GLOBAL SUCCESS · LỚP 5 · HỌC KÌ 1

Ôn từ vựng tiếng Anh lớp 5 học kì 1

Học kì 1 của sách Tiếng Anh 5 Global Success gồm Unit 1–10: 110 từ và 38 mẫu câu. Trang này gom đủ vào một chỗ để ba mẹ và các em ôn trước bài kiểm tra: học thẻ, chơi trộn các Unit rồi in danh sách từ.

Unit 1–10110 từ38 mẫu câu

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 110

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU

Từ vựng học kì 1 theo từng Unit

Unit 1: All about me!

10 từ · Lesson 1 · trang 10; Lesson 2 · trang 12; Listen, point and say. · trang 12
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
city — thành phốcitytrang 10/ˈsɪti/Danh từthành phố
classtrang 10/klɑːs/Danh từlớp học
countryside — vùng nông thôncountrysidetrang 10/ˈkʌntrisaɪd/Danh từvùng nông thôn
dolphin — cá heodolphintrang 12/ˈdɒlfɪn/Danh từcá heo
pink — màu hồngpinktrang 12/pɪŋk/Tính từmàu hồng
sandwich — bánh xăng-uýchsandwichtrang 12/ˈsænwɪdʒ/Danh từbánh xăng-uých
table tennis — bóng bàntable tennistrang 12/ˈteɪbəl ˌtenɪs/Danh từbóng bàn
sportÔn thêm · trang 12/spɔːt/Danh từmôn thể thao
colourÔn thêm · trang 12/ˈkʌlə/Danh từmàu sắc
animalÔn thêm · trang 12/ˈænɪml/Danh từcon vật

Mẫu câu

  • I'm in ___.
  • I live in the ___.
  • What's your favourite ___?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 1 →

Unit 2: Our homes

11 từ · Lesson 1 · trang 16; Lesson 2 · trang 18; Look, listen and repeat. · trang 18; Listen, point and say. · trang 18
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
building — tòa nhàbuildingtrang 16/ˈbɪldɪŋ/Danh từtòa nhà
flattrang 16/flæt/Danh từcăn hộ
house — ngôi nhàhousetrang 16/haʊs/Danh từngôi nhà
tower — tòa tháptowertrang 16/ˈtaʊə/Danh từtòa tháp
23trang 18/ˌtwenti ˈθriː/Số từhai mươi ba
38trang 18/ˌθɜːti ˈeɪt/Số từba mươi tám
93trang 18/ˌnaɪnti ˈθriː/Số từchín mươi ba
116trang 18/wʌn ˈhʌndrəd ənd sɪkˈstiːn/Số từmột trăm mười sáu
addressÔn thêm · trang 18/əˈdres/Danh từđịa chỉ
streetÔn thêm · trang 18/striːt/Danh từđường phố
kilometreÔn thêm · trang 18/ˈkɪləmiːtə/Danh từki-lô-mét

Mẫu câu

  • Do you live in this / that ___?
  • Yes, I do. / No, I don't.
  • What's your address?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 2 →

Unit 3: My foreign friends

11 từ · Lesson 1 · trang 22; Lesson 2 · trang 24; Look, listen and repeat. · trang 22–24
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
American — người Mỹ; thuộc nước MỹAmericantrang 22/əˈmerɪkən/Tính từngười Mỹ; thuộc nước Mỹ
Australian — người Úc; thuộc nước ÚcAustraliantrang 22/ɒˈstreɪliən/Tính từngười Úc; thuộc nước Úc
Japanese — người Nhật; thuộc Nhật BảnJapanesetrang 22/ˌdʒæpəˈniːz/Tính từngười Nhật; thuộc Nhật Bản
Malaysian — người Malaysia; thuộc MalaysiaMalaysiantrang 22/məˈleɪziən/Tính từngười Malaysia; thuộc Malaysia
active — năng độngactivetrang 24/ˈæktɪv/Tính từnăng động
clever — thông minhclevertrang 24/ˈklevə/Tính từthông minh
friendly — thân thiệnfriendlytrang 24/ˈfrendli/Tính từthân thiện
helpful — hay giúp đỡhelpfultrang 24/ˈhelpfəl/Tính từhay giúp đỡ
British — người Anh; thuộc nước AnhBritishÔn thêm · trang 24/ˈbrɪtɪʃ/Tính từngười Anh; thuộc nước Anh
nationalityÔn thêm · trang 22/ˌnæʃəˈnæləti/Danh từquốc tịch
foreignÔn thêm · trang 22/ˈfɒrən/Tính từnước ngoài

Mẫu câu

  • What nationality is he / she?
  • He's / She's ___.
  • What's he / she like?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 3 →

Unit 4: Our free-time activities

11 từ · Lesson 1 · trang 28; Lesson 2 · trang 30; Listen, point and say. · trang 30
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
go for a walk — đi dạogo for a walktrang 28/ɡəʊ fər ə wɔːk/Cụm từđi dạo
play the violin — chơi đàn vĩ cầmplay the violintrang 28/pleɪ ðə ˌvaɪəˈlɪn/Cụm từchơi đàn vĩ cầm
surf the Internet — lướt Internetsurf the Internettrang 28/sɜːf ði ˈɪntənet/Cụm từlướt Internet
water the flowers — tưới hoawater the flowerstrang 28/ˈwɔːtə ðə ˈflaʊəz/Cụm từtưới hoa
always — luôn luônalwaystrang 30/ˈɔːlweɪz/Trạng từluôn luôn
oftentrang 30/ˈɒfən/Trạng từthường xuyên
sometimestrang 30/ˈsʌmtaɪmz/Trạng từthỉnh thoảng
usuallytrang 30/ˈjuːʒuəli/Trạng từthường
rarelyÔn thêm · trang 30/ˈreəli/Trạng từhiếm khi
neverÔn thêm · trang 30/ˈnevə/Trạng từkhông bao giờ
read stories — đọc truyệnread storiesÔn thêm · trang 30/riːd ˈstɔːriz/Cụm từđọc truyện

Mẫu câu

  • What do you like doing in your free time?
  • I like ___.
  • What do you do at the weekend?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 4 →

Unit 5: My future job

11 từ · Lesson 1 · trang 34; Lesson 2 · trang 36; Look, listen and repeat. · trang 34; Listen, complete and sing. · trang 35; Listen and repeat. · trang 38
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
firefighter — lính cứu hỏafirefightertrang 34/ˈfaɪəfaɪtə/Danh từlính cứu hỏa
gardenertrang 34/ˈɡɑːdənə/Danh từngười làm vườn
reporter — phóng viênreportertrang 34/rɪˈpɔːtə/Danh từphóng viên
writer — nhà vănwritertrang 34/ˈraɪtə/Danh từnhà văn
grow flowers — trồng hoagrow flowerstrang 36/ɡrəʊ ˈflaʊəz/Cụm từtrồng hoa
report the news — đưa tinreport the newstrang 36/rɪˈpɔːt ðə njuːz/Cụm từđưa tin
teach children — dạy trẻ emteach childrentrang 36/tiːtʃ ˈtʃɪldrən/Cụm từdạy trẻ em
write stories — viết truyệnwrite storiestrang 36/raɪt ˈstɔːriz/Cụm từviết truyện
doctor — bác sĩdoctorÔn thêm · trang 34/ˈdɒktə/Danh từbác sĩ
teacherÔn thêm · trang 35/ˈtiːtʃə/Danh từgiáo viên
dentist — nha sĩdentistÔn thêm · trang 38/ˈdentɪst/Danh từnha sĩ

Mẫu câu

  • What would you like to be in the future?
  • I'd like to be a ___.
  • Why would you like to be a ___?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 5 →

Unit 6: Our school rooms

11 từ · Lesson 1 · trang 44; Lesson 2 · trang 46; Look, listen and repeat. · trang 44; Listen, point and say. · trang 46; Let's sing. · trang 45
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
first floor — tầng mộtfirst floortrang 44/ˌfɜːst ˈflɔː/Danh từtầng một
ground floor — tầng trệtground floortrang 44/ˌɡraʊnd ˈflɔː/Danh từtầng trệt
second floor — tầng haisecond floortrang 44/ˌsekənd ˈflɔː/Danh từtầng hai
third floor — tầng bathird floortrang 44/ˌθɜːd ˈflɔː/Danh từtầng ba
go along — đi dọc theogo alongtrang 46/ɡəʊ əˈlɒŋ/Cụm từđi dọc theo
go downstairs — đi xuống tầng dướigo downstairstrang 46/ɡəʊ ˌdaʊnˈsteəz/Cụm từđi xuống tầng dưới
go pasttrang 46/ɡəʊ pɑːst/Cụm từđi qua
go upstairs — đi lên tầng trêngo upstairstrang 46/ɡəʊ ˌʌpˈsteəz/Cụm từđi lên tầng trên
library — thư việnlibraryÔn thêm · trang 44/ˈlaɪbrəri/Danh từthư viện
corridorÔn thêm · trang 46/ˈkɒrɪdɔː/Danh từhành lang
music room — phòng âm nhạcmusic roomÔn thêm · trang 45/ˈmjuːzɪk ruːm/Danh từphòng âm nhạc

Mẫu câu

  • Where's the ___?
  • It's on the ___.
  • Go upstairs. It's on the first floor.

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 6 →

Unit 7: Our favourite school activities

13 từ · Lesson 1 · trang 50; Vocabulary · trang 5; Lesson 2 · trang 52; Read and circle. · trang 55
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
do projectstrang 50/duː ˈprɒdʒekts/Cụm từlàm dự án
play games — chơi trò chơiplay gamestrang 50/pleɪ ɡeɪmz/Cụm từchơi trò chơi
read books — đọc sáchread bookstrang 50/riːd bʊks/Cụm từđọc sách
solve maths problems — giải bài toánsolve maths problemstrang 50/sɒlv mæθs ˈprɒbləmz/Cụm từgiải bài toán
difficult — khódifficulttrang 5/ˈdɪfɪkəlt/Tính từkhó
easytrang 5/ˈiːzi/Tính từdễ
fun — vuifuntrang 52/fʌn/Tính từvui
good for group work — phù hợp để làm việc nhómgood for group worktrang 52/ɡʊd fə ɡruːp wɜːk/Cụm từphù hợp để làm việc nhóm
useful — hữu íchusefultrang 52/ˈjuːsfəl/Tính từhữu ích
interestingtrang 52/ˈɪntrəstɪŋ/Tính từthú vị
scientist — nhà khoa họcscientistÔn thêm · trang 55/ˈsaɪəntɪst/Danh từnhà khoa học
singer — ca sĩsingerÔn thêm · trang 55/ˈsɪŋə/Danh từca sĩ
footballer — cầu thủ bóng đáfootballerÔn thêm · trang 55/ˈfʊtbɔːlə/Danh từcầu thủ bóng đá

Mẫu câu

  • What school activity does he / she like?
  • Why does he / she like ___?
  • Because he / she thinks it's ___.
  • Why does he / she like _____?
  • Because he / she thinks it's _____.

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 7 →

Unit 8: In our classroom

11 từ · Lesson 1 · trang 56; Lesson 2 · trang 58; Listen and repeat. · trang 60; Look, listen and repeat. · trang 56; Listen, point and say. · trang 56
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
above — ở phía trênabovetrang 56/əˈbʌv/Giới từở phía trên
beside — ở bên cạnhbesidetrang 56/bɪˈsaɪd/Giới từở bên cạnh
in front oftrang 56/ɪn frʌnt əv/Giới từở phía trước
under — ở bên dướiundertrang 56/ˈʌndə/Giới từở bên dưới
crayon — bút sáp màucrayontrang 58/ˈkreɪɒn/Danh từbút sáp màu
glue sticktrang 58/ˈɡluː stɪk/Danh từthỏi keo dán
pencil sharpener — cái gọt bút chìpencil sharpenertrang 58/ˈpensəl ˌʃɑːpənə/Danh từcái gọt bút chì
set square — thước ê keset squaretrang 58/ˈset skweə/Danh từthước ê ke
map — bản đồmapÔn thêm · trang 60/mæp/Danh từbản đồ
boardÔn thêm · trang 56/bɔːd/Danh từcái bảng
clock — đồng hồclockÔn thêm · trang 56/klɒk/Danh từđồng hồ

Mẫu câu

  • Where are the ___?
  • They're ___.
  • Whose ___ is this?
  • They're _____.
  • Whose _____ is this?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 8 →

Unit 9: Our outdoor activities

11 từ · Lesson 1 · trang 62; Lesson 2 · trang 64; Listen and repeat. · trang 66; Look, listen and repeat. · trang 64
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
aquarium — thủy cungaquariumtrang 62/əˈkweəriəm/Danh từthủy cung
campsite — khu cắm trạicampsitetrang 62/ˈkæmpsaɪt/Danh từkhu cắm trại
funfair — hội chợ vui chơifunfairtrang 62/ˈfʌnfeə/Danh từhội chợ vui chơi
theatre — nhà háttheatretrang 62/ˈθɪətə/Danh từnhà hát
dance around the campfire — nhảy múa quanh lửa trạidance around the campfiretrang 64/dɑːns əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə/Cụm từnhảy múa quanh lửa trại
listen to music — nghe nhạclisten to musictrang 64/ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk/Cụm từnghe nhạc
play chess — chơi cờ vuaplay chesstrang 64/pleɪ tʃes/Cụm từchơi cờ vua
watch the fishtrang 64/wɒtʃ ðə fɪʃ/Cụm từngắm cá
cinema — rạp chiếu phimcinemaÔn thêm · trang 66/ˈsɪnəmə/Danh từrạp chiếu phim
bakery — tiệm bánhbakeryÔn thêm · trang 66/ˈbeɪkəri/Danh từtiệm bánh
sports centre — trung tâm thể thaosports centreÔn thêm · trang 64/ˈspɔːts ˈsentə/Danh từtrung tâm thể thao

Mẫu câu

  • Were you at the ___ yesterday?
  • What did you do yesterday?
  • We ___.
  • Were you at the _____ yesterday?
  • We _____.

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 9 →

Unit 10: Our school trip

11 từ · Lesson 1 · trang 68; Lesson 2 · trang 70; Look, listen and repeat. · trang 70; Read and complete. · trang 71; Read and circle. · trang 73
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
Ba Na Hills — Bà Nà HillsBa Na Hillstrang 68/ˌbɑː ˈnɑː hɪlz/Danh từBà Nà Hills
Bai Dinh Pagodatrang 68/ˌbaɪ ˈdɪn pəˈɡəʊdə/Danh từchùa Bái Đính
Hoan Kiem Lake — hồ Hoàn KiếmHoan Kiem Laketrang 68/ˌhəʊən ˈkiːem leɪk/Danh từhồ Hoàn Kiếm
Suoi Tien Theme Park — công viên giải trí Suối TiênSuoi Tien Theme Parktrang 68/ˌsuːi ˈtiːen θiːm pɑːk/Danh từcông viên giải trí Suối Tiên
plant trees — trồng câyplant treestrang 70/plɑːnt triːz/Cụm từtrồng cây
play games — chơi trò chơiplay gamestrang 70/pleɪ ɡeɪmz/Cụm từchơi trò chơi
visit the old buildings — tham quan các tòa nhà cổvisit the old buildingstrang 70/ˈvɪzɪt ði əʊld ˈbɪldɪŋz/Cụm từtham quan các tòa nhà cổ
walk around the lake — đi dạo quanh hồwalk around the laketrang 70/wɔːk əˈraʊnd ðə leɪk/Cụm từđi dạo quanh hồ
school trip — chuyến tham quan của trườngschool tripÔn thêm · trang 70/ˈskuːl trɪp/Danh từchuyến tham quan của trường
farm — trang trạifarmÔn thêm · trang 71/fɑːm/Danh từtrang trại
vegetables — rau củvegetablesÔn thêm · trang 73/ˈvedʒtəblz/Danh từrau củ

Mẫu câu

  • Did they go to ___?
  • What did they do there?
  • They ___.
  • Did they go to _____?
  • They _____.

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 10 →

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. Unit 1: “city” nghĩa là gì?

thành phố

2. Unit 2: từ nào có nghĩa là căn hộ?

flat

3. Unit 3: “Japanese” nghĩa là gì?

người Nhật; thuộc Nhật Bản

4. Unit 4: từ nào có nghĩa là tưới hoa?

water the flowers

5. Unit 5: “grow flowers” nghĩa là gì?

trồng hoa

6. Unit 6: từ nào có nghĩa là đi xuống tầng dưới?

go downstairs

7. Unit 7: “fun” nghĩa là gì?

vui

8. Unit 8: từ nào có nghĩa là thước ê ke?

set square

9. Unit 9: “cinema” nghĩa là gì?

rạp chiếu phim

10. Unit 10: từ nào có nghĩa là trang trại?

farm

Ba mẹ cùng ôn trong một tuần

Một tuần trước ngày kiểm tra, mỗi tối ba mẹ và các em ôn hai Unit: nghe và đọc to danh sách từ, rồi chơi một hai màn trộn bài. Từ nào các em chọn sai thì đánh dấu trên tờ in và hỏi lại vào tối hôm sau. Hai tối cuối chỉ ôn các từ đã đánh dấu và đọc lại mẫu câu của từng Unit.