Who are the main characters in the story?
Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 17: Stories for children
Cùng ôn 15 từ ant, crow, dwarfs, fox, grasshopper, hare, Snow White, tortoise và 7 từ khác trong Unit 17: Stories for children. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 15Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

con kiến
1 / 15In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | anttrang 46 | /ænt/ | Danh từ | con kiến | |
![]() | crowtrang 46 | /krəʊ/ | Danh từ | con quạ | |
| dwarfstrang 46 | /dwɔːfs/ | Danh từ | những chú lùn | ||
![]() | foxtrang 46 | /fɒks/ | Danh từ | con cáo | |
![]() | grasshoppertrang 46 | /ˈɡrɑːshɒpə/ | Danh từ | con châu chấu | |
![]() | haretrang 46 | /heə/ | Danh từ | con thỏ rừng | |
| Snow Whitetrang 46 | /snəʊ waɪt/ | Danh từ | Bạch Tuyết | ||
![]() | tortoisetrang 46 | /ˈtɔːtəs/ | Danh từ | con rùa cạn | |
![]() | cook welltrang 48 | /kʊk wel/ | Cụm từ | nấu ăn giỏi | |
![]() | run fasttrang 48 | /rʌn fɑːst/ | Cụm từ | chạy nhanh | |
![]() | sing beautifullytrang 48 | /sɪŋ ˈbjuːtɪfəli/ | Cụm từ | hát hay | |
![]() | work hardtrang 48 | /wɜːk hɑːd/ | Cụm từ | làm việc chăm chỉ | |
| fairy taleÔn thêm · trang 46 | /ˈfeəri teɪl/ | Danh từ | truyện cổ tích | ||
![]() | forestÔn thêm · trang 51 | /ˈfɒrɪst/ | Danh từ | khu rừng | |
![]() | raceÔn thêm · trang 47 | /reɪs/ | Danh từ | cuộc đua |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
They're ___.
How did he / she ___?
He / She ___.
Câu ví dụ
The ant carries food.
Con kiến mang thức ăn.
A crow sits in the tree.
Một con quạ đậu trên cây.
The dwarfs live in a small house.
Những chú lùn sống trong một ngôi nhà nhỏ.
The fox runs into the forest.
Con cáo chạy vào rừng.
A grasshopper jumps over the grass.
Một con châu chấu nhảy qua bãi cỏ.
The hare runs very fast.
Con thỏ rừng chạy rất nhanh.
Snow White lives with the dwarfs.
Bạch Tuyết sống cùng những chú lùn.
The tortoise walks slowly.
Con rùa cạn đi chậm.
My dad can cook well.
Bố tôi nấu ăn giỏi.
I can run fast.
Tôi có thể chạy nhanh.
My sister can sing beautifully.
Chị tôi hát rất hay.
The ant likes to work hard.
Con kiến thích làm việc chăm chỉ.
Snow White is a fairy tale.
Bạch Tuyết là một truyện cổ tích.
The fox lived in a forest.
Con cáo sống trong một khu rừng.
The hare lost the race.
Con thỏ đã thua cuộc đua.
Chú ý phát âm
ant /ænt/
crow /krəʊ/
dwarfs /dwɔːfs/
fox /fɒks/
grasshopper /ˈɡrɑːshɒpə/
hare /heə/
Snow White /snəʊ waɪt/
tortoise /ˈtɔːtəs/
cook well /kʊk wel/
run fast /rʌn fɑːst/
sing beautifully /sɪŋ ˈbjuːtɪfəli/
work hard /wɜːk hɑːd/
fairy tale /ˈfeəri teɪl/
forest /ˈfɒrɪst/
race /reɪs/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “ant” nghĩa là gì?
con kiến
2. “crow” nghĩa là gì?
con quạ
3. “dwarfs” nghĩa là gì?
những chú lùn
4. “fox” nghĩa là gì?
con cáo
5. “grasshopper” nghĩa là gì?
con châu chấu
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 17 · Stories for children
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa












Tiếng Anh 5 Global Success · Unit 17
Stories for children
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| ant | /ænt/ | con kiến |
| crow | /krəʊ/ | con quạ |
| dwarfs | /dwɔːfs/ | những chú lùn |
| fox | /fɒks/ | con cáo |
| grasshopper | /ˈɡrɑːshɒpə/ | con châu chấu |
| hare | /heə/ | con thỏ rừng |
| Snow White | /snəʊ waɪt/ | Bạch Tuyết |
| tortoise | /ˈtɔːtəs/ | con rùa cạn |
| cook well | /kʊk wel/ | nấu ăn giỏi |
| run fast | /rʌn fɑːst/ | chạy nhanh |
| sing beautifully | /sɪŋ ˈbjuːtɪfəli/ | hát hay |
| work hard | /wɜːk hɑːd/ | làm việc chăm chỉ |
| fairy tale | /ˈfeəri teɪl/ | truyện cổ tích |
| forest | /ˈfɒrɪst/ | khu rừng |
| race | /reɪs/ | cuộc đua |
Study With Ping · www.studywithping.com