Hello. I'm Ben.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello
Cùng ôn 12 từ bye, fine, goodbye, hello, hi, how, I, thank you và 4 từ khác trong Unit 1: Hello. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 12Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
chào tạm biệt
1 / 12In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| byetrang 12 | /baɪ/ | Thán từ | chào tạm biệt | ||
| finetrang 12 | /faɪn/ | Tính từ | khỏe | ||
| goodbyetrang 12 | /ˌɡʊdˈbaɪ/ | Thán từ | chào tạm biệt | ||
| hellotrang 10 | /həˈləʊ/ | Thán từ | xin chào | ||
| hitrang 10 | /haɪ/ | Thán từ | chào | ||
| howtrang 12 | /haʊ/ | Trạng từ | như thế nào | ||
| Itrang 10 | /aɪ/ | Đại từ | tôi, tớ | ||
| thank youtrang 12 | /ˈθæŋk juː/ | Cụm từ | cảm ơn | ||
| youtrang 12 | /juː/ | Đại từ | bạn | ||
![]() | pupilÔn thêm · trang 15 | /ˈpjuːpl/ | Danh từ | học sinh | |
| classÔn thêm · trang 15 | /klɑːs/ | Danh từ | lớp học | ||
![]() | schoolÔn thêm · trang 15 | /skuːl/ | Danh từ | trường học |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
Bye, see you soon.
Tạm biệt, hẹn sớm gặp lại.
I'm fine, thank you.
Tớ khỏe, cảm ơn bạn.
Goodbye, see you tomorrow!
Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!
Hello, nice to meet you!
Xin chào, rất vui được gặp bạn!
Hi, my name is Lan.
Chào, tên tớ là Lan.
How are you today?
Hôm nay bạn thế nào?
I am at school.
Tớ đang ở trường.
Thank you very much, Mum.
Cảm ơn mẹ nhiều ạ.
You are my friend.
Bạn là bạn của tớ.
I am a pupil.
Tớ là một học sinh.
My class is very big.
Lớp của tớ rất đông.
This is my school.
Đây là trường của tớ.
Chú ý phát âm
bye /baɪ/
fine /faɪn/
goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/
hello /həˈləʊ/
hi /haɪ/
how /haʊ/
I /aɪ/
thank you /ˈθæŋk juː/
you /juː/
pupil /ˈpjuːpl/
class /klɑːs/
school /skuːl/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “bye” nghĩa là gì?
chào tạm biệt
2. “fine” nghĩa là gì?
khỏe
3. “goodbye” nghĩa là gì?
chào tạm biệt
4. “hello” nghĩa là gì?
xin chào
5. “hi” nghĩa là gì?
chào
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 1 · Hello
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa


Tiếng Anh 3 Global Success · Unit 1
Hello
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bye | /baɪ/ | chào tạm biệt |
| fine | /faɪn/ | khỏe |
| goodbye | /ˌɡʊdˈbaɪ/ | chào tạm biệt |
| hello | /həˈləʊ/ | xin chào |
| hi | /haɪ/ | chào |
| how | /haʊ/ | như thế nào |
| I | /aɪ/ | tôi, tớ |
| thank you | /ˈθæŋk juː/ | cảm ơn |
| you | /juː/ | bạn |
| pupil | /ˈpjuːpl/ | học sinh |
| class | /klɑːs/ | lớp học |
| school | /skuːl/ | trường học |
Study With Ping · www.studywithping.com