GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 3

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3: Our friends

Cùng ôn 12 từ friend, it, Mr, Ms, no, teacher, that, this và 4 từ khác trong Unit 3: Our friends. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

9 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 22–27Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 12

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 22–27; Look, listen and repeat. · trang 22; Read and match. · trang 27; Listen and repeat. · trang 26
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
friend — người bạnfriendtrang 22/frend/Danh từngười bạn
ittrang 22/ɪt/Đại từnó, điều đó
Mr — ông, thầy (đứng trước tên)Mrtrang 22/ˈmɪstə/Danh từông, thầy (đứng trước tên)
Ms — cô, bà (đứng trước tên)Mstrang 22/mɪz/Danh từcô, bà (đứng trước tên)
no — khôngnotrang 24/nəʊ/Thán từkhông
teacher — giáo viênteachertrang 27/ˈtiːtʃə/Danh từgiáo viên
that — đó, kiathattrang 22/ðæt/Đại từđó, kia
this — đây, cái nàythistrang 22/ðɪs/Đại từđây, cái này
yes — vâng, đúngyestrang 22/jes/Thán từvâng, đúng
hello — xin chàohelloÔn thêm · trang 22/həˈləʊ/Thán từxin chào
name — tênnameÔn thêm · trang 27/neɪm/Danh từtên
thank you — cảm ơnthank youÔn thêm · trang 26/ˈθæŋk juː/Cụm từcảm ơn

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 22

This is Mary.

Câu ví dụ

friend · Vocabulary · trang 22

Mary is my friend.

Mary là bạn của tớ.

it · Vocabulary · trang 22

It is not Mary.

Đó không phải là Mary.

Mr · Vocabulary · trang 22

Mr Long is a teacher.

Thầy Long là giáo viên.

Ms · Vocabulary · trang 22

Ms Hoa is my teacher.

Cô Hoa là giáo viên của tớ.

no · Vocabulary · trang 24

No, this is Nam.

Không, đây là Nam.

teacher · Vocabulary · trang 27

My teacher is Ms Hoa.

Giáo viên của tớ là cô Hoa.

that · Vocabulary · trang 22

That is my friend.

Đó là bạn của tớ.

this · Vocabulary · trang 22

Is this your friend?

Đây có phải là bạn của bạn không?

yes · Vocabulary · trang 22

Yes, that is Ms Hoa.

Vâng, đó là cô Hoa.

hello · Look, listen and repeat. · trang 22

Hello, I am Mai.

Xin chào, tớ là Mai.

name · Read and match. · trang 27

Her name is Mary.

Tên bạn ấy là Mary.

thank you · Listen and repeat. · trang 26

Thank you, Ms Hoa.

Em cảm ơn cô Hoa.

Chú ý phát âm

friend /frend/

it /ɪt/

Mr /ˈmɪstə/

Ms /mɪz/

no /nəʊ/

teacher /ˈtiːtʃə/

that /ðæt/

this /ðɪs/

yes /jes/

hello /həˈləʊ/

name /neɪm/

thank you /ˈθæŋk juː/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “friend” nghĩa là gì?

người bạn

2. “it” nghĩa là gì?

nó, điều đó

3. “Mr” nghĩa là gì?

ông, thầy (đứng trước tên)

4. “Ms” nghĩa là gì?

cô, bà (đứng trước tên)

5. “no” nghĩa là gì?

không

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.