Can you draw a ___?
Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 8: In the village
Cùng ôn 4 từ village, van, volleyball, draw trong Unit 8: In the village. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 4Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

ngôi làng
1 / 4In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | villagetrang 34 | /ˈvɪl.ɪdʒ/ | Danh từ | ngôi làng | |
![]() | vantrang 34 | /væn/ | Danh từ | xe tải nhỏ | |
![]() | volleyballtrang 34 | /ˈvɒl.i.bɔːl/ | Danh từ | quả bóng chuyền | |
| drawÔn thêm · trang 36 | /drɔː/ | Động từ | vẽ |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
This village is small.
Ngôi làng này nhỏ.
I see a van.
Tớ nhìn thấy một chiếc xe tải nhỏ.
I have a volleyball.
Tớ có một quả bóng chuyền.
I draw a van.
Tớ vẽ một chiếc xe tải nhỏ.
Chú ý phát âm
village /ˈvɪl.ɪdʒ/
van /væn/
volleyball /ˈvɒl.i.bɔːl/
draw /drɔː/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “village” nghĩa là gì?
ngôi làng
2. “van” nghĩa là gì?
xe tải nhỏ
3. “volleyball” nghĩa là gì?
quả bóng chuyền
4. “draw” nghĩa là gì?
vẽ
5. Từ nào trong bài có nghĩa là ngôi làng?
village
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 8 · In the village
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



Tiếng Anh 2 Global Success · Unit 8
In the village
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| village | /ˈvɪl.ɪdʒ/ | ngôi làng |
| van | /væn/ | xe tải nhỏ |
| volleyball | /ˈvɒl.i.bɔːl/ | quả bóng chuyền |
| draw | /drɔː/ | vẽ |
Study With Ping · www.studywithping.com