GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · HỌC KÌ 1

Ôn từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kì 1

Học kì 1 của sách Tiếng Anh 3 Global Success gồm Unit 1–10: 99 từ và 10 mẫu câu. Trang này gom đủ vào một chỗ để ba mẹ và các em ôn trước bài kiểm tra: học thẻ, chơi trộn các Unit rồi in danh sách từ.

Unit 1–1099 từ10 mẫu câu

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 99

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU

Từ vựng học kì 1 theo từng Unit

Unit 1: Hello

12 từ · Vocabulary · trang 10–12; Project · trang 15
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
bye — chào tạm biệtbyetrang 12/baɪ/Thán từchào tạm biệt
fine — khỏefinetrang 12/faɪn/Tính từkhỏe
goodbye — chào tạm biệtgoodbyetrang 12/ˌɡʊdˈbaɪ/Thán từchào tạm biệt
hello — xin chàohellotrang 10/həˈləʊ/Thán từxin chào
hi — chàohitrang 10/haɪ/Thán từchào
how — như thế nàohowtrang 12/haʊ/Trạng từnhư thế nào
Itrang 10/aɪ/Đại từtôi, tớ
thank you — cảm ơnthank youtrang 12/ˈθæŋk juː/Cụm từcảm ơn
you — bạnyoutrang 12/juː/Đại từbạn
pupil — học sinhpupilÔn thêm · trang 15/ˈpjuːpl/Danh từhọc sinh
classÔn thêm · trang 15/klɑːs/Danh từlớp học
school — trường họcschoolÔn thêm · trang 15/skuːl/Danh từtrường học

Mẫu câu

  • Hello. I'm Ben.

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 1 →

Unit 2: Our names

10 từ · Vocabulary · trang 16–18; Listen, point and say. · trang 18
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
mytrang 16/maɪ/Hạn định từcủa tôi
name — tênnametrang 16/neɪm/Danh từtên
what — gìwhattrang 16/wɒt/Đại từgì
your — của bạnyourtrang 16/jɔː/Hạn định từcủa bạn
how — như thế nàohowtrang 18/haʊ/Trạng từnhư thế nào
old — tuổi (trong câu hỏi tuổi)oldtrang 18/əʊld/Tính từtuổi (trong câu hỏi tuổi)
sevenÔn thêm · trang 18/ˈsevn/Số từbảy
eightÔn thêm · trang 18/eɪt/Số từtám
nineÔn thêm · trang 18/naɪn/Số từchín
tenÔn thêm · trang 18/ten/Số từmười

Mẫu câu

  • What's your name?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 2 →

Unit 3: Our friends

12 từ · Vocabulary · trang 22–27; Look, listen and repeat. · trang 22; Read and match. · trang 27; Listen and repeat. · trang 26
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
friend — người bạnfriendtrang 22/frend/Danh từngười bạn
ittrang 22/ɪt/Đại từnó, điều đó
Mr — ông, thầy (đứng trước tên)Mrtrang 22/ˈmɪstə/Danh từông, thầy (đứng trước tên)
Ms — cô, bà (đứng trước tên)Mstrang 22/mɪz/Danh từcô, bà (đứng trước tên)
no — khôngnotrang 24/nəʊ/Thán từkhông
teacher — giáo viênteachertrang 27/ˈtiːtʃə/Danh từgiáo viên
that — đó, kiathattrang 22/ðæt/Đại từđó, kia
this — đây, cái nàythistrang 22/ðɪs/Đại từđây, cái này
yes — vâng, đúngyestrang 22/jes/Thán từvâng, đúng
hello — xin chàohelloÔn thêm · trang 22/həˈləʊ/Thán từxin chào
name — tênnameÔn thêm · trang 27/neɪm/Danh từtên
thank you — cảm ơnthank youÔn thêm · trang 26/ˈθæŋk juː/Cụm từcảm ơn

Mẫu câu

  • This is Mary.

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 3 →

Unit 4: Our bodies

11 từ · Vocabulary · trang 28–30; Let's sing. · trang 29; Look, listen and repeat. · trang 28
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
ear — taieartrang 28/ɪə/Danh từtai
eye — mắteyetrang 28/aɪ/Danh từmắt
face — khuôn mặtfacetrang 28/feɪs/Danh từkhuôn mặt
hair — tóchairtrang 30/heə/Danh từtóc
hand — bàn tayhandtrang 28/hænd/Danh từbàn tay
mouth — miệngmouthtrang 30/maʊθ/Danh từmiệng
nose — mũinosetrang 28/nəʊz/Danh từmũi
open — mởopentrang 30/ˈəʊpən/Động từmở
touch — chạm vàotouchtrang 30/tʌtʃ/Động từchạm vào
body — cơ thểbodyÔn thêm · trang 29/ˈbɒdi/Danh từcơ thể
game — trò chơigameÔn thêm · trang 28/ɡeɪm/Danh từtrò chơi

Mẫu câu

  • What's this?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 4 →

Unit 5: My hobbies

10 từ · Vocabulary · trang 34–36; Look, listen and repeat. · trang 34–36
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
cooking — nấu ăncookingtrang 36/ˈkʊkɪŋ/Danh từnấu ăn
dancing — nhảy múadancingtrang 34/ˈdɑːnsɪŋ/Danh từnhảy múa
drawing — vẽ tranhdrawingtrang 34/ˈdrɔːɪŋ/Danh từvẽ tranh
painting — tô vẽpaintingtrang 36/ˈpeɪntɪŋ/Danh từtô vẽ
running — chạy bộrunningtrang 36/ˈrʌnɪŋ/Danh từchạy bộ
singing — ca hátsingingtrang 34/ˈsɪŋɪŋ/Danh từca hát
swimming — bơi lộiswimmingtrang 34/ˈswɪmɪŋ/Danh từbơi lội
walking — đi bộwalkingtrang 36/ˈwɔːkɪŋ/Danh từđi bộ
hobbyÔn thêm · trang 34/ˈhɒbi/Danh từsở thích
likeÔn thêm · trang 36/laɪk/Động từthích

Mẫu câu

  • What's your hobby?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 5 →

Unit 6: Our school

11 từ · Vocabulary · trang 44–46; Look, listen and repeat. · trang 44; Let's play. · trang 47; Read and complete. · trang 49
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
art room — phòng mỹ thuậtart roomtrang 46/ɑːt ruːm/Danh từphòng mỹ thuật
classroom — phòng họcclassroomtrang 44/ˈklɑːsruːm/Danh từphòng học
computer room — phòng tin họccomputer roomtrang 46/kəmˈpjuːtə ruːm/Danh từphòng tin học
gym — nhà thể chấtgymtrang 46/dʒɪm/Danh từnhà thể chất
library — thư việnlibrarytrang 44/ˈlaɪbrəri/Danh từthư viện
music room — phòng âm nhạcmusic roomtrang 46/ˈmjuːzɪk ruːm/Danh từphòng âm nhạc
playground — sân chơiplaygroundtrang 44/ˈpleɪɡraʊnd/Danh từsân chơi
school — trường họcschooltrang 44/skuːl/Danh từtrường học
picture — bức tranhpictureÔn thêm · trang 44/ˈpɪktʃə/Danh từbức tranh
readingÔn thêm · trang 47/ˈriːdɪŋ/Danh từviệc đọc sách
welcomeÔn thêm · trang 49/ˈwelkəm/Thán từchào mừng

Mẫu câu

  • Is this our school?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 6 →

Unit 7: Classroom instructions

9 từ · Vocabulary · trang 50–52; Listen, point and say. · trang 50–52
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
close — đóng, gấp lạiclosetrang 50/kləʊz/Động từđóng, gấp lại
come in — đi vàocome intrang 52/kʌm ɪn/Cụm từđi vào
go out — đi rago outtrang 52/ɡəʊ aʊt/Cụm từđi ra
sit down — ngồi xuốngsit downtrang 50/sɪt daʊn/Cụm từngồi xuống
speak — nóispeaktrang 52/spiːk/Động từnói
stand up — đứng lênstand uptrang 50/stænd ʌp/Cụm từđứng lên
bookÔn thêm · trang 50/bʊk/Danh từquyển sách
EnglishÔn thêm · trang 52/ˈɪŋɡlɪʃ/Danh từtiếng Anh
VietnameseÔn thêm · trang 52/ˌviːetnəˈmiːz/Danh từtiếng Việt

Mẫu câu

  • Open your books, please!

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 7 →

Unit 8: My school things

10 từ · Vocabulary · trang 56–58; Look, listen and repeat. · trang 56
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
book — quyển sáchbooktrang 56/bʊk/Danh từquyển sách
eraser — cục tẩyerasertrang 58/ɪˈreɪzə/Danh từcục tẩy
notebook — vở viếtnotebooktrang 58/ˈnəʊtbʊk/Danh từvở viết
pen — bút mựcpentrang 56/pen/Danh từbút mực
pencil — bút chìpenciltrang 58/ˈpensəl/Danh từbút chì
pencil case — hộp bútpencil casetrang 58/ˈpensəl keɪs/Danh từhộp bút
ruler — thước kẻrulertrang 56/ˈruːlə/Danh từthước kẻ
school bag — cặp sáchschool bagtrang 56/ˈskuːl bæɡ/Danh từcặp sách
niceÔn thêm · trang 56/naɪs/Tính từđẹp
haveÔn thêm · trang 56/hæv/Động từcó

Mẫu câu

  • I have a pen.

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 8 →

Unit 9: Colours

13 từ · Vocabulary · trang 62–64; Let's sing. · trang 65; Read and tick. · trang 67; Let's chant. · trang 66
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
black — màu đenblacktrang 64/blæk/Tính từmàu đen
blue — màu xanh da trờibluetrang 62/bluː/Tính từmàu xanh da trời
brown — màu nâubrowntrang 62/braʊn/Tính từmàu nâu
colour — màu sắccolourtrang 62/ˈkʌlə/Danh từmàu sắc
green — màu xanh lá câygreentrang 64/ɡriːn/Tính từmàu xanh lá cây
orange — màu da camorangetrang 64/ˈɒrɪndʒ/Tính từmàu da cam
red — màu đỏredtrang 62/red/Tính từmàu đỏ
they — họ, chúng nótheytrang 64/ðeɪ/Đại từhọ, chúng nó
white — màu trắngwhitetrang 64/waɪt/Tính từmàu trắng
yellow — màu vàngyellowtrang 62/ˈjeləʊ/Tính từmàu vàng
pen — bút mựcpenÔn thêm · trang 65/pen/Danh từbút mực
pencil — bút chìpencilÔn thêm · trang 67/ˈpensəl/Danh từbút chì
school bag — cặp sáchschool bagÔn thêm · trang 66/ˈskuːl bæɡ/Danh từcặp sách

Mẫu câu

  • What colour is it?

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 9 →

Unit 10: Break time activities

12 từ · Vocabulary · trang 68–70; Listen, point and say. · trang 70; Let's play. · trang 71; Read and tick. · trang 73
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
break time — giờ ra chơibreak timetrang 68/breɪk taɪm/Danh từgiờ ra chơi
chat — nói chuyệnchattrang 70/tʃæt/Động từnói chuyện
play badminton — chơi cầu lôngplay badmintontrang 68/pleɪ ˈbædmɪntən/Cụm từchơi cầu lông
play basketball — chơi bóng rổplay basketballtrang 68/pleɪ ˈbɑːskɪtbɔːl/Cụm từchơi bóng rổ
play chess — chơi cờplay chesstrang 68/pleɪ tʃes/Cụm từchơi cờ
play football — chơi bóng đáplay footballtrang 70/pleɪ ˈfʊtbɔːl/Cụm từchơi bóng đá
play table tennis — chơi bóng bànplay table tennistrang 70/pleɪ ˈteɪbəl tenɪs/Cụm từchơi bóng bàn
play volleyball — chơi bóng chuyềnplay volleyballtrang 68/pleɪ ˈvɒlibɔːl/Cụm từchơi bóng chuyền
word puzzles — trò chơi ô chữword puzzlestrang 70/wɜːd ˈpʌzəlz/Danh từtrò chơi ô chữ
friends — những người bạnfriendsÔn thêm · trang 70/frendz/Danh từnhững người bạn
game — trò chơigameÔn thêm · trang 71/ɡeɪm/Danh từtrò chơi
teacher — giáo viênteacherÔn thêm · trang 73/ˈtiːtʃə(r)/Danh từgiáo viên

Mẫu câu

  • It's break time.

Câu ví dụ, cách đọc và thẻ in của Unit 10 →

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. Unit 1: “bye” nghĩa là gì?

chào tạm biệt

2. Unit 2: từ nào có nghĩa là tên?

name

3. Unit 3: “Mr” nghĩa là gì?

ông, thầy (đứng trước tên)

4. Unit 4: từ nào có nghĩa là tóc?

hair

5. Unit 5: “running” nghĩa là gì?

chạy bộ

6. Unit 6: từ nào có nghĩa là phòng âm nhạc?

music room

7. Unit 7: “book” nghĩa là gì?

quyển sách

8. Unit 8: từ nào có nghĩa là cặp sách?

school bag

9. Unit 9: “white” nghĩa là gì?

màu trắng

10. Unit 10: từ nào có nghĩa là những người bạn?

friends

Ba mẹ cùng ôn trong một tuần

Một tuần trước ngày kiểm tra, mỗi tối ba mẹ và các em ôn hai Unit: nghe và đọc to danh sách từ, rồi chơi một hai màn trộn bài. Từ nào các em chọn sai thì đánh dấu trên tờ in và hỏi lại vào tối hôm sau. Hai tối cuối chỉ ôn các từ đã đánh dấu và đọc lại mẫu câu của từng Unit.