GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 18

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 18: At the shopping centre

Cùng ôn 12 từ behind, between, near, opposite, gift shop, skirt, T-shirt, dong và 4 từ khác trong Unit 18: At the shopping centre. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

9 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 52–57Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 12

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 52; Lesson 2 · trang 54; Let's sing. · trang 53; Read and complete. · trang 57
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
behindtrang 52/bɪˈhaɪnd/Giới từở phía sau
between — ở giữabetweentrang 52/bɪˈtwiːn/Giới từở giữa
near — ở gầnneartrang 52/nɪə/Giới từở gần
oppositetrang 52/ˈɒpəzɪt/Giới từở đối diện
gift shop — cửa hàng quà tặnggift shoptrang 52/ˈɡɪft ʃɒp/Danh từcửa hàng quà tặng
skirttrang 54/skɜːt/Danh từchân váy
T-shirt — áo phôngT-shirttrang 54/ˈtiː ʃɜːt/Danh từáo phông
dong — đồng (đơn vị tiền Việt Nam)dongtrang 54/dɒŋ/Danh từđồng (đơn vị tiền Việt Nam)
thousandtrang 54/ˈθaʊzənd/Số từnghìn
pet shop — cửa hàng thú cưngpet shopÔn thêm · trang 53/ˈpet ʃɒp/Danh từcửa hàng thú cưng
toy shop — cửa hàng đồ chơitoy shopÔn thêm · trang 57/ˈtɔɪ ʃɒp/Danh từcửa hàng đồ chơi
ice cream — kemice creamÔn thêm · trang 57/ˌaɪs ˈkriːm/Danh từkem

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 52

Where's the bookshop?

Lesson 2 · trang 54

How much is the ___?

Lesson 2 · trang 54

It's sixty thousand dong.

Câu ví dụ

behind · Lesson 1 · trang 52

The gift shop is behind the cafe.

Cửa hàng quà tặng ở phía sau quán cà phê.

between · Lesson 1 · trang 52

The shop is between two banks.

Cửa hàng ở giữa hai ngân hàng.

near · Lesson 1 · trang 52

The cinema is near the school.

Rạp chiếu phim ở gần trường.

opposite · Lesson 1 · trang 52

The bookshop is opposite the cafe.

Hiệu sách ở đối diện quán cà phê.

gift shop · Lesson 1 · trang 52

The gift shop sells nice cards.

Cửa hàng quà tặng bán những tấm thiệp đẹp.

skirt · Lesson 2 · trang 54

This skirt is blue.

Chiếc chân váy này màu xanh.

T-shirt · Lesson 2 · trang 54

I like this T-shirt.

Tôi thích chiếc áo phông này.

dong · Lesson 2 · trang 54

The pen costs ten thousand dong.

Chiếc bút có giá mười nghìn đồng.

thousand · Lesson 2 · trang 54

This bag costs fifty thousand dong.

Chiếc túi này có giá năm mươi nghìn đồng.

pet shop · Let's sing. · trang 53

The pet shop has many birds.

Cửa hàng thú cưng có nhiều chim.

toy shop · Read and complete. · trang 57

I like the big toy shop.

Tớ thích cửa hàng đồ chơi lớn.

ice cream · Read and complete. · trang 57

I want a chocolate ice cream.

Tớ muốn một cây kem sô-cô-la.

Chú ý phát âm

behind /bɪˈhaɪnd/

between /bɪˈtwiːn/

near /nɪə/

opposite /ˈɒpəzɪt/

gift shop /ˈɡɪft ʃɒp/

skirt /skɜːt/

T-shirt /ˈtiː ʃɜːt/

dong /dɒŋ/

thousand /ˈθaʊzənd/

pet shop /ˈpet ʃɒp/

toy shop /ˈtɔɪ ʃɒp/

ice cream /ˌaɪs ˈkriːm/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “behind” nghĩa là gì?

ở phía sau

2. “between” nghĩa là gì?

ở giữa

3. “near” nghĩa là gì?

ở gần

4. “opposite” nghĩa là gì?

ở đối diện

5. “gift shop” nghĩa là gì?

cửa hàng quà tặng

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.