GLOBAL SUCCESS · LỚP 5 · UNIT 16

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 16: Seasons and the weather

Cùng ôn 15 từ autumn, spring, summer, winter, cold, cool, hot, warm và 7 từ khác trong Unit 16: Seasons and the weather. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

12 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 40–44Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 15

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 40; Lesson 2 · trang 42; Let's chant. · trang 44; Read and complete. · trang 43
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
autumn — mùa thuautumntrang 40/ˈɔːtəm/Danh từmùa thu
spring — mùa xuânspringtrang 40/sprɪŋ/Danh từmùa xuân
summer — mùa hèsummertrang 40/ˈsʌmə/Danh từmùa hè
winter — mùa đôngwintertrang 40/ˈwɪntə/Danh từmùa đông
cold — lạnhcoldtrang 40/kəʊld/Tính từlạnh
cooltrang 40/kuːl/Tính từmát mẻ
hot — nónghottrang 40/hɒt/Tính từnóng
warmtrang 40/wɔːm/Tính từấm áp
blouse — áo kiểublousetrang 42/blaʊz/Danh từáo kiểu
jeanstrang 42/dʒiːnz/Danh từquần bò
jumpertrang 42/ˈdʒʌmpə/Danh từáo len
trousers — quần dàitrouserstrang 42/ˈtraʊzəz/Danh từquần dài
shorts — quần soócshortsÔn thêm · trang 44/ʃɔːts/Danh từquần soóc
dress — váy liềndressÔn thêm · trang 44/dres/Danh từváy liền
coatÔn thêm · trang 43/kəʊt/Danh từáo khoác

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 40

How's the weather in Ha Noi in ___?

Lesson 2 · trang 42

What do you usually wear in ___?

Lesson 2 · trang 42

I wear ___.

Câu ví dụ

autumn · Lesson 1 · trang 40

The leaves fall in autumn.

Lá rụng vào mùa thu.

spring · Lesson 1 · trang 40

Flowers grow in spring.

Hoa nở vào mùa xuân.

summer · Lesson 1 · trang 40

We swim in summer.

Chúng tôi đi bơi vào mùa hè.

winter · Lesson 1 · trang 40

It is cold in winter.

Trời lạnh vào mùa đông.

cold · Lesson 1 · trang 40

The water is cold.

Nước lạnh.

cool · Lesson 1 · trang 40

The evening is cool.

Buổi tối mát mẻ.

hot · Lesson 1 · trang 40

It is hot today.

Hôm nay trời nóng.

warm · Lesson 1 · trang 40

The sun feels warm.

Nắng thật ấm áp.

blouse · Lesson 2 · trang 42

My blouse is white.

Áo kiểu của tôi màu trắng.

jeans · Lesson 2 · trang 42

I wear jeans in winter.

Tôi mặc quần bò vào mùa đông.

jumper · Lesson 2 · trang 42

I wear a jumper today.

Hôm nay tôi mặc áo len.

trousers · Lesson 2 · trang 42

My trousers are blue.

Quần dài của tôi màu xanh.

shorts · Let's chant. · trang 44

I wear shorts on hot days.

Tớ mặc quần soóc vào những ngày nóng.

dress · Let's chant. · trang 44

She wears a dress in spring.

Bạn ấy mặc váy vào mùa xuân.

coat · Read and complete. · trang 43

Wear a coat when it's cold.

Hãy mặc áo khoác khi trời lạnh.

Chú ý phát âm

autumn /ˈɔːtəm/

spring /sprɪŋ/

summer /ˈsʌmə/

winter /ˈwɪntə/

cold /kəʊld/

cool /kuːl/

hot /hɒt/

warm /wɔːm/

blouse /blaʊz/

jeans /dʒiːnz/

jumper /ˈdʒʌmpə/

trousers /ˈtraʊzəz/

shorts /ʃɔːts/

dress /dres/

coat /kəʊt/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “autumn” nghĩa là gì?

mùa thu

2. “spring” nghĩa là gì?

mùa xuân

3. “summer” nghĩa là gì?

mùa hè

4. “winter” nghĩa là gì?

mùa đông

5. “cold” nghĩa là gì?

lạnh

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.