GLOBAL SUCCESS · LỚP 5 · UNIT 17

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 17: Stories for children

Cùng ôn 15 từ ant, crow, dwarfs, fox, grasshopper, hare, Snow White, tortoise và 7 từ khác trong Unit 17: Stories for children. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

12 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 46–51Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 15

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 46; Lesson 2 · trang 48; Look, listen and repeat. · trang 46; Read and tick True or False. · trang 51; Let's play. · trang 47
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
ant — con kiếnanttrang 46/ænt/Danh từcon kiến
crow — con quạcrowtrang 46/krəʊ/Danh từcon quạ
dwarfstrang 46/dwɔːfs/Danh từnhững chú lùn
fox — con cáofoxtrang 46/fɒks/Danh từcon cáo
grasshopper — con châu chấugrasshoppertrang 46/ˈɡrɑːshɒpə/Danh từcon châu chấu
hare — con thỏ rừngharetrang 46/heə/Danh từcon thỏ rừng
Snow White — Bạch TuyếtSnow Whitetrang 46/snəʊ waɪt/Danh từBạch Tuyết
tortoise — con rùa cạntortoisetrang 46/ˈtɔːtəs/Danh từcon rùa cạn
cook well — nấu ăn giỏicook welltrang 48/kʊk wel/Cụm từnấu ăn giỏi
run fast — chạy nhanhrun fasttrang 48/rʌn fɑːst/Cụm từchạy nhanh
sing beautifully — hát haysing beautifullytrang 48/sɪŋ ˈbjuːtɪfəli/Cụm từhát hay
work hard — làm việc chăm chỉwork hardtrang 48/wɜːk hɑːd/Cụm từlàm việc chăm chỉ
fairy taleÔn thêm · trang 46/ˈfeəri teɪl/Danh từtruyện cổ tích
forest — khu rừngforestÔn thêm · trang 51/ˈfɒrɪst/Danh từkhu rừng
race — cuộc đuaraceÔn thêm · trang 47/reɪs/Danh từcuộc đua

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 46

Who are the main characters in the story?

Lesson 1 · trang 46

They're ___.

Lesson 2 · trang 48

How did he / she ___?

Lesson 2 · trang 48

He / She ___.

Câu ví dụ

ant · Lesson 1 · trang 46

The ant carries food.

Con kiến mang thức ăn.

crow · Lesson 1 · trang 46

A crow sits in the tree.

Một con quạ đậu trên cây.

dwarfs · Lesson 1 · trang 46

The dwarfs live in a small house.

Những chú lùn sống trong một ngôi nhà nhỏ.

fox · Lesson 1 · trang 46

The fox runs into the forest.

Con cáo chạy vào rừng.

grasshopper · Lesson 1 · trang 46

A grasshopper jumps over the grass.

Một con châu chấu nhảy qua bãi cỏ.

hare · Lesson 1 · trang 46

The hare runs very fast.

Con thỏ rừng chạy rất nhanh.

Snow White · Lesson 1 · trang 46

Snow White lives with the dwarfs.

Bạch Tuyết sống cùng những chú lùn.

tortoise · Lesson 1 · trang 46

The tortoise walks slowly.

Con rùa cạn đi chậm.

cook well · Lesson 2 · trang 48

My dad can cook well.

Bố tôi nấu ăn giỏi.

run fast · Lesson 2 · trang 48

I can run fast.

Tôi có thể chạy nhanh.

sing beautifully · Lesson 2 · trang 48

My sister can sing beautifully.

Chị tôi hát rất hay.

work hard · Lesson 2 · trang 48

The ant likes to work hard.

Con kiến thích làm việc chăm chỉ.

fairy tale · Look, listen and repeat. · trang 46

Snow White is a fairy tale.

Bạch Tuyết là một truyện cổ tích.

forest · Read and tick True or False. · trang 51

The fox lived in a forest.

Con cáo sống trong một khu rừng.

race · Let's play. · trang 47

The hare lost the race.

Con thỏ đã thua cuộc đua.

Chú ý phát âm

ant /ænt/

crow /krəʊ/

dwarfs /dwɔːfs/

fox /fɒks/

grasshopper /ˈɡrɑːshɒpə/

hare /heə/

Snow White /snəʊ waɪt/

tortoise /ˈtɔːtəs/

cook well /kʊk wel/

run fast /rʌn fɑːst/

sing beautifully /sɪŋ ˈbjuːtɪfəli/

work hard /wɜːk hɑːd/

fairy tale /ˈfeəri teɪl/

forest /ˈfɒrɪst/

race /reɪs/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “ant” nghĩa là gì?

con kiến

2. “crow” nghĩa là gì?

con quạ

3. “dwarfs” nghĩa là gì?

những chú lùn

4. “fox” nghĩa là gì?

con cáo

5. “grasshopper” nghĩa là gì?

con châu chấu

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.