GLOBAL SUCCESS · LỚP 5 · UNIT 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 10: Our school trip

Cùng ôn 11 từ Ba Na Hills, Bai Dinh Pagoda, Hoan Kiem Lake, Suoi Tien Theme Park, plant trees, play games, visit the old buildings, walk around the lake và 3 từ khác trong Unit 10: Our school trip. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 68–73Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 68; Lesson 2 · trang 70; Look, listen and repeat. · trang 70; Read and complete. · trang 71; Read and circle. · trang 73
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
Ba Na Hills — Bà Nà HillsBa Na Hillstrang 68/ˌbɑː ˈnɑː hɪlz/Danh từBà Nà Hills
Bai Dinh Pagodatrang 68/ˌbaɪ ˈdɪn pəˈɡəʊdə/Danh từchùa Bái Đính
Hoan Kiem Lake — hồ Hoàn KiếmHoan Kiem Laketrang 68/ˌhəʊən ˈkiːem leɪk/Danh từhồ Hoàn Kiếm
Suoi Tien Theme Park — công viên giải trí Suối TiênSuoi Tien Theme Parktrang 68/ˌsuːi ˈtiːen θiːm pɑːk/Danh từcông viên giải trí Suối Tiên
plant trees — trồng câyplant treestrang 70/plɑːnt triːz/Cụm từtrồng cây
play games — chơi trò chơiplay gamestrang 70/pleɪ ɡeɪmz/Cụm từchơi trò chơi
visit the old buildings — tham quan các tòa nhà cổvisit the old buildingstrang 70/ˈvɪzɪt ði əʊld ˈbɪldɪŋz/Cụm từtham quan các tòa nhà cổ
walk around the lake — đi dạo quanh hồwalk around the laketrang 70/wɔːk əˈraʊnd ðə leɪk/Cụm từđi dạo quanh hồ
school trip — chuyến tham quan của trườngschool tripÔn thêm · trang 70/ˈskuːl trɪp/Danh từchuyến tham quan của trường
farm — trang trạifarmÔn thêm · trang 71/fɑːm/Danh từtrang trại
vegetables — rau củvegetablesÔn thêm · trang 73/ˈvedʒtəblz/Danh từrau củ

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 68

Did they go to ___?

Lesson 2 · trang 70

What did they do there?

Lesson 2 · trang 70

They ___.

Lesson 1 · trang 68

Did they go to _____?

Lesson 2 · trang 70

They _____.

Câu ví dụ

Ba Na Hills · Lesson 1 · trang 68

We visit Ba Na Hills.

Chúng tôi tham quan Bà Nà Hills.

Bai Dinh Pagoda · Lesson 1 · trang 68

My family visits Bai Dinh Pagoda.

Gia đình tôi tham quan chùa Bái Đính.

Hoan Kiem Lake · Lesson 1 · trang 68

We walk by Hoan Kiem Lake.

Chúng tôi đi dạo bên hồ Hoàn Kiếm.

Suoi Tien Theme Park · Lesson 1 · trang 68

We visit Suoi Tien Theme Park.

Chúng tôi tham quan công viên giải trí Suối Tiên.

plant trees · Lesson 2 · trang 70

We plant trees at school.

Chúng tôi trồng cây ở trường.

play games · Lesson 2 · trang 70

We play games on the trip.

Chúng tôi chơi trò chơi trong chuyến đi.

visit the old buildings · Lesson 2 · trang 70

We visit the old buildings.

Chúng tôi tham quan những tòa nhà cổ.

walk around the lake · Lesson 2 · trang 70

We walk around the lake.

Chúng tôi đi dạo quanh hồ.

school trip · Look, listen and repeat. · trang 70

Our school trip was great fun.

Chuyến tham quan của trường tớ rất vui.

farm · Read and complete. · trang 71

We visited a farm last Sunday.

Chủ nhật trước chúng tớ đã thăm một trang trại.

vegetables · Read and circle. · trang 73

They planted vegetables on the farm.

Các bạn ấy đã trồng rau ở trang trại.

Chú ý phát âm

Ba Na Hills /ˌbɑː ˈnɑː hɪlz/

Bai Dinh Pagoda /ˌbaɪ ˈdɪn pəˈɡəʊdə/

Hoan Kiem Lake /ˌhəʊən ˈkiːem leɪk/

Suoi Tien Theme Park /ˌsuːi ˈtiːen θiːm pɑːk/

plant trees /plɑːnt triːz/

play games /pleɪ ɡeɪmz/

visit the old buildings /ˈvɪzɪt ði əʊld ˈbɪldɪŋz/

walk around the lake /wɔːk əˈraʊnd ðə leɪk/

school trip /ˈskuːl trɪp/

farm /fɑːm/

vegetables /ˈvedʒtəblz/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “Ba Na Hills” nghĩa là gì?

Bà Nà Hills

2. “Bai Dinh Pagoda” nghĩa là gì?

chùa Bái Đính

3. “Hoan Kiem Lake” nghĩa là gì?

hồ Hoàn Kiếm

4. “Suoi Tien Theme Park” nghĩa là gì?

công viên giải trí Suối Tiên

5. “plant trees” nghĩa là gì?

trồng cây

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.