Travelling might satisfy your desire for new experiences.
Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 4: ASEAN and Viet Nam
Ôn 28 từ apply (for), celebration, community, compliment, contribution, cultural exchange, current, development và 20 từ khác trong Unit 4: ASEAN and Viet Nam. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 28Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
nộp đơn xin
1 / 28In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| apply (for)trang 44 | /əˈplaɪ fɔː/ | Động từ | nộp đơn xin | ||
![]() | celebrationtrang 50 | /ˌselɪˈbreɪʃn/ | Danh từ | lễ kỷ niệm | |
| communitytrang 43 | /kəˈmjuːnəti/ | Danh từ | cộng đồng | ||
| complimenttrang 49 | /ˈkɒmplɪmənt/ | Danh từ | lời khen | ||
| contributiontrang 44 | /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | Danh từ | sự đóng góp | ||
| cultural exchangetrang 44 | /ˌkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Danh từ | sự giao lưu văn hóa | ||
| currenttrang 44 | /ˈkʌrənt/ | Tính từ | hiện tại | ||
| developmenttrang 43 | /dɪˈveləpmənt/ | Danh từ | sự phát triển | ||
| eye-openingtrang 45 | /ˈaɪ ˌəʊpənɪŋ/ | Tính từ | mở mang tầm mắt | ||
| honourtrang 50 | /ˈɒnə/ | Động từ | tôn vinh | ||
| issuetrang 44 | /ˈɪʃuː/ | Danh từ | vấn đề | ||
| leadership skillstrang 44 | /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ | Danh từ | kỹ năng lãnh đạo | ||
| live-streamtrang 45 | /ˈlaɪv striːm/ | Động từ | phát trực tiếp trên mạng | ||
| politicstrang 45 | /ˈpɒlətɪks/ | Danh từ | chính trị | ||
| promotetrang 45 | /prəˈməʊt/ | Động từ | thúc đẩy, quảng bá | ||
| proposaltrang 48 | /prəˈpəʊzl/ | Danh từ | bản đề xuất | ||
| proposetrang 49 | /prəˈpəʊz/ | Động từ | đề xuất | ||
| qualifytrang 43 | /ˈkwɒlɪfaɪ/ | Động từ | đủ điều kiện | ||
| regiontrang 44 | /ˈriːdʒən/ | Danh từ | khu vực | ||
| relationtrang 45 | /rɪˈleɪʃn/ | Danh từ | mối quan hệ | ||
| representtrang 45 | /ˌreprɪˈzent/ | Động từ | đại diện | ||
| representativetrang 45 | /ˌreprɪˈzentətɪv/ | Danh từ | người đại diện | ||
| strengthentrang 45 | /ˈstreŋθn/ | Động từ | tăng cường | ||
| supporttrang 45 | /səˈpɔːt/ | Động từ | hỗ trợ | ||
| take part (in)trang 45 | /teɪk pɑːt ɪn/ | Động từ | tham gia | ||
| volunteertrang 43 | /ˌvɒlənˈtɪə/ | Danh từ | tình nguyện viên | ||
| youthtrang 42 | /juːθ/ | Danh từ | thanh niên | ||
| current issuestrang 44 | /ˈkʌrənt ˈɪʃuːz/ | Danh từ | các vấn đề thời sự |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 11 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Her dream job is teaching English.
My father’s work involves travelling around the region.
Câu ví dụ
She plans to apply for the youth programme.
Cô ấy dự định nộp đơn tham gia chương trình thanh niên.
The school held a celebration for ASEAN Day.
Trường tổ chức lễ kỷ niệm Ngày ASEAN.
The project brought young people in the community together.
Dự án gắn kết thanh niên trong cộng đồng.
The teacher gave Lan a warm compliment after her excellent presentation.
Cô giáo dành cho Lan một lời khen nồng ấm sau bài thuyết trình xuất sắc của bạn ấy.
Her contribution to the school project helped the exchange programme succeed.
Đóng góp của cô ấy cho dự án của trường đã giúp chương trình giao lưu thành công.
A cultural exchange helps students understand how people in neighbouring countries live.
Một chương trình giao lưu văn hóa giúp học sinh hiểu người dân ở các nước láng giềng sống thế nào.
The debate focused on current problems in the region.
Cuộc tranh luận tập trung vào các vấn đề hiện tại của khu vực.
Good education supports the development of young leaders in every ASEAN country.
Giáo dục tốt hỗ trợ sự phát triển của các nhà lãnh đạo trẻ ở mọi nước ASEAN.
The visit was an eye-opening experience for us.
Chuyến thăm là một trải nghiệm mở mang tầm mắt với chúng tôi.
The event will honour people who help the community.
Sự kiện sẽ tôn vinh những người giúp đỡ cộng đồng.
The students discussed an important regional issue during the meeting last week.
Các học sinh đã thảo luận một vấn đề khu vực quan trọng trong buổi họp tuần trước.
Working in a team can help students build strong leadership skills over time.
Làm việc nhóm có thể giúp học sinh xây dựng kỹ năng lãnh đạo vững vàng theo thời gian.
The organisers will live-stream the youth discussion so that everyone can watch it online.
Ban tổ chức sẽ phát trực tiếp buổi thảo luận của thanh niên để mọi người cùng xem trực tuyến.
He became interested in politics after the debate.
Cậu ấy bắt đầu quan tâm đến chính trị sau cuộc tranh luận.
The new campaign aims to promote cooperation between young people in Southeast Asia.
Chiến dịch mới nhằm thúc đẩy sự hợp tác giữa những người trẻ ở Đông Nam Á.
The group wrote a proposal for a youth event.
Nhóm viết một bản đề xuất cho sự kiện thanh niên.
Students can propose new ideas for the programme at the end of each month.
Học sinh có thể đề xuất những ý tưởng mới cho chương trình vào cuối mỗi tháng.
She hopes to qualify for the exchange programme.
Cô ấy hy vọng đủ điều kiện tham gia chương trình trao đổi.
Young people from across the region will meet at the conference in Ha Noi.
Những người trẻ từ khắp khu vực sẽ gặp nhau tại hội nghị ở Hà Nội.
The programme has strengthened relations between the two schools.
Chương trình đã củng cố mối quan hệ giữa hai trường.
Two students will represent Viet Nam at the event.
Hai học sinh sẽ đại diện Việt Nam tại sự kiện.
Each country sent a representative to the meeting.
Mỗi nước cử một đại diện đến cuộc họp.
Shared activities can strengthen friendships between students from different ASEAN countries.
Các hoạt động chung có thể thắt chặt tình bạn giữa học sinh từ các nước ASEAN khác nhau.
Teachers support their students by giving clear advice during the whole project.
Giáo viên hỗ trợ học sinh bằng cách đưa ra lời khuyên rõ ràng suốt dự án.
Many teenagers take part in the cultural festival.
Nhiều thiếu niên tham gia lễ hội văn hóa.
A friendly volunteer welcomed all the guests at the entrance of the school hall.
Một tình nguyện viên thân thiện chào đón tất cả khách ở lối vào hội trường.
The organisation offers many learning opportunities for youth in rural areas.
Tổ chức này mang lại nhiều cơ hội học tập cho thanh niên ở vùng nông thôn.
Our club discusses current issues in the region every Friday afternoon.
Câu lạc bộ của chúng tôi bàn về các vấn đề thời sự trong khu vực vào mỗi chiều thứ Sáu.
Chú ý phát âm
apply (for) /əˈplaɪ fɔː/
celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/
community /kəˈmjuːnəti/
compliment /ˈkɒmplɪmənt/
contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/
cultural exchange /ˌkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
current /ˈkʌrənt/
development /dɪˈveləpmənt/
eye-opening /ˈaɪ ˌəʊpənɪŋ/
honour /ˈɒnə/
issue /ˈɪʃuː/
leadership skills /ˈliːdəʃɪp skɪlz/
live-stream /ˈlaɪv striːm/
politics /ˈpɒlətɪks/
promote /prəˈməʊt/
proposal /prəˈpəʊzl/
propose /prəˈpəʊz/
qualify /ˈkwɒlɪfaɪ/
region /ˈriːdʒən/
relation /rɪˈleɪʃn/
represent /ˌreprɪˈzent/
representative /ˌreprɪˈzentətɪv/
strengthen /ˈstreŋθn/
support /səˈpɔːt/
take part (in) /teɪk pɑːt ɪn/
volunteer /ˌvɒlənˈtɪə/
youth /juːθ/
current issues /ˈkʌrənt ˈɪʃuːz/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “apply (for)” nghĩa là gì?
nộp đơn xin
2. “celebration” nghĩa là gì?
lễ kỷ niệm
3. “community” nghĩa là gì?
cộng đồng
4. “compliment” nghĩa là gì?
lời khen
5. “contribution” nghĩa là gì?
sự đóng góp
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 4 · ASEAN and Viet Nam
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa

Tiếng Anh 11 Global Success · Unit 4
ASEAN and Viet Nam
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| apply (for) | /əˈplaɪ fɔː/ | nộp đơn xin |
| celebration | /ˌselɪˈbreɪʃn/ | lễ kỷ niệm |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| compliment | /ˈkɒmplɪmənt/ | lời khen |
| contribution | /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | sự đóng góp |
| cultural exchange | /ˌkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | sự giao lưu văn hóa |
| current | /ˈkʌrənt/ | hiện tại |
| development | /dɪˈveləpmənt/ | sự phát triển |
| eye-opening | /ˈaɪ ˌəʊpənɪŋ/ | mở mang tầm mắt |
| honour | /ˈɒnə/ | tôn vinh |
| issue | /ˈɪʃuː/ | vấn đề |
| leadership skills | /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ | kỹ năng lãnh đạo |
| live-stream | /ˈlaɪv striːm/ | phát trực tiếp trên mạng |
| politics | /ˈpɒlətɪks/ | chính trị |
| promote | /prəˈməʊt/ | thúc đẩy, quảng bá |
| proposal | /prəˈpəʊzl/ | bản đề xuất |
| propose | /prəˈpəʊz/ | đề xuất |
| qualify | /ˈkwɒlɪfaɪ/ | đủ điều kiện |
| region | /ˈriːdʒən/ | khu vực |
| relation | /rɪˈleɪʃn/ | mối quan hệ |
| represent | /ˌreprɪˈzent/ | đại diện |
| representative | /ˌreprɪˈzentətɪv/ | người đại diện |
| strengthen | /ˈstreŋθn/ | tăng cường |
| support | /səˈpɔːt/ | hỗ trợ |
| take part (in) | /teɪk pɑːt ɪn/ | tham gia |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪə/ | tình nguyện viên |
| youth | /juːθ/ | thanh niên |
| current issues | /ˈkʌrənt ˈɪʃuːz/ | các vấn đề thời sự |
Study With Ping · www.studywithping.com