I have a pen.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 8: My school things
Cùng ôn 10 từ book, eraser, notebook, pen, pencil, pencil case, ruler, school bag và 2 từ khác trong Unit 8: My school things. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 10Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

quyển sách
1 / 10In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | booktrang 56 | /bʊk/ | Danh từ | quyển sách | |
![]() | erasertrang 58 | /ɪˈreɪzə/ | Danh từ | cục tẩy | |
![]() | notebooktrang 58 | /ˈnəʊtbʊk/ | Danh từ | vở viết | |
![]() | pentrang 56 | /pen/ | Danh từ | bút mực | |
![]() | penciltrang 58 | /ˈpensəl/ | Danh từ | bút chì | |
![]() | pencil casetrang 58 | /ˈpensəl keɪs/ | Danh từ | hộp bút | |
![]() | rulertrang 56 | /ˈruːlə/ | Danh từ | thước kẻ | |
![]() | school bagtrang 56 | /ˈskuːl bæɡ/ | Danh từ | cặp sách | |
| niceÔn thêm · trang 56 | /naɪs/ | Tính từ | đẹp | ||
| haveÔn thêm · trang 56 | /hæv/ | Động từ | có |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
This is my book.
Đây là sách của tớ.
I have an eraser.
Tớ có một cục tẩy.
This is my notebook.
Đây là vở viết của tớ.
My pen is nice.
Bút mực của tớ đẹp.
I have a pencil.
Tớ có một cây bút chì.
This is my pencil case.
Đây là hộp bút của tớ.
I have my ruler.
Tớ có thước kẻ của mình.
This is my school bag.
Đây là cặp sách của tớ.
My new pen is nice.
Cái bút mới của tớ đẹp.
We have two new rulers.
Chúng tớ có hai cái thước mới.
Chú ý phát âm
book /bʊk/
eraser /ɪˈreɪzə/
notebook /ˈnəʊtbʊk/
pen /pen/
pencil /ˈpensəl/
pencil case /ˈpensəl keɪs/
ruler /ˈruːlə/
school bag /ˈskuːl bæɡ/
nice /naɪs/
have /hæv/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “book” nghĩa là gì?
quyển sách
2. “eraser” nghĩa là gì?
cục tẩy
3. “notebook” nghĩa là gì?
vở viết
4. “pen” nghĩa là gì?
bút mực
5. “pencil” nghĩa là gì?
bút chì
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 8 · My school things
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa








Tiếng Anh 3 Global Success · Unit 8
My school things
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| book | /bʊk/ | quyển sách |
| eraser | /ɪˈreɪzə/ | cục tẩy |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | vở viết |
| pen | /pen/ | bút mực |
| pencil | /ˈpensəl/ | bút chì |
| pencil case | /ˈpensəl keɪs/ | hộp bút |
| ruler | /ˈruːlə/ | thước kẻ |
| school bag | /ˈskuːl bæɡ/ | cặp sách |
| nice | /naɪs/ | đẹp |
| have | /hæv/ | có |
Study With Ping · www.studywithping.com