Bỏ qua, tới nội dung

GLOBAL SUCCESS · LỚP 11 · UNIT 2

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Unit 2: The generation gap

Ngữ pháp Unit 2 lớp 11 gồm 1 điểm ngữ pháp. Mỗi điểm có công thức, cách dùng và câu ví dụ.

Bài ngữ phápLớp 11

Động từ khuyết thiếu must, have to và should

Modal verbs: must, have to, and should

must và have to nói sự bắt buộc: must thường là ý người nói hoặc luật lệ, have to là bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài. should dùng để khuyên. Phủ định khác nghĩa: mustn't là cấm, don't have to là không cần.

Công thức

  • S + must / should + V — S + mustn't / shouldn't + V
  • S + have to / has to + V — S + don't / doesn't have to + V
  • Quá khứ: S + had to + V; tương lai: S + will have to + V
  • Câu hỏi: Do / Does + S + have to + V? — Should + S + V?

Cần nhớ

  • must không có dạng quá khứ hay tương lai: dùng had to, will have to — Last week I had to stay home, không phải I must stay home.
  • mustn't (cấm) khác don't have to (không cần): The museum is free, so you don't have to pay.
  • have to chia theo chủ ngữ và cần do / does trong câu hỏi, phủ định: Does he have to go?, không phải Does he must go?

Ví dụ

  • Last weekend, my sister had to stay at home to look after our grandmother.Cuối tuần trước, chị tôi phải ở nhà chăm bà.
  • It's Sunday tomorrow, so Mai doesn't have to get up early for school.Ngày mai là Chủ nhật nên Mai không cần dậy sớm đi học.

Cùng Unit 2