GLOBAL SUCCESS · LỚP 6 · UNIT 4

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 4: My Neighbourhood

Ôn 40 từ art gallery, busy, cathedral, cross, dislike, famous, faraway, finally và 32 từ khác trong Unit 4: My Neighbourhood. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

24 từ mới · 16 từ ôn thêmSGK · trang 38–713 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 40

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 40; GLOSSARY · trang 38–71; GETTING STARTED · trang 39; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 26–27; Speaking · SBT · trang 29–30; Reading · SBT · trang 31
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
art gallery — phòng trưng bày nghệ thuậtart gallerytrang 40/ɑːt ˈɡæləri/Danh từphòng trưng bày nghệ thuật
busytrang 40/ˈbɪzi/Tính từđông đúc, nhộn nhịp
cathedral — nhà thờ lớncathedraltrang 40/kəˈθiːdrəl/Danh từnhà thờ lớn
crosstrang 38/krɒs/Động từbăng qua
disliketrang 44/dɪsˈlaɪk/Động từkhông thích
famoustrang 71/ˈfeɪməs/Tính từnổi tiếng
farawaytrang 45/ˈfɑːrəweɪ/Tính từxa xôi
finallytrang 43/ˈfaɪnəli/Trạng từcuối cùng
narrowtrang 45/ˈnærəʊ/Tính từhẹp
outdoortrang 44/ˈaʊtdɔː/Tính từngoài trời
railway station — nhà ga xe lửarailway stationtrang 40/ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃən/Danh từnhà ga xe lửa
sandytrang 44/ˈsændi/Tính từnhiều cát
squaretrang 40/skweə/Danh từquảng trường
suburbtrang 44/ˈsʌbɜːb/Danh từngoại ô
turningtrang 38/ˈtɜːnɪŋ/Danh từchỗ rẽ
workshoptrang 43/ˈwɜːkʃɒp/Danh từxưởng (sản xuất, sửa chữa)
turn rightÔn thêm · trang 39/tɜːn raɪt/Cụm từrẽ phải
cross the roadÔn thêm · trang 39/krɒs ðə rəʊd/Cụm từbăng qua đường
turn leftÔn thêm · trang 39/tɜːn left/Cụm từrẽ trái
go straightÔn thêm · trang 39/ɡəʊ streɪt/Cụm từđi thẳng
take the second turning on the leftÔn thêm · trang 39/teɪk ðə ˈsekənd ˈtɜːnɪŋ ɒn ðə left/Cụm từrẽ ở lối thứ hai bên trái
templetrang 40/ˈtempəl/Danh từđền, chùa
noisytrang 40/ˈnɔɪzi/Tính từồn ào
crowdedtrang 40/ˈkraʊdɪd/Tính từđông người
peacefultrang 40/ˈpiːsfəl/Tính từyên bình
quiettrang 40/ˈkwaɪət/Tính từyên tĩnh
moderntrang 40/ˈmɒdən/Tính từhiện đại
beautifultrang 40/ˈbjuːtɪfəl/Tính từđẹp
boringtrang 40/ˈbɔːrɪŋ/Tính từnhàm chán
grocery — cửa hàng tạp hoágroceryÔn thêm · SBT · trang 26/ˈɡrəʊsəri/Danh từcửa hàng tạp hoá
restaurant — nhà hàngrestaurantÔn thêm · SBT · trang 26/ˈrestrɒnt/Danh từnhà hàng
caféÔn thêm · SBT · trang 26/ˈkæfeɪ/Danh từquán cà phê
factory — nhà máyfactoryÔn thêm · SBT · trang 27/ˈfæktri/Danh từnhà máy
park — công viênparkÔn thêm · SBT · trang 27/pɑːk/Danh từcông viên
theatre — nhà háttheatreÔn thêm · SBT · trang 27/ˈθɪətə(r)/Danh từnhà hát
cinema — rạp chiếu phimcinemaÔn thêm · SBT · trang 27/ˈsɪnəmə/Danh từrạp chiếu phim
post office — bưu điệnpost officeÔn thêm · SBT · trang 29/ˈpəʊst ɒfɪs/Danh từbưu điện
bakery — tiệm bánhbakeryÔn thêm · SBT · trang 30/ˈbeɪkəri/Danh từtiệm bánh
hospital — bệnh việnhospitalÔn thêm · SBT · trang 30/ˈhɒspɪtl/Danh từbệnh viện
supermarket — siêu thịsupermarketÔn thêm · SBT · trang 31/ˈsuːpəmɑːkɪt/Danh từsiêu thị

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 41

Tom is taller than Mary.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 43

Could you tell me the way to the cinema, please?

COMMUNICATION · Everyday English · trang 43

Where's the nearest post office, please?

Câu ví dụ

art gallery · Vocabulary · trang 40

We visit the art gallery today.

Hôm nay chúng tôi thăm phòng trưng bày nghệ thuật.

busy · Vocabulary · trang 40

The street is busy at noon.

Con phố nhộn nhịp vào buổi trưa.

cathedral · Vocabulary · trang 40

The cathedral is near the square.

Nhà thờ lớn ở gần quảng trường.

cross · GLOSSARY · trang 38

Please cross the street carefully when the traffic light is green.

Hãy băng qua đường cẩn thận khi đèn giao thông màu xanh.

dislike · GLOSSARY · trang 44

I dislike noisy streets because I cannot sleep well at night.

Tôi không thích những con phố ồn ào vì tối tôi không ngủ ngon.

famous · GLOSSARY · trang 71

This market is famous in our city.

Khu chợ này nổi tiếng trong thành phố chúng tôi.

faraway · GLOSSARY · trang 45

They live in a faraway town.

Họ sống ở một thị trấn xa xôi.

finally · GLOSSARY · trang 43

We walked along the river, and finally we found the old temple.

Chúng tôi đi dọc bờ sông và cuối cùng tìm thấy ngôi đền cổ.

narrow · GLOSSARY · trang 45

This road is narrow, so big cars cannot go through it.

Con đường này hẹp nên xe lớn không thể đi qua.

outdoor · GLOSSARY · trang 44

We enjoy outdoor games in the park.

Chúng tôi thích các trò chơi ngoài trời ở công viên.

railway station · Vocabulary · trang 40

The railway station is beside the park.

Nhà ga xe lửa ở cạnh công viên.

sandy · GLOSSARY · trang 44

We play football on the sandy beach near our hotel every morning.

Mỗi sáng chúng tôi chơi bóng đá trên bãi biển nhiều cát gần khách sạn.

square · Vocabulary · trang 40

Many children play games in the square near the old cathedral.

Nhiều trẻ em chơi trò chơi ở quảng trường gần nhà thờ lớn cổ kính.

suburb · GLOSSARY · trang 44

My grandparents live in a suburb.

Ông bà tôi sống ở ngoại ô.

turning · GLOSSARY · trang 38

Take the next turning on the right.

Hãy rẽ ở chỗ rẽ tiếp theo bên phải.

workshop · GLOSSARY · trang 43

There is a workshop near my house.

Có một xưởng gần nhà tôi.

turn right · GETTING STARTED · trang 39

Turn right at the traffic lights.

Hãy rẽ phải ở chỗ đèn giao thông.

cross the road · GETTING STARTED · trang 39

Cross the road at the crossing.

Hãy băng qua đường ở vạch sang đường.

turn left · GETTING STARTED · trang 39

Turn left after the bank, and the cinema is on your right.

Hãy rẽ trái sau ngân hàng, rạp chiếu phim sẽ ở bên phải bạn.

go straight · GETTING STARTED · trang 39

Go straight along this street, and you will see the museum.

Hãy đi thẳng dọc con phố này, bạn sẽ thấy bảo tàng.

take the second turning on the left · GETTING STARTED · trang 39

Take the second turning on the left to reach the park.

Hãy rẽ ở lối thứ hai bên trái để tới công viên.

temple · Vocabulary · trang 40

We visit the temple on Sunday.

Chúng tôi thăm ngôi đền vào Chủ nhật.

noisy · Vocabulary · trang 40

The market is noisy in the morning.

Khu chợ ồn ào vào buổi sáng.

crowded · Vocabulary · trang 40

The bus stop is crowded today.

Bến xe buýt hôm nay đông người.

peaceful · Vocabulary · trang 40

My neighbourhood is peaceful, and many old people like living here.

Khu phố của tôi yên bình và nhiều người lớn tuổi thích sống ở đây.

quiet · Vocabulary · trang 40

The library is quiet, so students can read and study there.

Thư viện rất yên tĩnh nên học sinh có thể đọc sách và học ở đó.

modern · Vocabulary · trang 40

That modern building has a big shop and a gym inside.

Tòa nhà hiện đại đó có một cửa hàng lớn và phòng tập bên trong.

beautiful · Vocabulary · trang 40

This street is beautiful in spring.

Con phố này đẹp vào mùa xuân.

boring · Vocabulary · trang 40

I think that film is boring, so I want to watch another one.

Tôi thấy bộ phim đó nhàm chán nên tôi muốn xem phim khác.

grocery · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 26

My mother buys rice at the grocery.

Mẹ tôi mua gạo ở cửa hàng tạp hoá.

restaurant · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 26

We often have dinner at this restaurant.

Chúng tôi thường ăn tối ở nhà hàng này.

café · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 26

There is a small café near my house.

Có một quán cà phê nhỏ gần nhà tôi.

factory · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 27

My father works in a big factory.

Bố tôi làm việc trong một nhà máy lớn.

park · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 27

Children play in the park every afternoon.

Trẻ em chơi trong công viên mỗi buổi chiều.

theatre · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 27

We watch a play at the theatre.

Chúng tôi xem một vở kịch ở nhà hát.

cinema · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 27

Let's go to the cinema this weekend.

Cuối tuần này chúng mình đi rạp chiếu phim nhé.

post office · Speaking · SBT · trang 29

The post office is next to the bank.

Bưu điện ở cạnh ngân hàng.

bakery · Speaking · SBT · trang 30

I buy fresh bread at the bakery.

Tôi mua bánh mì mới ra lò ở tiệm bánh.

hospital · Speaking · SBT · trang 30

The new hospital is on Tran Phu Street.

Bệnh viện mới nằm trên đường Trần Phú.

supermarket · Reading · SBT · trang 31

There is a big supermarket in my neighbourhood.

Có một siêu thị lớn trong khu phố của tôi.

Chú ý phát âm

art gallery /ɑːt ˈɡæləri/

busy /ˈbɪzi/

cathedral /kəˈθiːdrəl/

cross /krɒs/

dislike /dɪsˈlaɪk/

famous /ˈfeɪməs/

faraway /ˈfɑːrəweɪ/

finally /ˈfaɪnəli/

narrow /ˈnærəʊ/

outdoor /ˈaʊtdɔː/

railway station /ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃən/

sandy /ˈsændi/

square /skweə/

suburb /ˈsʌbɜːb/

turning /ˈtɜːnɪŋ/

workshop /ˈwɜːkʃɒp/

turn right /tɜːn raɪt/

cross the road /krɒs ðə rəʊd/

turn left /tɜːn left/

go straight /ɡəʊ streɪt/

take the second turning on the left /teɪk ðə ˈsekənd ˈtɜːnɪŋ ɒn ðə left/

temple /ˈtempəl/

noisy /ˈnɔɪzi/

crowded /ˈkraʊdɪd/

peaceful /ˈpiːsfəl/

quiet /ˈkwaɪət/

modern /ˈmɒdən/

beautiful /ˈbjuːtɪfəl/

boring /ˈbɔːrɪŋ/

grocery /ˈɡrəʊsəri/

restaurant /ˈrestrɒnt/

café /ˈkæfeɪ/

factory /ˈfæktri/

park /pɑːk/

theatre /ˈθɪətə(r)/

cinema /ˈsɪnəmə/

post office /ˈpəʊst ɒfɪs/

bakery /ˈbeɪkəri/

hospital /ˈhɒspɪtl/

supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “art gallery” nghĩa là gì?

phòng trưng bày nghệ thuật

2. “busy” nghĩa là gì?

đông đúc, nhộn nhịp

3. “cathedral” nghĩa là gì?

nhà thờ lớn

4. “cross” nghĩa là gì?

băng qua

5. “dislike” nghĩa là gì?

không thích

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.