GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 8

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 8: My school things

Cùng ôn 10 từ book, eraser, notebook, pen, pencil, pencil case, ruler, school bag và 2 từ khác trong Unit 8: My school things. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 2 từ ôn thêmSGK · trang 56–58Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 10

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 56–58; Look, listen and repeat. · trang 56
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
book — quyển sáchbooktrang 56/bʊk/Danh từquyển sách
eraser — cục tẩyerasertrang 58/ɪˈreɪzə/Danh từcục tẩy
notebook — vở viếtnotebooktrang 58/ˈnəʊtbʊk/Danh từvở viết
pen — bút mựcpentrang 56/pen/Danh từbút mực
pencil — bút chìpenciltrang 58/ˈpensəl/Danh từbút chì
pencil case — hộp bútpencil casetrang 58/ˈpensəl keɪs/Danh từhộp bút
ruler — thước kẻrulertrang 56/ˈruːlə/Danh từthước kẻ
school bag — cặp sáchschool bagtrang 56/ˈskuːl bæɡ/Danh từcặp sách
niceÔn thêm · trang 56/naɪs/Tính từđẹp
haveÔn thêm · trang 56/hæv/Động từcó

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 56

I have a pen.

Câu ví dụ

book · Vocabulary · trang 56

This is my book.

Đây là sách của tớ.

eraser · Vocabulary · trang 58

I have an eraser.

Tớ có một cục tẩy.

notebook · Vocabulary · trang 58

This is my notebook.

Đây là vở viết của tớ.

pen · Vocabulary · trang 56

My pen is nice.

Bút mực của tớ đẹp.

pencil · Vocabulary · trang 58

I have a pencil.

Tớ có một cây bút chì.

pencil case · Vocabulary · trang 58

This is my pencil case.

Đây là hộp bút của tớ.

ruler · Vocabulary · trang 56

I have my ruler.

Tớ có thước kẻ của mình.

school bag · Vocabulary · trang 56

This is my school bag.

Đây là cặp sách của tớ.

nice · Look, listen and repeat. · trang 56

My new pen is nice.

Cái bút mới của tớ đẹp.

have · Look, listen and repeat. · trang 56

We have two new rulers.

Chúng tớ có hai cái thước mới.

Chú ý phát âm

book /bʊk/

eraser /ɪˈreɪzə/

notebook /ˈnəʊtbʊk/

pen /pen/

pencil /ˈpensəl/

pencil case /ˈpensəl keɪs/

ruler /ˈruːlə/

school bag /ˈskuːl bæɡ/

nice /naɪs/

have /hæv/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “book” nghĩa là gì?

quyển sách

2. “eraser” nghĩa là gì?

cục tẩy

3. “notebook” nghĩa là gì?

vở viết

4. “pen” nghĩa là gì?

bút mực

5. “pencil” nghĩa là gì?

bút chì

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.