GLOBAL SUCCESS · LỚP 9 · UNIT 4

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 4: Remembering the Past

Ôn 25 từ ancient, anniversary, barefoot, basic, castle, communal, complex, deep-rooted và 17 từ khác trong Unit 4: Remembering the Past. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

25 từ mớiSGK · trang 40–483 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 25

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 40–48; Vocabulary · trang 42
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
ancienttrang 48/ˈeɪnʃənt/Tính từcổ xưa
anniversarytrang 44/ˌænɪˈvɜːsəri/Danh từngày kỷ niệm
barefoottrang 47/ˈbeəfʊt/Tính từchân trần
basictrang 45/ˈbeɪsɪk/Tính từcơ bản
castle — lâu đàicastletrang 40/ˈkɑːsəl/Danh từlâu đài
communaltrang 40/kəˈmjuːnəl/Tính từchung của cộng đồng
complextrang 40/ˈkɒmpleks/Danh từquần thể kiến trúc
deep-rootedtrang 45/ˌdiːpˈruːtɪd/Tính từăn sâu, lâu đời
face to facetrang 47/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/Trạng từtrực tiếp, mặt đối mặt
fish and chipstrang 45/ˌfɪʃ ən ˈtʃɪps/Danh từmón cá và khoai tây chiên
foundtrang 41/faʊnd/Động từthành lập
generationtrang 42/ˌdʒenəˈreɪʃən/Danh từthế hệ
monumenttrang 41/ˈmɒnjʊmənt/Danh từtượng đài
observetrang 42/əbˈzɜːv/Động từtuân theo
occupiedtrang 41/ˈɒkjʊpaɪd/Tính từcó người ở
occupytrang 42/ˈɒkjʊpaɪ/Động từchiếm giữ
promotetrang 42/prəˈməʊt/Động từthúc đẩy
recognisetrang 42/ˈrekəɡnaɪz/Động từcông nhận
religioustrang 40/rɪˈlɪdʒəs/Tính từthuộc tôn giáo
structuretrang 42/ˈstrʌktʃə/Danh từcông trình kiến trúc
takeaway — đồ ăn mang vềtakeawaytrang 42/ˈteɪkəweɪ/Danh từđồ ăn mang về
contributetrang 42/kənˈtrɪbjuːt/Động từđóng góp
preservetrang 42/prɪˈzɜːv/Động từbảo tồn
magnificenttrang 42/mæɡˈnɪfɪsənt/Tính từtráng lệ
heritagetrang 42/ˈherɪtɪdʒ/Danh từdi sản

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 43

We were cooking all morning because we had our friends coming for lunch.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 43

I wish I had enough money to travel around the world.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 44

Thank you very much for showing us around Angkor Wat.

Câu ví dụ

ancient · GLOSSARY · trang 48

This ancient building is still in use.

Tòa nhà cổ này vẫn được sử dụng.

anniversary · GLOSSARY · trang 44

The school will hold a party for its fiftieth anniversary.

Nhà trường sẽ tổ chức một bữa tiệc kỷ niệm 50 năm thành lập.

barefoot · GLOSSARY · trang 47

The barefoot children played on the sand.

Những đứa trẻ chân trần chơi đùa trên cát.

basic · GLOSSARY · trang 45

These are basic rules for the game.

Đây là những quy tắc cơ bản của trò chơi.

castle · GLOSSARY · trang 40

An old castle stands on the hill.

Một lâu đài cổ nằm trên ngọn đồi.

communal · GLOSSARY · trang 40

Villagers met in a communal house.

Dân làng gặp nhau ở đình làng.

complex · GLOSSARY · trang 40

The temple complex has three halls and a large garden.

Quần thể đền có ba gian chính và một khu vườn rộng.

deep-rooted · GLOSSARY · trang 45

This is a deep-rooted tradition in our village.

Đây là một truyền thống lâu đời ở làng chúng tôi.

face to face · GLOSSARY · trang 47

Grandparents told stories face to face.

Ông bà kể chuyện trực tiếp.

fish and chips · GLOSSARY · trang 45

We tried fish and chips on our trip.

Chúng tôi ăn thử món cá và khoai tây chiên trong chuyến đi.

found · GLOSSARY · trang 41

They hope to found a museum next year.

Họ hy vọng thành lập một bảo tàng vào năm sau.

generation · Vocabulary · trang 42

Each generation learns from the last.

Mỗi thế hệ học hỏi từ thế hệ trước.

monument · GLOSSARY · trang 41

A monument stands in the square.

Một tượng đài nằm ở quảng trường.

observe · Vocabulary · trang 42

We observe this tradition each year.

Chúng tôi duy trì truyền thống này mỗi năm.

occupied · GLOSSARY · trang 41

The old house stayed occupied for many years.

Ngôi nhà cũ có người ở trong nhiều năm.

occupy · Vocabulary · trang 42

The big table occupies half of the room.

Chiếc bàn lớn chiếm một nửa căn phòng.

promote · Vocabulary · trang 42

The festival helps promote local culture.

Lễ hội giúp thúc đẩy văn hóa địa phương.

recognise · Vocabulary · trang 42

People recognise this site as a landmark.

Mọi người công nhận di tích này là một địa danh.

religious · GLOSSARY · trang 40

The village has a religious festival.

Ngôi làng có một lễ hội tôn giáo.

structure · Vocabulary · trang 42

This stone structure is very old.

Công trình bằng đá này rất cổ.

takeaway · Vocabulary · trang 42

We bought a takeaway after the tour.

Chúng tôi mua đồ ăn mang về sau chuyến tham quan.

contribute · Vocabulary · trang 42

Young people contribute ideas to the museum.

Người trẻ đóng góp ý tưởng cho bảo tàng.

preserve · Vocabulary · trang 42

We must preserve these old buildings.

Chúng ta phải bảo tồn những tòa nhà cổ.

magnificent · Vocabulary · trang 42

The palace looks magnificent at night.

Cung điện trông tráng lệ về đêm.

heritage · Vocabulary · trang 42

The village is proud of its heritage.

Ngôi làng tự hào về di sản của mình.

Chú ý phát âm

ancient /ˈeɪnʃənt/

anniversary /ˌænɪˈvɜːsəri/

barefoot /ˈbeəfʊt/

basic /ˈbeɪsɪk/

castle /ˈkɑːsəl/

communal /kəˈmjuːnəl/

complex /ˈkɒmpleks/

deep-rooted /ˌdiːpˈruːtɪd/

face to face /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/

fish and chips /ˌfɪʃ ən ˈtʃɪps/

found /faʊnd/

generation /ˌdʒenəˈreɪʃən/

monument /ˈmɒnjʊmənt/

observe /əbˈzɜːv/

occupied /ˈɒkjʊpaɪd/

occupy /ˈɒkjʊpaɪ/

promote /prəˈməʊt/

recognise /ˈrekəɡnaɪz/

religious /rɪˈlɪdʒəs/

structure /ˈstrʌktʃə/

takeaway /ˈteɪkəweɪ/

contribute /kənˈtrɪbjuːt/

preserve /prɪˈzɜːv/

magnificent /mæɡˈnɪfɪsənt/

heritage /ˈherɪtɪdʒ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “ancient” nghĩa là gì?

cổ xưa

2. “anniversary” nghĩa là gì?

ngày kỷ niệm

3. “barefoot” nghĩa là gì?

chân trần

4. “basic” nghĩa là gì?

cơ bản

5. “castle” nghĩa là gì?

lâu đài

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.