What colour is it?
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 9: Colours
Cùng ôn 13 từ black, blue, brown, colour, green, orange, red, they và 5 từ khác trong Unit 9: Colours. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 13Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

màu đen
1 / 13In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | blacktrang 64 | /blæk/ | Tính từ | màu đen | |
![]() | bluetrang 62 | /bluː/ | Tính từ | màu xanh da trời | |
![]() | browntrang 62 | /braʊn/ | Tính từ | màu nâu | |
| colourtrang 62 | /ˈkʌlə/ | Danh từ | màu sắc | ||
![]() | greentrang 64 | /ɡriːn/ | Tính từ | màu xanh lá cây | |
![]() | orangetrang 64 | /ˈɒrɪndʒ/ | Tính từ | màu da cam | |
![]() | redtrang 62 | /red/ | Tính từ | màu đỏ | |
| theytrang 64 | /ðeɪ/ | Đại từ | họ, chúng nó | ||
| whitetrang 64 | /waɪt/ | Tính từ | màu trắng | ||
![]() | yellowtrang 62 | /ˈjeləʊ/ | Tính từ | màu vàng | |
![]() | penÔn thêm · trang 65 | /pen/ | Danh từ | bút mực | |
![]() | pencilÔn thêm · trang 67 | /ˈpensəl/ | Danh từ | bút chì | |
![]() | school bagÔn thêm · trang 66 | /ˈskuːl bæɡ/ | Danh từ | cặp sách |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
My school bag is black.
Cặp sách của tớ màu đen.
My pen is blue.
Bút của tớ màu xanh da trời.
My ruler is brown.
Thước kẻ của tớ màu nâu.
What colour is your pen?
Bút của bạn màu gì?
My notebook is green.
Vở viết của tớ màu xanh lá cây.
My book is orange.
Sách của tớ màu da cam.
My pencil is red.
Bút chì của tớ màu đỏ.
They are my friends.
Họ là bạn của tớ.
My eraser is white.
Cục tẩy của tớ màu trắng.
My pencil case is yellow.
Hộp bút của tớ màu vàng.
This is my black pen.
Đây là cái bút màu đen của tớ.
This pencil is yellow.
Cái bút chì này màu vàng.
I have a red school bag.
Tớ có một cái cặp màu đỏ.
Chú ý phát âm
black /blæk/
blue /bluː/
brown /braʊn/
colour /ˈkʌlə/
green /ɡriːn/
orange /ˈɒrɪndʒ/
red /red/
they /ðeɪ/
white /waɪt/
yellow /ˈjeləʊ/
pen /pen/
pencil /ˈpensəl/
school bag /ˈskuːl bæɡ/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “black” nghĩa là gì?
màu đen
2. “blue” nghĩa là gì?
màu xanh da trời
3. “brown” nghĩa là gì?
màu nâu
4. “colour” nghĩa là gì?
màu sắc
5. “green” nghĩa là gì?
màu xanh lá cây
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 9 · Colours
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa










Tiếng Anh 3 Global Success · Unit 9
Colours
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| black | /blæk/ | màu đen |
| blue | /bluː/ | màu xanh da trời |
| brown | /braʊn/ | màu nâu |
| colour | /ˈkʌlə/ | màu sắc |
| green | /ɡriːn/ | màu xanh lá cây |
| orange | /ˈɒrɪndʒ/ | màu da cam |
| red | /red/ | màu đỏ |
| they | /ðeɪ/ | họ, chúng nó |
| white | /waɪt/ | màu trắng |
| yellow | /ˈjeləʊ/ | màu vàng |
| pen | /pen/ | bút mực |
| pencil | /ˈpensəl/ | bút chì |
| school bag | /ˈskuːl bæɡ/ | cặp sách |
Study With Ping · www.studywithping.com