Is there a ___?
Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 6: On the farm
Cùng ôn 5 từ box, fox, ox, farm, see trong Unit 6: On the farm. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 5Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

cái hộp
1 / 5In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | boxtrang 26 | /bɒks/ | Danh từ | cái hộp | |
![]() | foxtrang 26 | /fɒks/ | Danh từ | con cáo | |
![]() | oxtrang 26 | /ɒks/ | Danh từ | con bò đực | |
| farmÔn thêm · trang 27 | /fɑːm/ | Danh từ | nông trại | ||
| seeÔn thêm · trang 27 | /siː/ | Động từ | nhìn thấy |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
I open the box.
Tớ mở cái hộp.
I see a fox.
Tớ nhìn thấy một con cáo.
The ox is big.
Con bò đực rất to.
The farm is big.
Nông trại rất rộng.
I see an ox.
Tớ thấy một con bò đực.
Chú ý phát âm
box /bɒks/
fox /fɒks/
ox /ɒks/
farm /fɑːm/
see /siː/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “box” nghĩa là gì?
cái hộp
2. “fox” nghĩa là gì?
con cáo
3. “ox” nghĩa là gì?
con bò đực
4. “farm” nghĩa là gì?
nông trại
5. “see” nghĩa là gì?
nhìn thấy
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 6 · On the farm
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



Tiếng Anh 2 Global Success · Unit 6
On the farm
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| box | /bɒks/ | cái hộp |
| fox | /fɒks/ | con cáo |
| ox | /ɒks/ | con bò đực |
| farm | /fɑːm/ | nông trại |
| see | /siː/ | nhìn thấy |
Study With Ping · www.studywithping.com