GLOBAL SUCCESS · LỚP 9 · UNIT 7

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 7: Natural Wonders of the World

Ôn 25 từ access, annual, biodiversity, coral, crazy, destination, ecosystem, feature và 17 từ khác trong Unit 7: Natural Wonders of the World. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

25 từ mớiSGK · trang 72–793 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 25

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 74; GLOSSARY · trang 72–79
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
accesstrang 74/ˈækses/Danh từlối vào; quyền tiếp cận
annualtrang 74/ˈænjuəl/Tính từhằng năm
biodiversitytrang 79/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/Danh từđa dạng sinh học
coral — san hôcoraltrang 78/ˈkɒrəl/Danh từsan hô
crazytrang 72/ˈkreɪzi/Tính từrất say mê
destinationtrang 72/ˌdestɪˈneɪʃən/Danh từđiểm đến
ecosystemtrang 79/ˈiːkəʊsɪstəm/Danh từhệ sinh thái
featuretrang 79/ˈfiːtʃə/Danh từđặc điểm
locatetrang 74/ləʊˈkeɪt/Động từxác định vị trí; đặt ở, nằm ở
locationtrang 73/ləʊˈkeɪʃən/Danh từvị trí
majestictrang 78/məˈdʒestɪk/Tính từhùng vĩ
occurtrang 78/əˈkɜː/Động từxảy ra
paradisetrang 74/ˈpærədaɪs/Danh từthiên đường
peak — đỉnh núipeaktrang 78/piːk/Danh từđỉnh núi
permissiontrang 76/pəˈmɪʃən/Danh từsự cho phép
permittrang 74/pəˈmɪt/Động từcho phép
possesstrang 74/pəˈzes/Động từsở hữu
supporttrang 73/səˈpɔːt/Động từủng hộ; hỗ trợ
sustainabletrang 72/səˈsteɪnəbəl/Tính từbền vững
travel destinationtrang 72/ˈtrævəl ˌdestɪˈneɪʃən/Danh từđiểm đến du lịch
urgenttrang 74/ˈɜːdʒənt/Tính từkhẩn cấp
diversitytrang 74/daɪˈvɜːsəti/Danh từsự đa dạng
hesitatetrang 74/ˈhezɪteɪt/Động từdo dự
exploretrang 74/ɪkˈsplɔː/Động từkhám phá
admiretrang 74/ədˈmaɪə/Động từngưỡng mộ; chiêm ngưỡng

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 75

Anna asked Joe if / whether he planned to climb any mountains that summer.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 76

Can I watch a horror film, Mum?

COMMUNICATION · Everyday English · trang 76

May we come in and have a look around the temple?

Câu ví dụ

access · Vocabulary · trang 74

Visitors have access to the cave by boat.

Du khách có thể đến hang bằng thuyền.

annual · Vocabulary · trang 74

The park holds an annual nature festival.

Công viên tổ chức lễ hội thiên nhiên hằng năm.

biodiversity · GLOSSARY · trang 79

Pollution is a serious threat to the biodiversity of this area.

Ô nhiễm là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự đa dạng sinh học của khu vực này.

coral · GLOSSARY · trang 78

Bright coral grows under the sea.

San hô màu sắc rực rỡ mọc dưới biển.

crazy · GLOSSARY · trang 72

My brother is crazy about mountain climbing.

Anh trai tôi rất say mê leo núi.

destination · GLOSSARY · trang 72

The island is a popular travel destination.

Hòn đảo là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

ecosystem · GLOSSARY · trang 79

The coral reef is a rich ecosystem full of colourful fish.

Rạn san hô là một hệ sinh thái phong phú đầy cá nhiều màu sắc.

feature · GLOSSARY · trang 79

The waterfall is a special feature of the park.

Thác nước là một đặc điểm nổi bật của công viên.

locate · Vocabulary · trang 74

Can you locate the cave on this map?

Bạn có thể xác định vị trí hang trên bản đồ không?

location · GLOSSARY · trang 73

The hotel's location is near the beach.

Vị trí khách sạn ở gần bãi biển.

majestic · GLOSSARY · trang 78

The majestic cliffs rose above the sea.

Những vách đá hùng vĩ vươn lên trên biển.

occur · GLOSSARY · trang 78

Floods sometimes occur here in autumn.

Lũ lụt đôi khi xảy ra ở đây vào mùa thu.

paradise · Vocabulary · trang 74

Bird lovers call this island a paradise.

Người yêu chim gọi hòn đảo này là thiên đường.

peak · GLOSSARY · trang 78

We reached the peak before noon.

Chúng tôi lên tới đỉnh núi trước trưa.

permission · GLOSSARY · trang 76

You need permission to enter the reserve.

Bạn cần được cho phép để vào khu bảo tồn.

permit · Vocabulary · trang 74

The rules permit visitors to take photos.

Quy định cho phép du khách chụp ảnh.

possess · Vocabulary · trang 74

The region possesses rare natural beauty.

Khu vực này sở hữu vẻ đẹp thiên nhiên hiếm có.

support · GLOSSARY · trang 73

Local people support the new park.

Người dân địa phương ủng hộ công viên mới.

sustainable · GLOSSARY · trang 72

Our class is learning about sustainable ways to protect nature.

Lớp chúng tôi đang học về những cách bền vững để bảo vệ thiên nhiên.

travel destination · GLOSSARY · trang 72

The valley is a quiet travel destination.

Thung lũng là một điểm đến du lịch yên tĩnh.

urgent · Vocabulary · trang 74

The sick turtles need urgent help from the park rangers.

Những con rùa bị bệnh cần sự giúp đỡ khẩn cấp từ các kiểm lâm viên.

diversity · Vocabulary · trang 74

The diversity of animals in this park attracts many researchers.

Sự đa dạng của các loài vật trong công viên này thu hút nhiều nhà nghiên cứu.

hesitate · Vocabulary · trang 74

Do not hesitate to ask the guide.

Đừng ngần ngại hỏi hướng dẫn viên.

explore · Vocabulary · trang 74

We explored the forest with a guide.

Chúng tôi khám phá khu rừng cùng hướng dẫn viên.

admire · Vocabulary · trang 74

We stopped to admire the lake.

Chúng tôi dừng lại để chiêm ngưỡng hồ nước.

Chú ý phát âm

access /ˈækses/

annual /ˈænjuəl/

biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

coral /ˈkɒrəl/

crazy /ˈkreɪzi/

destination /ˌdestɪˈneɪʃən/

ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/

feature /ˈfiːtʃə/

locate /ləʊˈkeɪt/

location /ləʊˈkeɪʃən/

majestic /məˈdʒestɪk/

occur /əˈkɜː/

paradise /ˈpærədaɪs/

peak /piːk/

permission /pəˈmɪʃən/

permit /pəˈmɪt/

possess /pəˈzes/

support /səˈpɔːt/

sustainable /səˈsteɪnəbəl/

travel destination /ˈtrævəl ˌdestɪˈneɪʃən/

urgent /ˈɜːdʒənt/

diversity /daɪˈvɜːsəti/

hesitate /ˈhezɪteɪt/

explore /ɪkˈsplɔː/

admire /ədˈmaɪə/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “access” nghĩa là gì?

lối vào; quyền tiếp cận

2. “annual” nghĩa là gì?

hằng năm

3. “biodiversity” nghĩa là gì?

đa dạng sinh học

4. “coral” nghĩa là gì?

san hô

5. “crazy” nghĩa là gì?

rất say mê

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.