GLOBAL SUCCESS · LỚP 10 · UNIT 6

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 6: Gender equality

Ôn 24 từ cosmonaut, domestic violence, equal, equality, eyesight, firefighter, kindergarten, mental và 16 từ khác trong Unit 6: Gender equality. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

24 từ mớiSGK · trang 66–743 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 24

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 66–74; Vocabulary · Gender equality · trang 67
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
cosmonaut — nhà du hành vũ trụcosmonauttrang 71/ˈkɒzmənɔːt/Danh từnhà du hành vũ trụ
domestic violencetrang 70/dəˌmestɪk ˈvaɪələns/Danh từbạo lực gia đình
equaltrang 67/ˈiːkwəl/Tính từbình đẳng
equalitytrang 69/iˈkwɒləti/Danh từsự bình đẳng
eyesight — thị lựceyesighttrang 72/ˈaɪsaɪt/Danh từthị lực
firefighter — lính cứu hỏafirefightertrang 70/ˈfaɪəfaɪtə/Danh từlính cứu hỏa
kindergartentrang 67/ˈkɪndəɡɑːtn/Danh từtrường mẫu giáo
mentaltrang 72/ˈmentl/Tính từthuộc tinh thần
officertrang 71/ˈɒfɪsə/Danh từsĩ quan
operationtrang 68/ˌɒpəˈreɪʃn/Danh từca phẫu thuật
parachute — nhảy dùparachutetrang 74/ˈpærəʃuːt/Động từnhảy dù
parachutisttrang 71/ˈpærəʃuːtɪst/Danh từngười nhảy dù
patienttrang 72/ˈpeɪʃnt/Danh từbệnh nhân
physicaltrang 72/ˈfɪzɪkl/Tính từthuộc thể chất
pilot — phi côngpilottrang 66/ˈpaɪlət/Danh từphi công
secretarytrang 69/ˈsekrətri/Danh từthư ký
shop assistanttrang 69/ˈʃɒp əsɪstənt/Danh từnhân viên bán hàng
skilfultrang 72/ˈskɪlfl/Tính từkhéo léo, lành nghề
Soviettrang 71/ˈsəʊviət/Tính từthuộc Liên Xô
surgeon — bác sĩ phẫu thuậtsurgeontrang 67/ˈsɜːdʒən/Danh từbác sĩ phẫu thuật
uneducatedtrang 70/ʌnˈedʒukeɪtɪd/Tính từít được học hành
victimtrang 69/ˈvɪktɪm/Danh từnạn nhân
treattrang 67/triːt/Động từđối xử
gendertrang 67/ˈdʒendə/Danh từgiới tính

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 10 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 68

Engineers may build a new bridge.

LANGUAGE · Grammar · trang 68

A new bridge may be built (by engineers).

COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL · Everyday English · trang 73

I couldn't agree more.

Câu ví dụ

cosmonaut · GLOSSARY · trang 71

The cosmonaut trained for many years before the flight.

Nhà du hành vũ trụ luyện tập nhiều năm trước chuyến bay.

domestic violence · GLOSSARY · trang 70

The community is working to prevent domestic violence.

Cộng đồng đang nỗ lực ngăn chặn bạo lực gia đình.

equal · Vocabulary · Gender equality · trang 67

Every student, boy or girl, should have equal opportunities to learn and succeed.

Mọi học sinh, dù là nam hay nữ, đều nên có cơ hội bình đẳng để học tập và thành công.

equality · GLOSSARY · trang 69

Many countries are working hard to achieve gender equality in schools and at work.

Nhiều quốc gia đang nỗ lực đạt được bình đẳng giới ở trường học và nơi làm việc.

eyesight · GLOSSARY · trang 72

A pilot needs very good eyesight to read the signs on the control panel.

Phi công cần thị lực rất tốt để đọc các tín hiệu trên bảng điều khiển.

firefighter · GLOSSARY · trang 70

My uncle is a brave firefighter who often rescues people from burning buildings.

Chú tôi là một lính cứu hỏa dũng cảm, thường cứu người khỏi các tòa nhà đang cháy.

kindergarten · Vocabulary · Gender equality · trang 67

She works at a kindergarten near our home.

Cô ấy làm việc ở trường mẫu giáo gần nhà.

mental · GLOSSARY · trang 72

Mental health matters as much as physical health.

Sức khỏe tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất.

officer · GLOSSARY · trang 71

My grandfather was an army officer and trained new soldiers for many years.

Ông tôi từng là sĩ quan quân đội và huấn luyện tân binh trong nhiều năm.

operation · GLOSSARY · trang 68

The doctor said the operation would take about three hours, so we waited outside.

Bác sĩ nói ca mổ sẽ kéo dài khoảng ba giờ nên chúng tôi đợi bên ngoài.

parachute · GLOSSARY · trang 74

Soldiers must learn how to parachute from a plane before they start real missions.

Binh lính phải học cách nhảy dù từ máy bay trước khi bắt đầu các nhiệm vụ thực tế.

parachutist · GLOSSARY · trang 71

The young parachutist felt nervous before she jumped out of the plane.

Người nhảy dù trẻ ấy hồi hộp trước khi cô nhảy ra khỏi máy bay.

patient · GLOSSARY · trang 72

The patient thanked the surgeon after the operation.

Bệnh nhân cảm ơn bác sĩ phẫu thuật sau ca mổ.

physical · GLOSSARY · trang 72

Firefighters need good physical strength because they often carry heavy equipment.

Lính cứu hỏa cần thể lực tốt vì họ thường phải mang thiết bị nặng.

pilot · GLOSSARY · trang 66

The pilot checked the plane before take-off.

Phi công kiểm tra máy bay trước khi cất cánh.

secretary · GLOSSARY · trang 69

The company secretary answered the phone and wrote down every message for the manager.

Thư ký của công ty nghe điện thoại và ghi lại mọi lời nhắn cho giám đốc.

shop assistant · GLOSSARY · trang 69

The shop assistant helped me find a jacket.

Nhân viên bán hàng giúp tôi tìm áo khoác.

skilful · GLOSSARY · trang 72

She is a skilful pilot who can land the plane safely in bad weather.

Cô ấy là một phi công lành nghề, có thể hạ cánh máy bay an toàn khi thời tiết xấu.

Soviet · GLOSSARY · trang 71

The museum has a photo of a Soviet cosmonaut.

Bảo tàng có ảnh một nhà du hành vũ trụ Liên Xô.

surgeon · Vocabulary · Gender equality · trang 67

The surgeon spoke to the patient before surgery.

Bác sĩ phẫu thuật nói chuyện với bệnh nhân trước ca mổ.

uneducated · GLOSSARY · trang 70

An uneducated person may have had few chances to attend school.

Một người ít được học hành có thể đã có ít cơ hội đến trường.

victim · GLOSSARY · trang 69

The centre offers help to every victim of violence.

Trung tâm hỗ trợ mọi nạn nhân của bạo lực.

treat · Vocabulary · Gender equality · trang 67

Teachers should treat all students fairly, whether they are boys or girls.

Giáo viên nên đối xử công bằng với mọi học sinh, dù là nam hay nữ.

gender · Vocabulary · Gender equality · trang 67

A person's gender should not limit their career choices.

Giới tính của một người không nên giới hạn lựa chọn nghề nghiệp của họ.

Chú ý phát âm

cosmonaut /ˈkɒzmənɔːt/

domestic violence /dəˌmestɪk ˈvaɪələns/

equal /ˈiːkwəl/

equality /iˈkwɒləti/

eyesight /ˈaɪsaɪt/

firefighter /ˈfaɪəfaɪtə/

kindergarten /ˈkɪndəɡɑːtn/

mental /ˈmentl/

officer /ˈɒfɪsə/

operation /ˌɒpəˈreɪʃn/

parachute /ˈpærəʃuːt/

parachutist /ˈpærəʃuːtɪst/

patient /ˈpeɪʃnt/

physical /ˈfɪzɪkl/

pilot /ˈpaɪlət/

secretary /ˈsekrətri/

shop assistant /ˈʃɒp əsɪstənt/

skilful /ˈskɪlfl/

Soviet /ˈsəʊviət/

surgeon /ˈsɜːdʒən/

uneducated /ʌnˈedʒukeɪtɪd/

victim /ˈvɪktɪm/

treat /triːt/

gender /ˈdʒendə/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “cosmonaut” nghĩa là gì?

nhà du hành vũ trụ

2. “domestic violence” nghĩa là gì?

bạo lực gia đình

3. “equal” nghĩa là gì?

bình đẳng

4. “equality” nghĩa là gì?

sự bình đẳng

5. “eyesight” nghĩa là gì?

thị lực

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.