GLOBAL SUCCESS · LỚP 10 · UNIT 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 10: Ecotourism

Ôn 24 từ aware, brochure, craft, crowd, culture, damage, ecotourism, explore và 16 từ khác trong Unit 10: Ecotourism. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

24 từ mớiSGK · trang 110–1183 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 24

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Vocabulary · Ecotourism · trang 112; GLOSSARY · trang 110–118
TừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
awaretrang 112/əˈweə/Tính từcó ý thức, nhận biết
brochuretrang 113/ˈbrəʊʃə/Danh từtờ giới thiệu
crafttrang 112/krɑːft/Danh từđồ thủ công
crowdtrang 118/kraʊd/Động từđổ về đông đúc
culturetrang 112/ˈkʌltʃə/Danh từvăn hóa
damagetrang 112/ˈdæmɪdʒ/Động từlàm hư hại
ecotourismtrang 118/ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/Danh từdu lịch sinh thái
exploretrang 110/ɪkˈsplɔː/Động từkhám phá
floating markettrang 115/ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/Danh từchợ nổi
followtrang 115/ˈfɒləʊ/Động từđi theo
hosttrang 115/həʊst/Danh từchủ nhà, người đón tiếp
hunttrang 114/hʌnt/Động từsăn bắt
impacttrang 112/ˈɪmpækt/Danh từtác động
localtrang 112/ˈləʊkl/Tính từđịa phương
masstrang 117/mæs/Tính từđại trà
pathtrang 114/pɑːθ/Danh từlối đi
profittrang 112/ˈprɒfɪt/Danh từlợi nhuận
protecttrang 113/prəˈtekt/Động từbảo vệ
responsibletrang 112/rɪˈspɒnsəbl/Tính từcó trách nhiệm
souvenirtrang 113/ˌsuːvəˈnɪə/Danh từquà lưu niệm
stalactitetrang 110/ˈstæləktaɪt/Danh từnhũ đá
trailtrang 114/treɪl/Danh từđường mòn
wastetrang 114/weɪst/Động từlãng phí
weavetrang 115/wiːv/Động từdệt, đan

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 10 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 112

If you work hard, you will pass the exam.

LANGUAGE · Grammar · trang 112

If I were a bird, I would fly.

COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL · Everyday English · trang 117

If I were you, I would (do sth).

Câu ví dụ

aware · Vocabulary · Ecotourism · trang 112

Visitors should be aware of the park's rules.

Du khách nên biết các quy định của công viên.

brochure · GLOSSARY · trang 113

We picked up a brochure at the hotel to find a good ecotour for our family.

Chúng tôi lấy một tờ giới thiệu ở khách sạn để tìm chuyến du lịch sinh thái tốt cho gia đình.

craft · Vocabulary · Ecotourism · trang 112

She bought a handmade craft at the market.

Cô ấy mua một món đồ thủ công ở chợ.

crowd · GLOSSARY · trang 118

Too many visitors crowd the old town on weekends, so it is hard to walk around.

Quá nhiều du khách đổ về phố cổ vào cuối tuần nên rất khó đi lại.

culture · GLOSSARY · trang 112

A local guide taught us about the village's culture.

Hướng dẫn viên địa phương kể cho chúng tôi về văn hóa của làng.

damage · GLOSSARY · trang 112

Loud music and litter can damage the natural beauty of a quiet beach or forest.

Nhạc ồn ào và rác có thể làm hỏng vẻ đẹp tự nhiên của một bãi biển hay khu rừng yên tĩnh.

ecotourism · GLOSSARY · trang 118

Ecotourism can support local people and protect nature.

Du lịch sinh thái có thể hỗ trợ người dân địa phương và bảo vệ thiên nhiên.

explore · GLOSSARY · trang 110

We hope to explore the forest with a guide.

Chúng tôi hy vọng khám phá khu rừng cùng hướng dẫn viên.

floating market · GLOSSARY · trang 115

The floating market opens early in the morning.

Chợ nổi mở cửa từ sáng sớm.

follow · GLOSSARY · trang 115

Please follow the marked trail through the park.

Hãy đi theo đường mòn được đánh dấu trong công viên.

host · GLOSSARY · trang 115

Our host showed us how to make a local dish.

Người đón tiếp chỉ chúng tôi cách làm một món ăn địa phương.

hunt · GLOSSARY · trang 114

Visitors must not hunt animals in the reserve.

Du khách không được săn động vật trong khu bảo tồn.

impact · Vocabulary · Ecotourism · trang 112

Tourism can have an impact on local wildlife.

Du lịch có thể tác động đến động vật hoang dã địa phương.

local · GLOSSARY · trang 112

We hired a local guide for the walk.

Chúng tôi thuê một hướng dẫn viên địa phương cho chuyến đi bộ.

mass · GLOSSARY · trang 117

Mass tourism may put pressure on small villages.

Du lịch đại trà có thể gây áp lực lên các làng nhỏ.

path · GLOSSARY · trang 114

Stay on the path to protect the plants.

Hãy đi trên lối đi để bảo vệ cây cối.

profit · Vocabulary · Ecotourism · trang 112

The tour company shares its profit with villagers.

Công ty du lịch chia lợi nhuận với người dân làng.

protect · GLOSSARY · trang 113

We must protect the forest during our visit.

Chúng ta phải bảo vệ rừng trong chuyến tham quan.

responsible · Vocabulary · Ecotourism · trang 112

A responsible traveller always respects local customs and takes all rubbish home after a trip.

Một du khách có trách nhiệm luôn tôn trọng phong tục địa phương và mang rác về sau chuyến đi.

souvenir · GLOSSARY · trang 113

I bought a woven souvenir from a local artist.

Tôi mua một món quà lưu niệm dệt tay của nghệ nhân địa phương.

stalactite · GLOSSARY · trang 110

A long stalactite hung from the cave ceiling.

Một nhũ đá dài treo trên trần hang.

trail · GLOSSARY · trang 114

The trail through the national park is narrow, so visitors should walk in a single line.

Đường mòn xuyên qua vườn quốc gia khá hẹp nên du khách nên đi thành một hàng.

waste · GLOSSARY · trang 114

If we waste less water and electricity at the hotel, we can help the environment.

Nếu chúng ta lãng phí ít nước và điện hơn ở khách sạn, chúng ta có thể giúp ích cho môi trường.

weave · GLOSSARY · trang 115

In this village, old women weave colourful baskets and sell them to tourists at the market.

Ở ngôi làng này, các bà cụ đan những chiếc giỏ nhiều màu và bán cho du khách ở chợ.

Chú ý phát âm

aware /əˈweə/

brochure /ˈbrəʊʃə/

craft /krɑːft/

crowd /kraʊd/

culture /ˈkʌltʃə/

damage /ˈdæmɪdʒ/

ecotourism /ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/

explore /ɪkˈsplɔː/

floating market /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/

follow /ˈfɒləʊ/

host /həʊst/

hunt /hʌnt/

impact /ˈɪmpækt/

local /ˈləʊkl/

mass /mæs/

path /pɑːθ/

profit /ˈprɒfɪt/

protect /prəˈtekt/

responsible /rɪˈspɒnsəbl/

souvenir /ˌsuːvəˈnɪə/

stalactite /ˈstæləktaɪt/

trail /treɪl/

waste /weɪst/

weave /wiːv/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “aware” nghĩa là gì?

có ý thức, nhận biết

2. “brochure” nghĩa là gì?

tờ giới thiệu

3. “craft” nghĩa là gì?

đồ thủ công

4. “crowd” nghĩa là gì?

đổ về đông đúc

5. “culture” nghĩa là gì?

văn hóa

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.