GLOBAL SUCCESS · LỚP 10 · UNIT 2

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the environment

Ôn 24 từ adopt, appliance, awareness, calculate, carbon footprint, chemical, eco-friendly, electrical và 16 từ khác trong Unit 2: Humans and the environment. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

24 từ mớiSGK · trang 19–263 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 24

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 19–26; Vocabulary · The environment · trang 20
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
adopttrang 19/əˈdɒpt/Động từbắt đầu thực hiện, áp dụng
appliancetrang 22/əˈplaɪəns/Danh từthiết bị gia dụng
awarenesstrang 19/əˈweənəs/Danh từnhận thức
calculatetrang 26/ˈkælkjuleɪt/Động từtính toán
carbon footprinttrang 20/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/Danh từdấu chân carbon
chemical — hóa chấtchemicaltrang 22/ˈkemɪkl/Danh từhóa chất
eco-friendlytrang 20/ˌiːkəʊ ˈfrendli/Tính từthân thiện với môi trường
electricaltrang 22/ɪˈlektrɪkl/Tính từthuộc về điện
emissiontrang 26/ɪˈmɪʃn/Danh từkhí thải
encouragetrang 22/ɪnˈkʌrɪdʒ/Động từkhuyến khích
energytrang 20/ˈenədʒi/Danh từnăng lượng
estimatetrang 26/ˈestɪmeɪt/Động từước tính
globaltrang 26/ˈɡləʊbl/Tính từtoàn cầu
human — con ngườihumantrang 26/ˈhjuːmən/Danh từcon người
issuetrang 21/ˈɪʃuː/Danh từvấn đề
lifestyletrang 21/ˈlaɪfstaɪl/Danh từlối sống
littertrang 20/ˈlɪtə/Danh từrác vứt bừa bãi
materialtrang 22/məˈtɪəriəl/Danh từvật liệu
organictrang 22/ɔːˈɡænɪk/Tính từhữu cơ
public transport — phương tiện giao thông công cộngpublic transporttrang 26/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/Danh từphương tiện giao thông công cộng
refillabletrang 22/ˌriːˈfɪləbl/Tính từcó thể đổ đầy lại
resourcetrang 22/rɪˈsɔːs/Danh từtài nguyên
sustainabletrang 22/səˈsteɪnəbl/Tính từbền vững
household appliancestrang 20/ˈhaʊshəʊld əˈplaɪənsɪz/Danh từcác thiết bị gia dụng

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 10 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 20

I think our team will win the competition.

LANGUAGE · Grammar · trang 20

It is going to rain soon.

LANGUAGE · Grammar · trang 21

The school playground is cleaned up every day (by students).

Câu ví dụ

adopt · GLOSSARY · trang 19

Our school plans to adopt greener habits such as using less plastic.

Trường chúng tôi dự định áp dụng những thói quen xanh hơn như dùng ít đồ nhựa hơn.

appliance · GLOSSARY · trang 22

This appliance uses very little electricity, so it saves money every month.

Thiết bị gia dụng này dùng rất ít điện nên giúp tiết kiệm tiền mỗi tháng.

awareness · GLOSSARY · trang 19

The school campaign raised students' awareness of the problem of plastic waste.

Chiến dịch của trường nâng cao nhận thức của học sinh về vấn đề rác thải nhựa.

calculate · GLOSSARY · trang 26

We can calculate how much water we use each day.

Chúng ta có thể tính lượng nước sử dụng mỗi ngày.

carbon footprint · Vocabulary · The environment · trang 20

Taking the bus can reduce your carbon footprint.

Đi xe buýt có thể giảm dấu chân carbon của bạn.

chemical · GLOSSARY · trang 22

Farmers should keep each chemical in a safe place away from young children.

Nông dân nên cất mỗi loại hóa chất ở nơi an toàn, xa tầm tay trẻ nhỏ.

eco-friendly · Vocabulary · The environment · trang 20

An eco-friendly bag can be used many times.

Túi thân thiện với môi trường có thể dùng nhiều lần.

electrical · GLOSSARY · trang 22

Please turn off electrical devices when you leave the classroom for a long time.

Hãy tắt các thiết bị điện khi bạn rời lớp học trong thời gian dài.

emission · GLOSSARY · trang 26

An old car may produce harmful emissions that pollute the air in the city.

Một chiếc ô tô cũ có thể thải ra khí thải gây ô nhiễm không khí trong thành phố.

encourage · GLOSSARY · trang 22

Our teachers always encourage students to recycle paper and plastic bottles.

Các thầy cô luôn khuyến khích học sinh tái chế giấy và chai nhựa.

energy · Vocabulary · The environment · trang 20

Using less energy at home helps protect the environment and lowers our bills.

Dùng ít năng lượng hơn ở nhà giúp bảo vệ môi trường và giảm hóa đơn.

estimate · GLOSSARY · trang 26

Can you estimate the number of plastic bottles here?

Bạn có thể ước tính số chai nhựa ở đây không?

global · GLOSSARY · trang 26

Climate change is a global problem that needs action from every country.

Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu cần hành động từ mọi quốc gia.

human · GLOSSARY · trang 26

Every human being needs clean air and safe water to stay healthy.

Mỗi con người đều cần không khí sạch và nước an toàn để khỏe mạnh.

issue · GLOSSARY · trang 21

Plastic waste is a serious environmental issue in many coastal cities today.

Rác thải nhựa là một vấn đề môi trường nghiêm trọng ở nhiều thành phố ven biển hiện nay.

lifestyle · GLOSSARY · trang 21

A green lifestyle can begin with small changes.

Lối sống xanh có thể bắt đầu từ những thay đổi nhỏ.

litter · Vocabulary · The environment · trang 20

There is a lot of litter beside the river after the holiday weekend.

Có rất nhiều rác vứt bừa bãi bên bờ sông sau kỳ nghỉ cuối tuần.

material · GLOSSARY · trang 22

Bamboo is a cheap and useful building material in many rural areas.

Tre là vật liệu xây dựng rẻ và hữu ích ở nhiều vùng nông thôn.

organic · GLOSSARY · trang 22

They grow organic vegetables in their garden without using any harmful chemicals.

Họ trồng rau hữu cơ trong vườn mà không dùng bất kỳ hóa chất độc hại nào.

public transport · GLOSSARY · trang 26

Public transport can reduce the number of cars.

Giao thông công cộng có thể giảm số lượng ô tô.

refillable · GLOSSARY · trang 22

I carry a refillable water bottle to school.

Tôi mang chai nước có thể đổ đầy lại đến trường.

resource · GLOSSARY · trang 22

Clean water is a valuable resource that we must use carefully every day.

Nước sạch là một tài nguyên quý mà chúng ta phải dùng cẩn thận mỗi ngày.

sustainable · GLOSSARY · trang 22

The village is looking for sustainable energy sources to protect the environment.

Ngôi làng đang tìm các nguồn năng lượng bền vững để bảo vệ môi trường.

household appliances · Vocabulary · The environment · trang 20

Household appliances should be switched off when unused.

Các thiết bị gia dụng nên được tắt khi không sử dụng.

Chú ý phát âm

adopt /əˈdɒpt/

appliance /əˈplaɪəns/

awareness /əˈweənəs/

calculate /ˈkælkjuleɪt/

carbon footprint /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

chemical /ˈkemɪkl/

eco-friendly /ˌiːkəʊ ˈfrendli/

electrical /ɪˈlektrɪkl/

emission /ɪˈmɪʃn/

encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/

energy /ˈenədʒi/

estimate /ˈestɪmeɪt/

global /ˈɡləʊbl/

human /ˈhjuːmən/

issue /ˈɪʃuː/

lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/

litter /ˈlɪtə/

material /məˈtɪəriəl/

organic /ɔːˈɡænɪk/

public transport /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/

refillable /ˌriːˈfɪləbl/

resource /rɪˈsɔːs/

sustainable /səˈsteɪnəbl/

household appliances /ˈhaʊshəʊld əˈplaɪənsɪz/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “adopt” nghĩa là gì?

bắt đầu thực hiện, áp dụng

2. “appliance” nghĩa là gì?

thiết bị gia dụng

3. “awareness” nghĩa là gì?

nhận thức

4. “calculate” nghĩa là gì?

tính toán

5. “carbon footprint” nghĩa là gì?

dấu chân carbon

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.