The train leaves at 4:30, so we still have a lot of time.
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 8: Shopping
Ôn 30 từ access, addicted, advertisement, bargain, complaint, convenience (store), customer, discount (shop) và 22 từ khác trong Unit 8: Shopping. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 30Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
khả năng tiếp cận
1 / 30In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| accesstrang 84 | /ˈækses/ | Danh từ | khả năng tiếp cận | ||
| addictedtrang 90 | /əˈdɪktɪd/ | Tính từ | nghiện | ||
| advertisementtrang 85 | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | Danh từ | quảng cáo | ||
| bargaintrang 84 | /ˈbɑːɡən/ | Động từ | mặc cả | ||
| complainttrang 86 | /kəmˈpleɪnt/ | Danh từ | lời khiếu nại | ||
| convenience (store)trang 83 | /kənˈviːniəns stɔː/ | Danh từ | cửa hàng tiện lợi | ||
| customertrang 84 | /ˈkʌstəmə/ | Danh từ | khách hàng | ||
| discount (shop)trang 84 | /ˈdɪskaʊnt ʃɒp/ | Danh từ | cửa hàng giảm giá | ||
| displaytrang 90 | /dɪˈspleɪ/ | Động từ | trưng bày | ||
| dollar storetrang 85 | /ˈdɒlə stɔː/ | Danh từ | cửa hàng đồng giá một đô la | ||
| fairtrang 82 | /feə/ | Danh từ | hội chợ | ||
| farmers’ markettrang 90 | /ˈfɑːməz ˌmɑːkɪt/ | Danh từ | chợ nông sản | ||
| goodstrang 84 | /ɡʊdz/ | Danh từ | hàng hóa | ||
| home-growntrang 83 | /ˌhəʊmˈɡrəʊn/ | Tính từ | tự trồng | ||
| home-madetrang 83 | /ˌhəʊmˈmeɪd/ | Tính từ | tự làm | ||
| itemtrang 84 | /ˈaɪtəm/ | Danh từ | món hàng | ||
| on saletrang 84 | /ɒn seɪl/ | Cụm từ | đang giảm giá | ||
| open-air markettrang 84 | /ˌəʊpənˈeə ˈmɑːkɪt/ | Danh từ | chợ ngoài trời | ||
| price tagtrang 84 | /ˈpraɪs tæɡ/ | Danh từ | nhãn giá | ||
| scheduletrang 85 | /ˈʃedjuːl/ | Danh từ | lịch trình | ||
| shopaholictrang 84 | /ˌʃɒpəˈhɒlɪk/ | Danh từ | người nghiện mua sắm | ||
| shoppingtrang 83 | /ˈʃɒpɪŋ/ | Danh từ | việc mua sắm | ||
![]() | shopping centretrang 84 | /ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/ | Danh từ | trung tâm mua sắm | |
![]() | shopping listtrang 85 | /ˈʃɒpɪŋ lɪst/ | Danh từ | danh sách mua sắm | |
| speciality (shop)trang 84 | /ˌspeʃiˈæləti ʃɒp/ | Danh từ | cửa hàng chuyên doanh | ||
| Internet accesstrang 84 | /ˈɪntənet ˈækses/ | Danh từ | kết nối Internet | ||
| browsingtrang 84 | /ˈbraʊzɪŋ/ | Danh từ | việc lướt xem | ||
| supermarkettrang 84 | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | Danh từ | siêu thị | ||
| online shoptrang 84 | /ˌɒnˈlaɪn ʃɒp/ | Danh từ | cửa hàng trực tuyến | ||
| range of productstrang 84 | /reɪndʒ əv ˈprɒdʌkts/ | Danh từ | nhiều loại sản phẩm |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
My art lesson starts at one o’clock.
And I’m not happy with the colour, either.
Câu ví dụ
Online shops give customers easy access to goods.
Các cửa hàng trực tuyến giúp khách hàng dễ tiếp cận hàng hóa.
He is addicted to online shopping.
Bạn ấy nghiện mua sắm trực tuyến.
An advertisement shows the new product.
Một quảng cáo giới thiệu sản phẩm mới.
Customers bargain at the open-air market.
Khách hàng mặc cả ở chợ ngoài trời.
The shop received a complaint about the late delivery.
Cửa hàng nhận được một lời khiếu nại về việc giao hàng trễ.
A convenience store stays open late.
Cửa hàng tiện lợi mở cửa đến khuya.
The customer checks the price tag.
Khách hàng xem nhãn giá.
A discount shop sells cheap goods.
Cửa hàng giảm giá bán hàng giá rẻ.
They display fruit near the entrance.
Họ trưng bày trái cây gần lối vào.
The dollar store sells small items.
Cửa hàng một đô la bán những món đồ nhỏ.
We buy crafts at the fair.
Chúng tôi mua đồ thủ công ở hội chợ.
Fresh vegetables fill the farmers’ market.
Rau tươi có khắp chợ nông sản.
The shop sells many goods from different countries.
Cửa hàng bán nhiều hàng hóa từ các nước khác nhau.
They sell fresh home-grown tomatoes at the local market.
Họ bán cà chua tươi tự trồng ở chợ địa phương.
These home-made cakes are fresh and not expensive.
Những chiếc bánh tự làm này tươi ngon và không đắt.
Each item has a price tag.
Mỗi món hàng có nhãn giá.
These shoes are on sale today.
Đôi giày này hôm nay đang giảm giá.
We visit the open-air market on Sunday.
Chúng tôi đi chợ ngoài trời vào Chủ nhật.
The price tag says ten dollars.
Nhãn giá ghi mười đô la.
The shop posts its holiday schedule.
Cửa hàng đăng lịch hoạt động dịp lễ.
A shopaholic buys things too often.
Người nghiện mua sắm mua đồ quá thường xuyên.
Shopping online saves time and money for busy families.
Mua sắm trực tuyến giúp các gia đình bận rộn tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
The shopping centre has many stores.
Trung tâm mua sắm có nhiều cửa hàng.
Mum writes a shopping list before she goes to the market.
Mẹ viết một danh sách mua sắm trước khi đi chợ.
A speciality shop in my town sells only tea.
Một cửa hàng chuyên doanh trong thị trấn của tôi chỉ bán trà.
Internet access helps us shop online.
Kết nối Internet giúp chúng ta mua sắm trực tuyến.
Browsing products online is easy and fun for many people.
Lướt xem sản phẩm trực tuyến rất dễ và thú vị với nhiều người.
The supermarket near my house sells fresh fruit and vegetables.
Siêu thị gần nhà tôi bán trái cây và rau củ tươi.
Our online shop delivers books to your home in two days.
Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi giao sách đến nhà bạn trong hai ngày.
The market offers a range of products.
Khu chợ bán nhiều loại sản phẩm.
Chú ý phát âm
access /ˈækses/
addicted /əˈdɪktɪd/
advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/
bargain /ˈbɑːɡən/
complaint /kəmˈpleɪnt/
convenience (store) /kənˈviːniəns stɔː/
customer /ˈkʌstəmə/
discount (shop) /ˈdɪskaʊnt ʃɒp/
display /dɪˈspleɪ/
dollar store /ˈdɒlə stɔː/
fair /feə/
farmers’ market /ˈfɑːməz ˌmɑːkɪt/
goods /ɡʊdz/
home-grown /ˌhəʊmˈɡrəʊn/
home-made /ˌhəʊmˈmeɪd/
item /ˈaɪtəm/
on sale /ɒn seɪl/
open-air market /ˌəʊpənˈeə ˈmɑːkɪt/
price tag /ˈpraɪs tæɡ/
schedule /ˈʃedjuːl/
shopaholic /ˌʃɒpəˈhɒlɪk/
shopping /ˈʃɒpɪŋ/
shopping centre /ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/
shopping list /ˈʃɒpɪŋ lɪst/
speciality (shop) /ˌspeʃiˈæləti ʃɒp/
Internet access /ˈɪntənet ˈækses/
browsing /ˈbraʊzɪŋ/
supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/
online shop /ˌɒnˈlaɪn ʃɒp/
range of products /reɪndʒ əv ˈprɒdʌkts/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “access” nghĩa là gì?
khả năng tiếp cận
2. “addicted” nghĩa là gì?
nghiện
3. “advertisement” nghĩa là gì?
quảng cáo
4. “bargain” nghĩa là gì?
mặc cả
5. “complaint” nghĩa là gì?
lời khiếu nại
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 8 · Shopping
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa


Tiếng Anh 8 Global Success · Unit 8
Shopping
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| access | /ˈækses/ | khả năng tiếp cận |
| addicted | /əˈdɪktɪd/ | nghiện |
| advertisement | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | quảng cáo |
| bargain | /ˈbɑːɡən/ | mặc cả |
| complaint | /kəmˈpleɪnt/ | lời khiếu nại |
| convenience (store) | /kənˈviːniəns stɔː/ | cửa hàng tiện lợi |
| customer | /ˈkʌstəmə/ | khách hàng |
| discount (shop) | /ˈdɪskaʊnt ʃɒp/ | cửa hàng giảm giá |
| display | /dɪˈspleɪ/ | trưng bày |
| dollar store | /ˈdɒlə stɔː/ | cửa hàng đồng giá một đô la |
| fair | /feə/ | hội chợ |
| farmers’ market | /ˈfɑːməz ˌmɑːkɪt/ | chợ nông sản |
| goods | /ɡʊdz/ | hàng hóa |
| home-grown | /ˌhəʊmˈɡrəʊn/ | tự trồng |
| home-made | /ˌhəʊmˈmeɪd/ | tự làm |
| item | /ˈaɪtəm/ | món hàng |
| on sale | /ɒn seɪl/ | đang giảm giá |
| open-air market | /ˌəʊpənˈeə ˈmɑːkɪt/ | chợ ngoài trời |
| price tag | /ˈpraɪs tæɡ/ | nhãn giá |
| schedule | /ˈʃedjuːl/ | lịch trình |
| shopaholic | /ˌʃɒpəˈhɒlɪk/ | người nghiện mua sắm |
| shopping | /ˈʃɒpɪŋ/ | việc mua sắm |
| shopping centre | /ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/ | trung tâm mua sắm |
| shopping list | /ˈʃɒpɪŋ lɪst/ | danh sách mua sắm |
| speciality (shop) | /ˌspeʃiˈæləti ʃɒp/ | cửa hàng chuyên doanh |
| Internet access | /ˈɪntənet ˈækses/ | kết nối Internet |
| browsing | /ˈbraʊzɪŋ/ | việc lướt xem |
| supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | siêu thị |
| online shop | /ˌɒnˈlaɪn ʃɒp/ | cửa hàng trực tuyến |
| range of products | /reɪndʒ əv ˈprɒdʌkts/ | nhiều loại sản phẩm |
Study With Ping · www.studywithping.com