GLOBAL SUCCESS · LỚP 2 · UNIT 6

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 6: On the farm

Cùng ôn 5 từ box, fox, ox, farm, see trong Unit 6: On the farm. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

3 từ mới · 2 từ ôn thêmSGK · trang 26–28Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 5

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Listen and repeat. · trang 26; Listen and chant. · trang 27
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
box — cái hộpboxtrang 26/bɒks/Danh từcái hộp
fox — con cáofoxtrang 26/fɒks/Danh từcon cáo
ox — con bò đựcoxtrang 26/ɒks/Danh từcon bò đực
farmÔn thêm · trang 27/fɑːm/Danh từnông trại
seeÔn thêm · trang 27/siː/Động từnhìn thấy

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Let's talk. · trang 28

Is there a ___?

Câu ví dụ

box · Listen and repeat. · trang 26

I open the box.

Tớ mở cái hộp.

fox · Listen and repeat. · trang 26

I see a fox.

Tớ nhìn thấy một con cáo.

ox · Listen and repeat. · trang 26

The ox is big.

Con bò đực rất to.

farm · Listen and chant. · trang 27

The farm is big.

Nông trại rất rộng.

see · Listen and chant. · trang 27

I see an ox.

Tớ thấy một con bò đực.

Chú ý phát âm

box /bɒks/

fox /fɒks/

ox /ɒks/

farm /fɑːm/

see /siː/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “box” nghĩa là gì?

cái hộp

2. “fox” nghĩa là gì?

con cáo

3. “ox” nghĩa là gì?

con bò đực

4. “farm” nghĩa là gì?

nông trại

5. “see” nghĩa là gì?

nhìn thấy

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.