GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 13

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 13: My house

Cùng ôn 15 từ bathroom, bedroom, chair, house, kitchen, lamp, living room, table và 7 từ khác trong Unit 13: My house. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

12 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 18–22Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 15

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 18–20; Let's sing. · trang 19; Listen, point and say. · trang 20; Let's chant. · trang 22
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
bathroom — phòng tắmbathroomtrang 18/ˈbɑːθruːm/Danh từphòng tắm
bedroom — phòng ngủbedroomtrang 18/ˈbedruːm/Danh từphòng ngủ
chair — cái ghếchairtrang 20/tʃeə(r)/Danh từcái ghế
house — ngôi nhàhousetrang 18/haʊs/Danh từngôi nhà
kitchen — nhà bếpkitchentrang 18/ˈkɪtʃɪn/Danh từnhà bếp
lamp — đèn bànlamptrang 20/læmp/Danh từđèn bàn
living room — phòng kháchliving roomtrang 18/ˈlɪvɪŋ ruːm/Danh từphòng khách
tabletrang 20/ˈteɪbəl/Danh từcái bàn
here — ở đâyheretrang 18/hɪə(r)/Trạng từở đây
there — ở kiatheretrang 18/ðeə(r)/Trạng từở kia
in — ở trongintrang 18/ɪn/Giới từở trong
on — ở trênontrang 18/ɒn/Giới từở trên
dining room — phòng ăndining roomÔn thêm · trang 19/ˈdaɪnɪŋ ruːm/Danh từphòng ăn
books — những quyển sáchbooksÔn thêm · trang 20/bʊks/Danh từnhững quyển sách
brown — màu nâubrownÔn thêm · trang 22/braʊn/Tính từmàu nâu

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success, Tái bản lần thứ tư; ISBN 978-604-0-30721-7.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 18

Where's your bedroom?

Câu ví dụ

bathroom · Vocabulary · trang 18

The bathroom is over there.

Phòng tắm ở đằng kia.

bedroom · Vocabulary · trang 18

My bedroom has a window.

Phòng ngủ của tớ có một cửa sổ.

chair · Vocabulary · trang 20

This chair is very small.

Cái ghế này rất nhỏ.

house · Vocabulary · trang 18

My house has two rooms.

Nhà tớ có hai phòng.

kitchen · Vocabulary · trang 18

The kitchen has a table.

Nhà bếp có một chiếc bàn.

lamp · Vocabulary · trang 20

The lamp is on the desk.

Đèn bàn ở trên bàn học.

living room · Vocabulary · trang 18

Our living room is big.

Phòng khách nhà tớ rộng.

table · Vocabulary · trang 20

This table is in the kitchen.

Cái bàn này ở trong bếp.

here · Vocabulary · trang 18

My new bag is here.

Cặp mới của tớ ở đây.

there · Vocabulary · trang 18

My red kite is there.

Chiếc diều đỏ của tớ ở kia.

in · Vocabulary · trang 18

The book is in my bag.

Quyển sách ở trong cặp tớ.

on · Vocabulary · trang 18

The book is on the table.

Quyển sách ở trên bàn.

dining room · Let's sing. · trang 19

We eat in the dining room.

Chúng tớ ăn ở phòng ăn.

books · Listen, point and say. · trang 20

My books are on the desk.

Sách của tớ ở trên bàn.

brown · Let's chant. · trang 22

The chair is brown.

Cái ghế màu nâu.

Chú ý phát âm

bathroom /ˈbɑːθruːm/

bedroom /ˈbedruːm/

chair /tʃeə(r)/

house /haʊs/

kitchen /ˈkɪtʃɪn/

lamp /læmp/

living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/

table /ˈteɪbəl/

here /hɪə(r)/

there /ðeə(r)/

in /ɪn/

on /ɒn/

dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/

books /bʊks/

brown /braʊn/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “bathroom” nghĩa là gì?

phòng tắm

2. “bedroom” nghĩa là gì?

phòng ngủ

3. “chair” nghĩa là gì?

cái ghế

4. “house” nghĩa là gì?

ngôi nhà

5. “kitchen” nghĩa là gì?

nhà bếp

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.