GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 15

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 15: My family's weekends

Cùng ôn 11 từ cinema, shopping centre, sports centre, swimming pool, cook meals, do yoga, play tennis, watch films và 3 từ khác trong Unit 15: My family's weekends. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 30–35Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 30; Lesson 2 · trang 32–33; Lesson 3 · trang 34; Look, listen and repeat. · trang 30; Listen and circle · trang 34; Read and tick True or False. · trang 35
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
cinema — rạp chiếu phimcinematrang 30/ˈsɪnəmə/Danh từrạp chiếu phim
shopping centre — trung tâm mua sắmshopping centretrang 30/ˈʃɒpɪŋ ˈsentə/Danh từtrung tâm mua sắm
sports centre — trung tâm thể thaosports centretrang 30/ˈspɔːts ˈsentə/Danh từtrung tâm thể thao
swimming pool — hồ bơiswimming pooltrang 30/ˈswɪmɪŋ puːl/Danh từhồ bơi
cook meals — nấu ăncook mealstrang 32/kʊk miːlz/Động từnấu ăn
do yoga — tập yogado yogatrang 32/duː ˈjəʊɡə/Động từtập yoga
play tennis — chơi quần vợtplay tennistrang 33/pleɪ ˈtenɪs/Động từchơi quần vợt
watch films — xem phimwatch filmstrang 34/wɒtʃ fɪlmz/Động từxem phim
gym — phòng tập thể dụcgymÔn thêm · trang 30/dʒɪm/Danh từphòng tập thể dục
watch televisionÔn thêm · trang 34/wɒtʃ ˈtelɪvɪʒn/Động từxem ti vi
mealÔn thêm · trang 35/miːl/Danh từbữa ăn

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 30

Where does he / she go on Saturdays?

Lesson 2 · trang 32

What does he / she do on Sundays?

Câu ví dụ

cinema · Lesson 1 · trang 30

We go to the cinema on Saturday.

Chúng tôi đến rạp chiếu phim vào thứ Bảy.

shopping centre · Lesson 1 · trang 30

My family visits the shopping centre.

Gia đình tôi đến trung tâm mua sắm.

sports centre · Lesson 1 · trang 30

My dad plays tennis at the sports centre.

Bố tôi chơi quần vợt ở trung tâm thể thao.

swimming pool · Lesson 1 · trang 30

The swimming pool is near our home.

Hồ bơi ở gần nhà chúng tôi.

cook meals · Lesson 2 · trang 32

We cook meals together at weekends.

Chúng tôi cùng nhau nấu ăn vào cuối tuần.

do yoga · Lesson 2 · trang 32

My mother and I do yoga.

Mẹ và tôi tập yoga.

play tennis · Lesson 2 · trang 33

We play tennis on Sunday.

Chúng tôi chơi quần vợt vào Chủ nhật.

watch films · Lesson 3 · trang 34

We watch films after dinner.

Chúng tôi xem phim sau bữa tối.

gym · Look, listen and repeat. · trang 30

The gym is near my house.

Phòng tập ở gần nhà tớ.

watch television · Listen and circle · trang 34

I watch television after dinner.

Tớ xem ti vi sau bữa tối.

meal · Read and tick True or False. · trang 35

Dinner is my favourite meal.

Bữa tối là bữa ăn tớ thích nhất.

Chú ý phát âm

cinema /ˈsɪnəmə/

shopping centre /ˈʃɒpɪŋ ˈsentə/

sports centre /ˈspɔːts ˈsentə/

swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/

cook meals /kʊk miːlz/

do yoga /duː ˈjəʊɡə/

play tennis /pleɪ ˈtenɪs/

watch films /wɒtʃ fɪlmz/

gym /dʒɪm/

watch television /wɒtʃ ˈtelɪvɪʒn/

meal /miːl/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “cinema” nghĩa là gì?

rạp chiếu phim

2. “shopping centre” nghĩa là gì?

trung tâm mua sắm

3. “sports centre” nghĩa là gì?

trung tâm thể thao

4. “swimming pool” nghĩa là gì?

hồ bơi

5. “cook meals” nghĩa là gì?

nấu ăn

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.