GLOBAL SUCCESS · LỚP 10 · UNIT 2
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the environment
Ngữ pháp Unit 2 lớp 10 gồm 1 điểm ngữ pháp. Mỗi điểm có công thức, cách dùng và câu ví dụ.
Bài ngữ phápLớp 10
Tương lai với will và be going to
The future with will and be going to
will dùng cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị giúp và dự đoán theo ý kiến. be going to dùng cho dự định đã có từ trước và dự đoán dựa vào dấu hiệu đang thấy.
Công thức
- S + will / won't + V
- S + am / is / are + (not) going to + V
- Will + S + V? — Am / Is / Are + S + going to + V?
Cần nhớ
- Sau will và going to là động từ nguyên mẫu: will take, is going to rain (không phải will taking, going to raining).
- Có dấu hiệu trước mắt (Look at those clouds!) thì dùng be going to; quyết định vừa nảy ra (Don't worry, I will…) thì dùng will.
- Sau I think, I'm sure, Do you think… dự đoán thường dùng will.
Ví dụ
- Look at those dark clouds! It is going to rain soon.Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi.
- The bin is full. Don't worry, I will take it out now.Thùng rác đầy rồi. Đừng lo, tôi sẽ đem đi đổ ngay.