GLOBAL SUCCESS · LỚP 7 · UNIT 12

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 12: English-Speaking Countries

Ôn 28 từ amazement, amazing, ancient, Australia, Canada, capital, castle, coastline và 20 từ khác trong Unit 12: English-Speaking Countries. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

28 từ mớiSGK · trang 124–1302 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 28

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 124–130; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
amazementtrang 128/əˈmeɪzmənt/Danh từsự kinh ngạc
amazingtrang 126/əˈmeɪzɪŋ/Tính từtuyệt vời, đáng kinh ngạc
ancienttrang 126/ˈeɪnʃənt/Tính từcổ xưa
Australia — nước ÚcAustraliatrang 124/ɒˈstreɪliə/Danh từnước Úc
Canada — nước CanadaCanadatrang 125/ˈkænədə/Danh từnước Canada
capitaltrang 126/ˈkæpɪtl/Danh từthủ đô
castle — lâu đàicastletrang 126/ˈkɑːsl/Danh từlâu đài
coastline — đường bờ biểncoastlinetrang 126/ˈkəʊstlaɪn/Danh từđường bờ biển
culturetrang 130/ˈkʌltʃə/Danh từvăn hóa
historictrang 130/hɪˈstɒrɪk/Tính từcó ý nghĩa lịch sử
island country — quốc đảoisland countrytrang 126/ˈaɪlənd ˈkʌntri/Danh từquốc đảo
kilttrang 126/kɪlt/Danh từváy kilt truyền thống của nam giới Scotland
landscape — phong cảnhlandscapetrang 125/ˈlændskeɪp/Danh từphong cảnh
localtrang 126/ˈləʊkl/Tính từđịa phương
nativetrang 126/ˈneɪtɪv/Tính từbản địa
New Zealand — nước New ZealandNew Zealandtrang 125/ˌnjuː ˈziːlənd/Danh từnước New Zealand
penguin — chim cánh cụtpenguintrang 125/ˈpeŋɡwɪn/Danh từchim cánh cụt
royaltrang 129/ˈrɔɪəl/Tính từthuộc hoàng gia
shiningtrang 130/ˈʃaɪnɪŋ/Tính từrực rỡ, chói chang
sunset — hoàng hônsunsettrang 125/ˈsʌnset/Danh từhoàng hôn
symboltrang 126/ˈsɪmbl/Danh từbiểu tượng
tattootrang 126/təˈtuː/Danh từhình xăm
(the) UK — Vương quốc Anh(the) UKtrang 125/ðə ˌjuː ˈkeɪ/Danh từVương quốc Anh
(the) USA — Hợp chúng quốc Hoa Kỳ(the) USAtrang 125/ðə ˌjuː es ˈeɪ/Danh từHợp chúng quốc Hoa Kỳ
tower — tòa tháptowertrang 126/ˈtaʊə/Danh từtòa tháp
kangaroo — chuột túikangarootrang 126/ˌkæŋɡəˈruː/Danh từchuột túi
boat ride — chuyến đi thuyềnboat ridetrang 126/ˈbəʊt raɪd/Danh từchuyến đi thuyền
uniquetrang 126/juːˈniːk/Tính từđộc đáo

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 127

The largest city in Australia is Sydney.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 128

Wow... I didn't know that!

Câu ví dụ

amazement · Glossary · trang 128

We watched in amazement as the lights changed colour.

Chúng tôi kinh ngạc nhìn những ánh đèn đổi màu.

amazing · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

The view from the mountain was amazing.

Cảnh nhìn từ trên núi thật tuyệt vời.

ancient · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

We visited an ancient castle on the hill last summer.

Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã thăm một lâu đài cổ trên đồi.

Australia · Glossary · trang 124

Australia is home to many kangaroos.

Úc là nơi sinh sống của nhiều con chuột túi.

Canada · Glossary · trang 125

Canada is a very large country with many lakes.

Canada là một đất nước rất rộng với nhiều hồ.

capital · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

Canberra is the capital of Australia.

Canberra là thủ đô của Úc.

castle · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

The old castle stands on a hill.

Lâu đài cổ nằm trên một ngọn đồi.

coastline · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

The island has a beautiful coastline.

Hòn đảo có đường bờ biển rất đẹp.

culture · Glossary · trang 130

Food is an important part of local culture.

Ẩm thực là phần quan trọng của văn hóa địa phương.

historic · Glossary · trang 130

We visited a historic building in the city.

Chúng tôi đến thăm một tòa nhà có ý nghĩa lịch sử trong thành phố.

island country · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

New Zealand is an island country.

New Zealand là một quốc đảo.

kilt · Glossary · trang 126

He wore a kilt at the Scottish festival.

Anh ấy mặc váy kilt tại lễ hội Scotland.

landscape · Glossary · trang 125

The mountain landscape looked wonderful at dawn.

Phong cảnh núi non trông tuyệt đẹp lúc bình minh.

local · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

A local guide showed us the old town.

Một hướng dẫn viên địa phương dẫn chúng tôi đi xem phố cổ.

native · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

The kangaroo is native to Australia.

Chuột túi là loài bản địa của Úc.

New Zealand · Glossary · trang 125

New Zealand is famous for its beautiful scenery.

New Zealand nổi tiếng với phong cảnh đẹp.

penguin · Glossary · trang 125

A penguin waddled across the snow.

Một con chim cánh cụt lạch bạch đi qua tuyết.

royal · Glossary · trang 129

The royal family visited the museum.

Gia đình hoàng gia đến thăm bảo tàng.

shining · Glossary · trang 130

The shining sun lit the valley.

Mặt trời rực rỡ chiếu sáng cả thung lũng.

sunset · Glossary · trang 125

We watched the sunset by the sea.

Chúng tôi ngắm hoàng hôn bên biển.

symbol · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

The maple leaf is a symbol of Canada.

Lá phong là một biểu tượng của Canada.

tattoo · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

The picture shows a traditional tattoo.

Bức tranh cho thấy một hình xăm truyền thống.

(the) UK · Glossary · trang 125

My pen friend lives in the UK.

Bạn qua thư của tôi sống ở Vương quốc Anh.

(the) USA · Glossary · trang 125

My uncle lives in the USA and teaches at a school.

Chú tôi sống ở Mỹ và dạy học ở một trường.

tower · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

The tower is visible from the river.

Có thể nhìn thấy tòa tháp từ dòng sông.

kangaroo · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

A kangaroo can jump a long way.

Chuột túi có thể nhảy rất xa.

boat ride · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

We enjoyed a boat ride along the coast.

Chúng tôi thích thú với chuyến đi thuyền dọc bờ biển.

unique · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 126

This village has a unique way of making traditional hats.

Ngôi làng này có cách làm nón truyền thống rất độc đáo.

Chú ý phát âm

amazement /əˈmeɪzmənt/

amazing /əˈmeɪzɪŋ/

ancient /ˈeɪnʃənt/

Australia /ɒˈstreɪliə/

Canada /ˈkænədə/

capital /ˈkæpɪtl/

castle /ˈkɑːsl/

coastline /ˈkəʊstlaɪn/

culture /ˈkʌltʃə/

historic /hɪˈstɒrɪk/

island country /ˈaɪlənd ˈkʌntri/

kilt /kɪlt/

landscape /ˈlændskeɪp/

local /ˈləʊkl/

native /ˈneɪtɪv/

New Zealand /ˌnjuː ˈziːlənd/

penguin /ˈpeŋɡwɪn/

royal /ˈrɔɪəl/

shining /ˈʃaɪnɪŋ/

sunset /ˈsʌnset/

symbol /ˈsɪmbl/

tattoo /təˈtuː/

(the) UK /ðə ˌjuː ˈkeɪ/

(the) USA /ðə ˌjuː es ˈeɪ/

tower /ˈtaʊə/

kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/

boat ride /ˈbəʊt raɪd/

unique /juːˈniːk/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “amazement” nghĩa là gì?

sự kinh ngạc

2. “amazing” nghĩa là gì?

tuyệt vời, đáng kinh ngạc

3. “ancient” nghĩa là gì?

cổ xưa

4. “Australia” nghĩa là gì?

nước Úc

5. “Canada” nghĩa là gì?

nước Canada

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.