We don't know what to do to help the community.
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1: Local Community
Ôn 26 từ artisan, community, community helper, craft village, cut down on, delivery person, electrician, facilities và 18 từ khác trong Unit 1: Local Community. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 26Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

thợ thủ công
1 / 26In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | artisantrang 10 | /ˌɑːtɪˈzæn/ | Danh từ | thợ thủ công | |
| communitytrang 9 | /kəˈmjuːnəti/ | Danh từ | cộng đồng | ||
| community helpertrang 15 | /kəˈmjuːnəti ˈhelpə/ | Danh từ | người phục vụ cộng đồng | ||
| craft villagetrang 8 | /ˌkrɑːft ˈvɪlɪdʒ/ | Danh từ | làng nghề thủ công | ||
| cut down ontrang 11 | /kʌt ˈdaʊn ɒn/ | Động từ | cắt giảm | ||
| delivery persontrang 10 | /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsən/ | Danh từ | nhân viên giao hàng | ||
| electriciantrang 10 | /ɪˌlekˈtrɪʃən/ | Danh từ | thợ điện | ||
| facilitiestrang 9 | /fəˈsɪlətiz/ | Danh từ | cơ sở vật chất | ||
![]() | firefightertrang 10 | /ˈfaɪəfaɪtə/ | Danh từ | lính cứu hỏa | |
| fragrancetrang 14 | /ˈfreɪɡrəns/ | Danh từ | hương thơm | ||
| functiontrang 14 | /ˈfʌŋkʃən/ | Danh từ | chức năng | ||
| garbage collectortrang 10 | /ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlektə/ | Danh từ | nhân viên thu gom rác | ||
| get on withtrang 9 | /ɡet ˈɒn wɪð/ | Động từ | hòa thuận với | ||
| hand downtrang 12 | /hænd daʊn/ | Động từ | truyền lại | ||
| handicrafttrang 10 | /ˈhændikrɑːft/ | Danh từ | sản phẩm thủ công | ||
| look aroundtrang 12 | /lʊk əˈraʊnd/ | Động từ | ngắm nhìn xung quanh | ||
| originaltrang 14 | /əˈrɪdʒənəl/ | Tính từ | nguyên bản | ||
| pass downtrang 11 | /pɑːs daʊn/ | Động từ | truyền lại | ||
![]() | police officertrang 10 | /pəˈliːs ˈɒfɪsə/ | Danh từ | cảnh sát | |
![]() | potterytrang 10 | /ˈpɒtəri/ | Danh từ | đồ gốm | |
| preservetrang 14 | /prɪˈzɜːv/ | Động từ | bảo tồn | ||
| run out oftrang 11 | /rʌn aʊt əv/ | Động từ | hết, cạn kiệt | ||
| specialitytrang 14 | /ˌspeʃiˈæləti/ | Danh từ | đặc sản | ||
![]() | suburbtrang 9 | /ˈsʌbɜːb/ | Danh từ | vùng ngoại ô | |
| tourist attractiontrang 10 | /ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/ | Danh từ | điểm du lịch | ||
![]() | speciality foodtrang 10 | /ˌspeʃiˈæləti fuːd/ | Danh từ | món ăn đặc sản |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Could you show me how to open this gate, please?
Câu ví dụ
The artisan makes bowls by hand.
Người thợ thủ công làm bát bằng tay.
Our community holds a spring fair.
Cộng đồng chúng tôi tổ chức hội chợ mùa xuân.
A community helper keeps our town safe.
Người phục vụ cộng đồng giúp thị trấn chúng tôi an toàn.
We visited a craft village near Ha Noi.
Chúng tôi thăm một làng nghề gần Hà Nội.
We should cut down on plastic bags.
Chúng ta nên cắt giảm túi ni lông.
The delivery person brought our parcel.
Nhân viên giao hàng mang bưu kiện đến.
An electrician came to repair the broken lights in our street.
Một thợ điện đã đến sửa những chiếc đèn hỏng trên phố chúng tôi.
The new community centre has modern facilities for all ages.
Trung tâm cộng đồng mới có cơ sở vật chất hiện đại cho mọi lứa tuổi.
A firefighter helped the family escape.
Một lính cứu hỏa giúp gia đình thoát ra.
The flowers have a sweet fragrance.
Những bông hoa có hương thơm dịu.
This building has a new function.
Tòa nhà này có chức năng mới.
The garbage collector works early each morning.
Nhân viên thu gom rác làm việc từ sáng sớm.
I get on with my neighbours.
Tôi hòa thuận với hàng xóm.
Many families hand down old recipes to their children.
Nhiều gia đình truyền lại công thức nấu ăn xưa cho con cháu.
This handicraft was made in our village.
Sản phẩm thủ công này được làm ở làng chúng tôi.
Let's look around the village market.
Hãy ngắm quanh khu chợ làng.
The museum keeps the original design.
Bảo tàng giữ mẫu thiết kế nguyên bản.
People pass down stories to their children.
Mọi người truyền lại chuyện xưa cho con cháu.
A police officer showed us the way.
Một cảnh sát chỉ đường cho chúng tôi.
My aunt sells pottery at the fair.
Cô tôi bán đồ gốm ở hội chợ.
We want to preserve this old house.
Chúng tôi muốn bảo tồn ngôi nhà cổ này.
We ran out of clay at the workshop.
Chúng tôi đã hết đất sét trong xưởng.
This cake is a local speciality.
Chiếc bánh này là đặc sản địa phương.
My cousin lives in a suburb.
Anh họ tôi sống ở vùng ngoại ô.
The old bridge is a tourist attraction.
Cây cầu cũ là một điểm du lịch.
Visitors to our village love trying the local speciality food.
Du khách đến làng chúng tôi thích thử món đặc sản địa phương.
Chú ý phát âm
artisan /ˌɑːtɪˈzæn/
community /kəˈmjuːnəti/
community helper /kəˈmjuːnəti ˈhelpə/
craft village /ˌkrɑːft ˈvɪlɪdʒ/
cut down on /kʌt ˈdaʊn ɒn/
delivery person /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsən/
electrician /ɪˌlekˈtrɪʃən/
facilities /fəˈsɪlətiz/
firefighter /ˈfaɪəfaɪtə/
fragrance /ˈfreɪɡrəns/
function /ˈfʌŋkʃən/
garbage collector /ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlektə/
get on with /ɡet ˈɒn wɪð/
hand down /hænd daʊn/
handicraft /ˈhændikrɑːft/
look around /lʊk əˈraʊnd/
original /əˈrɪdʒənəl/
pass down /pɑːs daʊn/
police officer /pəˈliːs ˈɒfɪsə/
pottery /ˈpɒtəri/
preserve /prɪˈzɜːv/
run out of /rʌn aʊt əv/
speciality /ˌspeʃiˈæləti/
suburb /ˈsʌbɜːb/
tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/
speciality food /ˌspeʃiˈæləti fuːd/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “artisan” nghĩa là gì?
thợ thủ công
2. “community” nghĩa là gì?
cộng đồng
3. “community helper” nghĩa là gì?
người phục vụ cộng đồng
4. “craft village” nghĩa là gì?
làng nghề thủ công
5. “cut down on” nghĩa là gì?
cắt giảm
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 1 · Local Community
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa






Tiếng Anh 9 Global Success · Unit 1
Local Community
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| artisan | /ˌɑːtɪˈzæn/ | thợ thủ công |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| community helper | /kəˈmjuːnəti ˈhelpə/ | người phục vụ cộng đồng |
| craft village | /ˌkrɑːft ˈvɪlɪdʒ/ | làng nghề thủ công |
| cut down on | /kʌt ˈdaʊn ɒn/ | cắt giảm |
| delivery person | /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsən/ | nhân viên giao hàng |
| electrician | /ɪˌlekˈtrɪʃən/ | thợ điện |
| facilities | /fəˈsɪlətiz/ | cơ sở vật chất |
| firefighter | /ˈfaɪəfaɪtə/ | lính cứu hỏa |
| fragrance | /ˈfreɪɡrəns/ | hương thơm |
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | chức năng |
| garbage collector | /ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlektə/ | nhân viên thu gom rác |
| get on with | /ɡet ˈɒn wɪð/ | hòa thuận với |
| hand down | /hænd daʊn/ | truyền lại |
| handicraft | /ˈhændikrɑːft/ | sản phẩm thủ công |
| look around | /lʊk əˈraʊnd/ | ngắm nhìn xung quanh |
| original | /əˈrɪdʒənəl/ | nguyên bản |
| pass down | /pɑːs daʊn/ | truyền lại |
| police officer | /pəˈliːs ˈɒfɪsə/ | cảnh sát |
| pottery | /ˈpɒtəri/ | đồ gốm |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
| run out of | /rʌn aʊt əv/ | hết, cạn kiệt |
| speciality | /ˌspeʃiˈæləti/ | đặc sản |
| suburb | /ˈsʌbɜːb/ | vùng ngoại ô |
| tourist attraction | /ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/ | điểm du lịch |
| speciality food | /ˌspeʃiˈæləti fuːd/ | món ăn đặc sản |
Study With Ping · www.studywithping.com