GLOBAL SUCCESS · LỚP 8 · UNIT 9

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 9: Natural Disasters

Ôn 28 từ authority, damage, destroy, disaster, earthquake, emergency kit, erupt, Fahrenheit và 20 từ khác trong Unit 9: Natural Disasters. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

28 từ mớiSGK · trang 92–1013 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 28

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · Unit 9 · trang 92–101; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
authoritytrang 99/ɔːˈθɒrəti/Danh từchính quyền
damagetrang 94/ˈdæmɪdʒ/Danh từthiệt hại
destroytrang 94/dɪˈstrɔɪ/Động từphá hủy
disastertrang 93/dɪˈzɑːstə/Danh từthảm họa
earthquaketrang 93/ˈɜːθkweɪk/Danh từđộng đất
emergency kittrang 94/ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/Danh từbộ dụng cụ khẩn cấp
erupt — phun tràoerupttrang 94/ɪˈrʌpt/Động từphun trào
Fahrenheittrang 97/ˈfærənhaɪt/Danh từđộ F
funneltrang 92/ˈfʌnl/Danh từcái phễu
landslidetrang 93/ˈlændslaɪd/Danh từvụ sạt lở
liquidtrang 93/ˈlɪkwɪd/Danh từchất lỏng
predicttrang 94/prɪˈdɪkt/Động từdự đoán
prettytrang 92/ˈprɪti/Trạng từkhá
propertytrang 94/ˈprɒpəti/Danh từtài sản
pull uptrang 101/pʊl ʌp/Cụm từnhổ bật lên
rescue workertrang 94/ˈreskjuː ˌwɜːkə/Danh từnhân viên cứu hộ
Richter scaletrang 97/ˈrɪktə skeɪl/Danh từthang độ Richter
shaketrang 96/ʃeɪk/Động từrung lắc
storm — cơn bãostormtrang 93/stɔːm/Danh từcơn bão
suddenlytrang 92/ˈsʌdənli/Trạng từđột nhiên
tornado — lốc xoáytornadotrang 92/tɔːˈneɪdəʊ/Danh từlốc xoáy
trembletrang 98/ˈtrembl/Động từrung nhẹ
tsunami — sóng thầntsunamitrang 98/tsuːˈnɑːmi/Danh từsóng thần
victimtrang 94/ˈvɪktɪm/Danh từnạn nhân
volcanictrang 93/vɒlˈkænɪk/Tính từthuộc núi lửa
warntrang 94/wɔːn/Động từcảnh báo
whistletrang 94/ˈwɪsl/Danh từcòi
warningtrang 94/ˈwɔːnɪŋ/Danh từlời cảnh báo

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 95

I was having dinner at 6 p.m. yesterday.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 95

When / While we were watching TV, we felt the earthquake.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 96

I’m sorry to hear that.

Câu ví dụ

authority · Glossary · Unit 9 · trang 99

The authority warns residents about floods.

Chính quyền cảnh báo người dân về lũ lụt.

damage · Glossary · Unit 9 · trang 94

The storm caused serious damage to many houses in the village.

Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều ngôi nhà trong làng.

destroy · Glossary · Unit 9 · trang 94

A big flood can destroy houses, roads and farms.

Một trận lũ lớn có thể phá hủy nhà cửa, đường sá và nông trại.

disaster · Glossary · Unit 9 · trang 93

Families prepare for a natural disaster.

Các gia đình chuẩn bị ứng phó thảm họa thiên nhiên.

earthquake · Glossary · Unit 9 · trang 93

The strong earthquake shook all the buildings in the city.

Trận động đất mạnh làm rung chuyển mọi tòa nhà trong thành phố.

emergency kit · Glossary · Unit 9 · trang 94

An emergency kit holds water and medicine.

Bộ dụng cụ khẩn cấp có nước và thuốc.

erupt · Glossary · Unit 9 · trang 94

Scientists say the volcano may erupt again very soon.

Các nhà khoa học nói núi lửa có thể sớm phun trào trở lại.

Fahrenheit · Glossary · Unit 9 · trang 97

In the US, people often use the Fahrenheit scale for temperature.

Ở Mỹ, người ta thường dùng thang Fahrenheit để đo nhiệt độ.

funnel · Glossary · Unit 9 · trang 92

A funnel of wind formed above the field.

Một luồng gió hình phễu hình thành trên cánh đồng.

landslide · Glossary · Unit 9 · trang 93

Heavy rain caused a landslide near the mountain village.

Mưa lớn gây ra một vụ sạt lở gần ngôi làng trên núi.

liquid · Glossary · Unit 9 · trang 93

The bottle contains a clear liquid.

Chai chứa một chất lỏng trong suốt.

predict · Glossary · Unit 9 · trang 94

Scientists cannot always predict the path of a big storm.

Các nhà khoa học không phải lúc nào cũng dự đoán được đường đi của bão lớn.

pretty · Glossary · Unit 9 · trang 92

The storm was pretty strong, so we stayed at home.

Cơn bão khá mạnh nên chúng tôi ở nhà.

property · Glossary · Unit 9 · trang 94

The flood damaged their property and many of their belongings.

Trận lũ làm hư hại tài sản và nhiều đồ đạc của họ.

pull up · Glossary · Unit 9 · trang 101

Strong winds pull up small trees.

Gió mạnh nhổ bật những cây nhỏ.

rescue worker · Glossary · Unit 9 · trang 94

A rescue worker helps the family.

Một nhân viên cứu hộ giúp gia đình.

Richter scale · Glossary · Unit 9 · trang 97

The earthquake measured six on the Richter scale.

Trận động đất đo được sáu độ theo thang Richter.

shake · Glossary · Unit 9 · trang 96

The windows shake during the storm.

Cửa sổ rung lắc trong cơn bão.

storm · Glossary · Unit 9 · trang 93

The storm reached the coast late at night and brought heavy rain.

Cơn bão đến bờ biển vào đêm khuya và mang theo mưa lớn.

suddenly · Glossary · Unit 9 · trang 92

Suddenly, the lights went out and the room became dark.

Đột nhiên đèn tắt và căn phòng trở nên tối om.

tornado · Glossary · Unit 9 · trang 92

A tornado damaged the roof of our house last year.

Một cơn lốc xoáy đã làm hỏng mái nhà của chúng tôi năm ngoái.

tremble · Glossary · Unit 9 · trang 98

The tall buildings tremble when an earthquake starts.

Những tòa nhà cao tầng rung nhẹ khi động đất bắt đầu.

tsunami · Glossary · Unit 9 · trang 98

A tsunami can flood the coast.

Sóng thần có thể gây ngập vùng ven biển.

victim · Glossary · Unit 9 · trang 94

The victims of the flood received food and medical help.

Các nạn nhân của trận lũ nhận được thức ăn và sự chăm sóc y tế.

volcanic · Glossary · Unit 9 · trang 93

Volcanic ash covered the road and the nearby houses.

Tro núi lửa phủ kín con đường và những ngôi nhà gần đó.

warn · Glossary · Unit 9 · trang 94

Officials warn people to leave the area before the flood.

Các quan chức cảnh báo mọi người rời khỏi khu vực trước khi lũ đến.

whistle · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

Keep a whistle in your emergency kit.

Hãy để một chiếc còi trong bộ dụng cụ khẩn cấp.

warning · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

The warning reached every household before the storm hit.

Lời cảnh báo đã đến từng hộ gia đình trước khi bão đổ bộ.

Chú ý phát âm

authority /ɔːˈθɒrəti/

damage /ˈdæmɪdʒ/

destroy /dɪˈstrɔɪ/

disaster /dɪˈzɑːstə/

earthquake /ˈɜːθkweɪk/

emergency kit /ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/

erupt /ɪˈrʌpt/

Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/

funnel /ˈfʌnl/

landslide /ˈlændslaɪd/

liquid /ˈlɪkwɪd/

predict /prɪˈdɪkt/

pretty /ˈprɪti/

property /ˈprɒpəti/

pull up /pʊl ʌp/

rescue worker /ˈreskjuː ˌwɜːkə/

Richter scale /ˈrɪktə skeɪl/

shake /ʃeɪk/

storm /stɔːm/

suddenly /ˈsʌdənli/

tornado /tɔːˈneɪdəʊ/

tremble /ˈtrembl/

tsunami /tsuːˈnɑːmi/

victim /ˈvɪktɪm/

volcanic /vɒlˈkænɪk/

warn /wɔːn/

whistle /ˈwɪsl/

warning /ˈwɔːnɪŋ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “authority” nghĩa là gì?

chính quyền

2. “damage” nghĩa là gì?

thiệt hại

3. “destroy” nghĩa là gì?

phá hủy

4. “disaster” nghĩa là gì?

thảm họa

5. “earthquake” nghĩa là gì?

động đất

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.