GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 4

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 4: Our bodies

Cùng ôn 11 từ ear, eye, face, hair, hand, mouth, nose, open và 3 từ khác trong Unit 4: Our bodies. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

9 từ mới · 2 từ ôn thêmSGK · trang 28–30Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 28–30; Let's sing. · trang 29; Look, listen and repeat. · trang 28
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
ear — taieartrang 28/ɪə/Danh từtai
eye — mắteyetrang 28/aɪ/Danh từmắt
face — khuôn mặtfacetrang 28/feɪs/Danh từkhuôn mặt
hair — tóchairtrang 30/heə/Danh từtóc
hand — bàn tayhandtrang 28/hænd/Danh từbàn tay
mouth — miệngmouthtrang 30/maʊθ/Danh từmiệng
nose — mũinosetrang 28/nəʊz/Danh từmũi
open — mởopentrang 30/ˈəʊpən/Động từmở
touch — chạm vàotouchtrang 30/tʌtʃ/Động từchạm vào
body — cơ thểbodyÔn thêm · trang 29/ˈbɒdi/Danh từcơ thể
game — trò chơigameÔn thêm · trang 28/ɡeɪm/Danh từtrò chơi

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 28

What's this?

Câu ví dụ

ear · Vocabulary · trang 28

This is my ear.

Đây là tai của tớ.

eye · Vocabulary · trang 28

Is this your eye?

Đây có phải là mắt của bạn không?

face · Vocabulary · trang 28

Is this your face?

Đây có phải là mặt của bạn không?

hair · Vocabulary · trang 30

This is my hair.

Đây là tóc của tớ.

hand · Vocabulary · trang 28

This is my hand.

Đây là bàn tay của tớ.

mouth · Vocabulary · trang 30

Is this your mouth?

Đây có phải là miệng của bạn không?

nose · Vocabulary · trang 28

Is this my nose?

Đây có phải là mũi của tớ không?

open · Vocabulary · trang 30

I open my mouth.

Tớ mở miệng.

touch · Vocabulary · trang 30

I touch my nose.

Tớ chạm vào mũi của mình.

body · Let's sing. · trang 29

This is my body.

Đây là cơ thể của tớ.

game · Look, listen and repeat. · trang 28

I like this game.

Tớ thích trò chơi này.

Chú ý phát âm

ear /ɪə/

eye /aɪ/

face /feɪs/

hair /heə/

hand /hænd/

mouth /maʊθ/

nose /nəʊz/

open /ˈəʊpən/

touch /tʌtʃ/

body /ˈbɒdi/

game /ɡeɪm/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “ear” nghĩa là gì?

tai

2. “eye” nghĩa là gì?

mắt

3. “face” nghĩa là gì?

khuôn mặt

4. “hair” nghĩa là gì?

tóc

5. “hand” nghĩa là gì?

bàn tay

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.