She asked me what I was doing then.
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 12: Life on Other Planets
Ôn 22 từ alien, commander, crater, creature, galaxy, gravity, habitable, Jupiter và 14 từ khác trong Unit 12: Life on Other Planets. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 22Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

người ngoài hành tinh
1 / 22In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | alientrang 125 | /ˈeɪliən/ | Danh từ | người ngoài hành tinh | |
| commandertrang 125 | /kəˈmɑːndə/ | Danh từ | người chỉ huy | ||
| cratertrang 126 | /ˈkreɪtə/ | Danh từ | hố va chạm (trên Mặt Trăng, hành tinh) | ||
| creaturetrang 125 | /ˈkriːtʃə/ | Danh từ | sinh vật | ||
![]() | galaxytrang 126 | /ˈɡæləksi/ | Danh từ | thiên hà | |
| gravitytrang 130 | /ˈɡrævəti/ | Danh từ | trọng lực | ||
| habitabletrang 130 | /ˈhæbɪtəbl/ | Tính từ | có thể ở được | ||
| Jupitertrang 126 | /ˈdʒuːpɪtə/ | Danh từ | sao Mộc | ||
| Marstrang 126 | /mɑːz/ | Danh từ | sao Hỏa | ||
| Mercurytrang 126 | /ˈmɜːkjəri/ | Danh từ | sao Thủy | ||
| Neptunetrang 126 | /ˈneptjuːn/ | Danh từ | sao Hải Vương | ||
| opposetrang 125 | /əˈpəʊz/ | Động từ | phản đối | ||
| possibilitytrang 125 | /ˌpɒsəˈbɪləti/ | Danh từ | khả năng | ||
| promisingtrang 130 | /ˈprɒmɪsɪŋ/ | Tính từ | đầy hứa hẹn | ||
![]() | rockettrang 126 | /ˈrɒkɪt/ | Danh từ | tên lửa | |
| Saturntrang 126 | /ˈsætən/ | Danh từ | sao Thổ | ||
![]() | telescopetrang 126 | /ˈtelɪskəʊp/ | Danh từ | kính thiên văn | |
| tracetrang 130 | /treɪs/ | Danh từ | dấu vết | ||
![]() | UFOtrang 126 | /ˌjuː ef ˈəʊ/ | Danh từ | vật thể bay không xác định | |
| Uranustrang 126 | /ˈjʊərənəs/ | Danh từ | sao Thiên Vương | ||
| Venustrang 126 | /ˈviːnəs/ | Danh từ | sao Kim | ||
![]() | Earthtrang 126 | /ɜːθ/ | Danh từ | Trái Đất |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
I'm not sure about it.
I doubt it.
Câu ví dụ
The story describes a friendly alien.
Câu chuyện miêu tả một người ngoài hành tinh thân thiện.
The commander leads the space mission.
Người chỉ huy dẫn dắt nhiệm vụ không gian.
There is a large crater on the planet.
Có một miệng núi lửa lớn trên hành tinh đó.
Scientists search for a living creature.
Các nhà khoa học tìm kiếm một sinh vật sống.
Our solar system is part of the Milky Way galaxy.
Hệ mặt trời của chúng ta là một phần của thiên hà Ngân Hà.
Gravity keeps us on the ground.
Trọng lực giữ chúng ta trên mặt đất.
Scientists want to find a habitable planet like Earth.
Các nhà khoa học muốn tìm một hành tinh có thể sống được giống Trái Đất.
Jupiter is the largest planet in our solar system.
Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.
Scientists hope that people will visit Mars one day.
Các nhà khoa học hy vọng một ngày nào đó con người sẽ đến sao Hỏa.
Mercury is close to the Sun.
Sao Thủy ở gần Mặt Trời.
Neptune is far from the Sun.
Sao Hải Vương ở xa Mặt Trời.
Some people oppose the space mission.
Một số người phản đối nhiệm vụ không gian.
There is a possibility of life on Mars.
Có khả năng có sự sống trên sao Hỏa.
Scientists think Mars is a promising planet for life.
Các nhà khoa học nghĩ sao Hỏa là hành tinh đầy hứa hẹn cho sự sống.
The rocket carried a satellite into space last year.
Tên lửa đã đưa một vệ tinh vào không gian vào năm ngoái.
Saturn is famous for the bright rings around it.
Sao Thổ nổi tiếng với những vành đai sáng quanh nó.
We used a telescope to look at the moon.
Chúng tôi dùng kính thiên văn để ngắm mặt trăng.
Scientists found a trace of water.
Các nhà khoa học tìm thấy một dấu vết của nước.
The witness saw a UFO at night.
Nhân chứng thấy một vật thể bay không xác định vào ban đêm.
Uranus is one of the four outer planets.
Sao Thiên Vương là một trong bốn hành tinh bên ngoài.
Venus appears bright in the sky.
Sao Kim xuất hiện sáng trên bầu trời.
Earth is the only planet we know that has life.
Trái Đất là hành tinh duy nhất chúng ta biết có sự sống.
Chú ý phát âm
alien /ˈeɪliən/
commander /kəˈmɑːndə/
crater /ˈkreɪtə/
creature /ˈkriːtʃə/
galaxy /ˈɡæləksi/
gravity /ˈɡrævəti/
habitable /ˈhæbɪtəbl/
Jupiter /ˈdʒuːpɪtə/
Mars /mɑːz/
Mercury /ˈmɜːkjəri/
Neptune /ˈneptjuːn/
oppose /əˈpəʊz/
possibility /ˌpɒsəˈbɪləti/
promising /ˈprɒmɪsɪŋ/
rocket /ˈrɒkɪt/
Saturn /ˈsætən/
telescope /ˈtelɪskəʊp/
trace /treɪs/
UFO /ˌjuː ef ˈəʊ/
Uranus /ˈjʊərənəs/
Venus /ˈviːnəs/
Earth /ɜːθ/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “alien” nghĩa là gì?
người ngoài hành tinh
2. “commander” nghĩa là gì?
người chỉ huy
3. “crater” nghĩa là gì?
hố va chạm (trên Mặt Trăng, hành tinh)
4. “creature” nghĩa là gì?
sinh vật
5. “galaxy” nghĩa là gì?
thiên hà
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 12 · Life on Other Planets
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa






Tiếng Anh 8 Global Success · Unit 12
Life on Other Planets
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| alien | /ˈeɪliən/ | người ngoài hành tinh |
| commander | /kəˈmɑːndə/ | người chỉ huy |
| crater | /ˈkreɪtə/ | hố va chạm (trên Mặt Trăng, hành tinh) |
| creature | /ˈkriːtʃə/ | sinh vật |
| galaxy | /ˈɡæləksi/ | thiên hà |
| gravity | /ˈɡrævəti/ | trọng lực |
| habitable | /ˈhæbɪtəbl/ | có thể ở được |
| Jupiter | /ˈdʒuːpɪtə/ | sao Mộc |
| Mars | /mɑːz/ | sao Hỏa |
| Mercury | /ˈmɜːkjəri/ | sao Thủy |
| Neptune | /ˈneptjuːn/ | sao Hải Vương |
| oppose | /əˈpəʊz/ | phản đối |
| possibility | /ˌpɒsəˈbɪləti/ | khả năng |
| promising | /ˈprɒmɪsɪŋ/ | đầy hứa hẹn |
| rocket | /ˈrɒkɪt/ | tên lửa |
| Saturn | /ˈsætən/ | sao Thổ |
| telescope | /ˈtelɪskəʊp/ | kính thiên văn |
| trace | /treɪs/ | dấu vết |
| UFO | /ˌjuː ef ˈəʊ/ | vật thể bay không xác định |
| Uranus | /ˈjʊərənəs/ | sao Thiên Vương |
| Venus | /ˈviːnəs/ | sao Kim |
| Earth | /ɜːθ/ | Trái Đất |
Study With Ping · www.studywithping.com