GLOBAL SUCCESS · LỚP 5 · UNIT 20

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 20: Our summer holidays

Cùng ôn 11 từ Dam Sen Aquarium, Huong River, Phong Nha Cave, Phu Quoc Island, go camping, join a music club, practise swimming, visit an eco-farm và 3 từ khác trong Unit 20: Our summer holidays. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 64–68Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 64; Lesson 2 · trang 66; Listen, complete and sing. · trang 65; Let's chant. · trang 68
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
Dam Sen Aquarium — thủy cung Đầm SenDam Sen Aquariumtrang 64/dæm sen əˈkweəriəm/Danh từthủy cung Đầm Sen
Huong River — sông HươngHuong Rivertrang 64/hwɒŋ ˈrɪvə/Danh từsông Hương
Phong Nha Cavetrang 64/fɒŋ nɑː keɪv/Danh từđộng Phong Nha
Phu Quoc Island — đảo Phú QuốcPhu Quoc Islandtrang 64/fuː kwɒk ˈaɪlənd/Danh từđảo Phú Quốc
go camping — đi cắm trạigo campingtrang 66/ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/Cụm từđi cắm trại
join a music club — tham gia câu lạc bộ âm nhạcjoin a music clubtrang 66/dʒɔɪn ə ˈmjuːzɪk klʌb/Cụm từtham gia câu lạc bộ âm nhạc
practise swimming — luyện tập bơipractise swimmingtrang 66/ˈpræktɪs ˈswɪmɪŋ/Cụm từluyện tập bơi
visit an eco-farm — tham quan nông trại sinh tháivisit an eco-farmtrang 66/ˈvɪzɪt ən ˈiːkəʊ fɑːm/Cụm từtham quan nông trại sinh thái
waterfallÔn thêm · trang 65/ˈwɔːtəfɔːl/Danh từthác nước
forest — khu rừngforestÔn thêm · trang 65/ˈfɒrɪst/Danh từkhu rừng
mountains — vùng núimountainsÔn thêm · trang 68/ˈmaʊntɪnz/Danh từvùng núi

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 64

Where are you going to visit this summer?

Lesson 1 · trang 64

I'm going to visit ___.

Lesson 2 · trang 66

What are you going to do this summer?

Lesson 2 · trang 66

I'm going to ___.

Câu ví dụ

Dam Sen Aquarium · Lesson 1 · trang 64

We visit Dam Sen Aquarium.

Chúng tôi tham quan thủy cung Đầm Sen.

Huong River · Lesson 1 · trang 64

We take a boat on Huong River.

Chúng tôi đi thuyền trên sông Hương.

Phong Nha Cave · Lesson 1 · trang 64

We explore Phong Nha Cave.

Chúng tôi khám phá động Phong Nha.

Phu Quoc Island · Lesson 1 · trang 64

We swim near Phu Quoc Island.

Chúng tôi bơi gần đảo Phú Quốc.

go camping · Lesson 2 · trang 66

We go camping this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi đi cắm trại.

join a music club · Lesson 2 · trang 66

I join a music club in summer.

Tôi tham gia câu lạc bộ âm nhạc vào mùa hè.

practise swimming · Lesson 2 · trang 66

I practise swimming every week.

Tôi luyện tập bơi mỗi tuần.

visit an eco-farm · Lesson 2 · trang 66

We visit an eco-farm together.

Chúng tôi cùng tham quan một nông trại sinh thái.

waterfall · Listen, complete and sing. · trang 65

The waterfall is very beautiful.

Thác nước rất đẹp.

forest · Listen, complete and sing. · trang 65

We will walk in the forest.

Chúng tớ sẽ đi bộ trong rừng.

mountains · Let's chant. · trang 68

It is cool in the mountains.

Ở vùng núi trời mát.

Chú ý phát âm

Dam Sen Aquarium /dæm sen əˈkweəriəm/

Huong River /hwɒŋ ˈrɪvə/

Phong Nha Cave /fɒŋ nɑː keɪv/

Phu Quoc Island /fuː kwɒk ˈaɪlənd/

go camping /ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/

join a music club /dʒɔɪn ə ˈmjuːzɪk klʌb/

practise swimming /ˈpræktɪs ˈswɪmɪŋ/

visit an eco-farm /ˈvɪzɪt ən ˈiːkəʊ fɑːm/

waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/

forest /ˈfɒrɪst/

mountains /ˈmaʊntɪnz/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “Dam Sen Aquarium” nghĩa là gì?

thủy cung Đầm Sen

2. “Huong River” nghĩa là gì?

sông Hương

3. “Phong Nha Cave” nghĩa là gì?

động Phong Nha

4. “Phu Quoc Island” nghĩa là gì?

đảo Phú Quốc

5. “go camping” nghĩa là gì?

đi cắm trại

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.