đúc, nhộn nhịp |
| live | /lɪv/ | sống, ở |
| noisy | /ˈnɔɪzi/ | ồn ào |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh |
| at | /æt/ | ở tại (địa chỉ cụ thể) |
| in | /ɪn/ | ở trong (khu vực) |
| house | /haʊs/ | ngôi nhà |
| flat | /flæt/ | căn hộ |
| beautiful | /ˈbjuːtɪfəl/ | đẹp |
Study With Ping · www.studywithping.com